[JLPT N1] Đề Thi Chính Thức 12/2016 - Tài Liệu Ôn Tập | i-quiz.vn@stop article@stop [JLPT N1] Đề Thi Chính Thức 12/2016 - Tài Liệu Ôn Tập | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

[JLPT N1] Đề Thi Chính Thức 12/2016 - Tài Liệu Ôn Tập

Image Exam
2020-05-19 19:00:00
ADMIN
Tên đề thi: [JLPT N1] ĐỀ THI CHÍNH THỨC 12/2016
Tác giả: ADMIN
Số lượng câu hỏi: 65
Thời gian làm bài: 01:00:00
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi: 0
Tổng số điểm của đề thi: 65
Số lượt thi: 5
Lệ phí thi: Miễn phí

Chú ý: Bạn phải tiến hành để làm đề thi này.

Bảng xếp hạng
User avatar
Nhất Đặng Trần
33
2020-05-26 15:11:16
User avatar
Duong Oix
16
2021-11-17 14:27:39
User avatar
Lê Khánh An
15
2022-06-27 17:03:52
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store


Đề thi JLPT N1 tháng 12 năm 2016 là một trong những tài liệu ôn tập quý giá cho những ai đang chuẩn bị cho kỳ thi năng lực tiếng Nhật. Với 65 câu hỏi trắc nghiệm, đề thi này không chỉ giúp bạn rèn luyện khả năng đọc hiểu mà còn nâng cao vốn từ vựng và ngữ pháp. Mỗi câu hỏi đều được thiết kế để kiểm tra khả năng nhận biết và hiểu biết sâu sắc về ngôn ngữ Nhật Bản, từ đó giúp bạn tự tin hơn khi bước vào kỳ thi chính thức. Trong đề thi này, bạn sẽ gặp những câu hỏi tiêu biểu như việc chọn cách đọc đúng cho các từ vựng khó, điều này rất quan trọng trong việc giao tiếp và hiểu biết văn hóa Nhật Bản. Hãy cùng tìm hiểu và luyện tập với đề thi này để đạt được kết quả cao nhất trong kỳ thi JLPT N1 sắp tới.
Câu hỏi thường gặp
Đề thi JLPT N1 tháng 12/2016 có bao nhiêu câu hỏi?
Đề thi có tổng cộng 65 câu hỏi trắc nghiệm.
Đề thi này có thể giúp ích gì cho việc ôn thi?
Đề thi giúp bạn rèn luyện kỹ năng đọc hiểu và nâng cao vốn từ vựng, ngữ pháp cần thiết cho kỳ thi.
Tôi có thể tìm thấy đề thi ở đâu?
Bạn có thể tìm thấy đề thi trên các trang web giáo dục hoặc trong các tài liệu ôn tập JLPT.
Có những dạng câu hỏi nào trong đề thi này?
Đề thi chủ yếu gồm các câu hỏi trắc nghiệm về cách đọc từ vựng và ngữ pháp.
Làm thế nào để làm quen với dạng câu hỏi trong đề thi?
Bạn nên luyện tập thường xuyên với các đề thi mẫu và tham gia các lớp học tiếng Nhật để cải thiện kỹ năng.

Nội dung đề thi: [JLPT N1] Đề Thi Chính Thức 12/2016 - Tài Liệu Ôn Tập

Xem trước 25/65 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. 問題1___の言葉の読み方として最もよいものを、1・2・3・4から一つ選びなさい。 1.社会活動に参加することで、人脈を広げることができた。

  • A. じんみゃく
  • B. じんまく
  • C. にんみゃく
  • D. にんまく

Câu 2. 問題1___の言葉の読み方として最もよいものを、1・2・3・4から一つ選びなさい。 2.鈴木さんは指摘がいつも的確で、本当に賢い人だと思う。

  • A. するどい
  • B. かしこい
  • C. すごい
  • D. えらい

Câu 3. 問題1___の言葉の読み方として最もよいものを、1・2・3・4から一つ選びなさい。 3.文化の違いが食生活に顕著に現れている。

  • A.  げんちょ
  • B. けんしょ
  • C. けんちょ
  • D. げんしょ

Câu 4. 問題1___の言葉の読み方として最もよいものを、1・2・3・4から一つ選びなさい。 4.相談の内容は多岐にわたった。

  • A. たき
  • B. たじ
  • C. たぎ
  • D. たし

Câu 5. 問題1___の言葉の読み方として最もよいものを、1・2・3・4から一つ選びなさい。 5.その風習は、今はもう廃れてしまった。

  • A. くずれて
  • B. かすれて
  • C. つぶれて
  • D. すたれて

Câu 6. 問題1___の言葉の読み方として最もよいものを、1・2・3・4から一つ選びなさい。 6.家賃の相場は地域によって違う。

  • A.  あいば
  • B. そうば
  • C. あいじょう
  • D. そうじょう

Câu 7. 問題2(   )に入れるのに最もよいものを、1・2・3・4から一つ選びなさい。 1.私はこの土地で定職に就き、生活の(   )を築いた。

  • A. 根拠
  • B. 基盤
  • C. 根源
  • D. 基地

Câu 8. 問題2(   )に入れるのに最もよいものを、1・2・3・4から一つ選びなさい。 2.議論は難航すると思ったが、すぐに意見がまとまり、(   )結論が出た。

  • A. すんなり
  • B. うっとり
  • C. ふんわり
  • D. こっそり

Câu 9. 問題2(   )に入れるのに最もよいものを、1・2・3・4から一つ選びなさい。 3.さっき駅前で佐藤さんを (   ) んですが、今、海外にいるはずなのに変です。

  • A. 見合わせた
  • B. 見過ごした
  • C. 見かけた
  • D. 見違えた

Câu 10. 問題2(   )に入れるのに最もよいものを、1・2・3・4から一つ選びなさい。 4.市長の責任ある行動が住民の不安を(   )し、行政に対する期待が一気に高まった。

  • A. 一掃
  • B. 追放
  • C. 削除
  • D. 排出

Câu 11. 問題2(   )に入れるのに最もよいものを、1・2・3・4から一つ選びなさい。 5.十分に煮た野菜は味が(   )柔らかく、とてもおいしかった。

  • A. 溶けて
  • B. 染みて
  • C. 潤って
  • D. 沈んで

Câu 12. 問題2(   )に入れるのに最もよいものを、1・2・3・4から一つ選びなさい。 6.このテーブルは私が子どものころから使っているので、(   )があって捨てられない。

  • A.  心情
  • B. 好感
  • C. 熱意
  • D. 愛着

Câu 13. 問題2(   )に入れるのに最もよいものを、1・2・3・4から一つ選びなさい。 7.現社長は創立者から経営の(   )を学んだ。

  • A. データベース
  • B. ベテラン
  • C. ライフワーク
  • D. ノウハウ

Câu 14. 問題3___の言葉に意味が最も近いものを、1・2・3・4から一つ選びなさい。 1. 高橋さんにはかねがねお会いしたいと思っていました。

  • A. 直接
  • B. ぜひ
  • C. 早く
  • D. 以前から

Câu 15. 問題3___の言葉に意味が最も近いものを、1・2・3・4から一つ選びなさい。 2. 林さんはそれを故意に捨てたらしい。

  • A. わざと
  • B. うっかり
  • C. いやいや
  • D. さっさと

Câu 16. 問題3___の言葉に意味が最も近いものを、1・2・3・4から一つ選びなさい。 3. 昨日、鈴木さんにおわびした。

  • A. 文句を言った
  • B. お礼を言った
  • C. 断った
  • D. 謝った

Câu 17. 問題3___の言葉に意味が最も近いものを、1・2・3・4から一つ選びなさい。 4. 中村さんの言葉からは強い意気込みが伝わってくる。

  • A. 敬意
  • B. 自信
  • C. 意欲
  • D. 信頼

Câu 18. 問題3___の言葉に意味が最も近いものを、1・2・3・4から一つ選びなさい。 5. 妹は少しおびえているようだった。

  • A. 焦って 
  • B. 怖がって
  • C. 悩んで
  • D. 悔やんで

Câu 19. 問題3___の言葉に意味が最も近いものを、1・2・3・4から一つ選びなさい。 6. 私はその一言に安堵した。

  • A. すっとした
  • B. はっとした
  • C. ほっとした
  • D. かっとした

Câu 20. 問題4次の言葉の使い方として最もよいものを、1・2・3・4から一つ選びなさい。 1. 閑静

  • A. そのレストランは繁華街から外れた閑静な場所にある。
  • B. 今日は朝から具合が悪かったので、会社を休んで家で閑静にしていた。
  • C. 用事が早く済み、閑静な時間ができたので、映画を見に行くことにした。
  • D. 日中はにぎやかな公園だが、夜になると急に閑静になる。

Câu 21. 問題4次の言葉の使い方として最もよいものを、1・2・3・4から一つ選びなさい。 2. たやすい

  • A. 弟は寝坊したらしく、たやすい物だけ食べて、慌てて出かけていった。
  • B. 伊藤氏とは大学時代からの親友で、本音が言えるたやすい関係だ。
  • C. せっかくの日曜日だから、ゆっくり休んでたやすく過ごそうと思う。
  • D. この問題は想像以上に複雑で、たやすく解決できるものではなかった。

Câu 22. 問題4次の言葉の使い方として最もよいものを、1・2・3・4から一つ選びなさい。 3. 察する

  • A. 医師たちはチームを組み、意見を出し合って、最良の治療法を察した。
  • B. 気象予報士はテレビの天気予報で、来週の気温の変化を察し始めた。
  • C. 鈴木さんは、私が何も言わなくても、私の気持ちを察して慰めてくれた。
  • D. 外を歩いていたら急にいいアイディアを察したので、手帳にメモをした。

Câu 23. 問題4次の言葉の使い方として最もよいものを、1・2・3・4から一つ選びなさい。 4. 内訳

  • A. 来週の内訳を認識したが、予定がないのは木曜の夜だけだ。
  • B. 前回の出張費の内訳を見たら、交通費の割合が予想外に高かった。
  • C. 司会者は進行を間違えないように、式の内訳を何度も見直した。
  • D. 家族の健康のため、栄養の内訳を考えて食事を作っている。

Câu 24. 問題4次の言葉の使い方として最もよいものを、1・2・3・4から一つ選びなさい。 5. 食い違う

  • A. この事件は、複数の目撃者の話がそれぞれ食い違っており、不明な点が多い。
  • B. 金庫を開けようと思ったが、どの鍵も食い違って開けられなかった。
  • C. 何だか歩きにくいと思ったら、サンダルの左右が食い違っていた。
  • D. 調味料を変えたのか、この料理はいつもと味が食い違っているように感じる。

Câu 25. 問題4次の言葉の使い方として最もよいものを、1・2・3・4から一つ選びなさい。 6. 過密

  • A. 雑誌で紹介されてから、この商品への過密な注文が続いているらしい。
  • B. 水質汚染に関して人々の抗議が過密になり、政府は対策を迫られている。
  • C. 今回の出張は過密なスケジュールで、ゆっくり食事する時間もなさそうだ。
  • D. 春になると、この池の周りには、色とりどりの花が過密に咲き乱れる。

… và còn 40 câu nữa. Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 65 câu và xem đáp án.

Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó