Test 5 part 5 | i-quiz.vn@stop article@stop Test 5 part 5 | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

Test 5 part 5

Image Exam
2025-02-22 03:02:16
Teacher1256
Tên đề thi: Test 5 part 5
Tác giả: Teacher1256
Số lượng câu hỏi: 42
Thời gian làm bài: Không giới hạn
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi:
Tổng số điểm của đề thi: 42
Số lượt thi: 1
Lệ phí thi: Miễn phí

Chú ý: Bạn phải tiến hành để làm đề thi này.

Bảng xếp hạng
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store


Nội dung đề thi: Test 5 part 5

Xem trước 25/42 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. vật tư, nguyên vật liệu

  • A. supplies
  • B. roughly
  • C. approximately

Câu 2. Ngay lập tức

  • A. right away/ right now
  • B. instantly/ immediately
  • C. roughly/ approximately
  • D. shortly
  • E. promptly

Câu 3. Yêu cầu/ đề xuất

  • A. require/ request/ inquire
  • B. ask for
  • C. suggest/ recommend
  • D. extremel

Câu 4. Khoảng/ xấp xỉ/ hơn

  • A. almost/ over/ nearly
  • B. roughly
  • C. approximately
  • D. Conversation

Câu 5. Gây bối rối/ khó khăn

  • A. confusing
  • B. guide
  • C. flier
  • D. booklet

Câu 6. 1 chút

  • A. Some what
  • B. slightly
  • C. manual
  • D. brochure

Câu 7. Tắc nghẽn giao thông

  • A. traffic delays
  • B. traffic congestion
  • C. approximately
  • D. leaflet

Câu 8. Rất/ cực kì (adv):

  • A. highly/ really/ very
  • B. extremely
  • C. exceptionally
  • D. approximately

Câu 9. làm cho đủ điều kiện

  • A. Qualify for
  • B. Qualified
  • C. Qualifications

Câu 10. đủ điều kiện/ giỏi

  • A. Qualified
  • B. Qualify for
  • C. Qualifications

Câu 11. Qualifications =

  • A. criteria
  • B. instructions
  • C. leaflet

Câu 12. Tắt

  • A. turn off
  • B. switch off
  • C. turn
  • D. switch

Câu 13. cuộc hội thoại

  • A. Conversation
  • B. Profits
  • C. Record
  • D. Unexpectedly

Câu 14. kỹ thuật viên trưởng

  • A. chief technician
  • B. pamphlet
  • C. flier
  • D. handout

Câu 15. Sách hướng dẫn/ sách thông tin/ cẩm nang, tờ quảng cáo

  • A. manual/ brochure/ flier
  • B. booklet/ pamphlet
  • C. instructions/ handout/ leaflet/ guide
  • D. extremely/ exceptionally

Câu 16. hơn cả mong đợi

  • A. Beyond our expectations
  • B. chief technician
  • C. Qualify for
  • D. Take time off

Câu 17. Record (n)

  • A. bảng ghi
  • B. ghi lại
  • C. kỷ luật

Câu 18. Record (v)

  • A. bảng ghi
  • B. ghi lại
  • C. kỷ luật

Câu 19. record (adj)

  • A. bảng ghi
  • B. ghi lại
  • C. kỷ luật

Câu 20. lợi nhuận

  • A. profits
  • B. record
  • C. manual
  • D. pamphlet

Câu 21. đủ (adj)

  • A. sufficient/ enough
  • B. acclaimed/ famous
  • C. well-knowed/ recognized
  • D. critical/ important

Câu 22. bất ngờ

  • A. unexpectedly
  • B. clearly
  • C. process
  • D. famous

Câu 23. 1 cách rõ ràng (adv)

  • A. clearly
  • B. well-knowed
  • C. necessary
  • D. vital

Câu 24. sửa đổi

  • A. revise
  • B. edit
  • C. vital
  • D. crucial

Câu 25. có xu hướng làm gì

  • A. tend to vo
  • B. take time off
  • C. beyond our expectations
  • D. qualify for

… và còn 17 câu nữa. Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 42 câu và xem đáp án.

Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó