Tin học - Trí tuệ nhân tạo, giao tiếp trên mạng và HTML | i-quiz.vn@stop article@stop Tin học - Trí tuệ nhân tạo, giao tiếp trên mạng và HTML | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

Tin học - Trí tuệ nhân tạo, giao tiếp trên mạng và HTML

Image Exam
2026-11-04 19:25:19
Tên đề thi: Tin học - Trí tuệ nhân tạo, giao tiếp trên mạng và HTML
Tác giả: oiiwami
Số lượng câu hỏi: 50
Thời gian làm bài: 01:00:00
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi: 0
Tổng số điểm của đề thi: 50
Số lượt thi: 1
Lệ phí thi: Miễn phí

Chú ý: Bạn phải tiến hành để làm đề thi này.

Bảng xếp hạng
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store

Nội dung đề thi: Tin học - Trí tuệ nhân tạo, giao tiếp trên mạng và HTML

Xem trước 25/50 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. Trí tuệ nhân tạo (AI) được hiểu là gì?

  • A. Một loại phần cứng máy tính xử lý với tốc độ siêu cao.
  • B. Khả năng máy tính mô phỏng các quá trình trí thông minh của con người.
  • C. Một ngôn ngữ lập trình thế hệ mới dành cho mạng máy tính.
  • D. Phần mềm quản lý cơ sở dữ liệu trực tuyến trên đám mây.

Câu 2. Hệ thống AI được thiết kế chỉ để thực hiện một công việc cụ thể (ví dụ: chơi cờ vua, nhận diện khuôn mặt) được gọi là gì?

  • A. AI hẹp (Weak/Narrow AI).
  • B. AI tổng quát (Strong/General AI).
  • C. Siêu trí tuệ nhân tạo (Super AI).
  • D. AI tạo sinh (Generative AI).

Câu 3. Lĩnh vực nào sau đây ứng dụng AI để nhận diện khuôn mặt điểm danh hoặc mở khóa thiết bị?

  • A. Thị giác máy tính (Computer Vision).
  • B. Khai phá dữ liệu (Data Mining).
  • C. Mạng máy tính (Computer Networking).
  • D. Hệ thống nhúng cơ bản (Embedded System).

Câu 4. Nguy cơ nào sau đây là một thách thức lớn về an toàn thông tin khi AI phát triển mạnh mẽ?

  • A. Máy tính cá nhân tiêu tốn nhiều điện năng hơn.
  • B. Deepfake bị lạm dụng để giả mạo lừa đảo.
  • C. Tốc độ truyền tải Internet đường truyền bị chậm.
  • D. Linh kiện ổ đĩa cứng vật lý nhanh hỏng hóc.

Câu 5. Học máy (Machine Learning) là tập con của Trí tuệ nhân tạo, đóng vai trò gì?

  • A. Giúp máy tự học từ dữ liệu không cần lập trình cố định.
  • B. Giúp máy tự động phát hiện và sửa chữa lỗi phần cứng.
  • C. Tăng tốc độ quay của hệ thống quạt tản nhiệt máy tính.
  • D. Thay thế hoàn toàn kết nối dây mạng bằng sóng vệ tinh.

Câu 6. Khi sử dụng công cụ AI để viết đoạn văn hoặc bài luận, hành vi nào sau đây tôn trọng quy tắc đạo đức?

  • A. Sao chép 100% bài viết của AI và nộp dưới tên mình.
  • B. Tham khảo ý tưởng AI, tự viết lại và ghi rõ nguồn.
  • C. Tạo bài viết sai sự thật đăng lên mạng để tăng tương tác.
  • D. Đưa thông tin bảo mật của người khác vào lệnh AI.

Câu 7. Ban đầu, hệ chuyên gia là chương trình máy tính được thiết kế dựa trên yếu tố nào?

  • A. Dữ liệu mô hình thời tiết thực tế.
  • B. Các luật suy diễn và tri thức chuyên gia.
  • C. Khả năng tự học không cần dữ liệu.
  • D. Hệ thống cảm biến radar phương tiện.

Câu 8. Ứng dụng nào sau đây thể hiện sự phát triển của Trí tuệ nhân tạo trong giao thông vận tải?

  • A. Phân tích hình ảnh X-quang phát hiện tổn thương.
  • B. Phát triển xe tự lái và quản lý giao thông.
  • C. Tự động kiểm tra và sửa lỗi chính tả văn bản.
  • D. Tìm kiếm thông tin bằng tiếng nói qua công cụ.

Câu 9. Sự phát triển của Học máy (Machine Learning) đã giúp hệ chuyên gia thế hệ mới cải tiến như thế nào?

  • A. Tự thực thi lệnh mà không cần qua máy tính.
  • B. Thay thế hoàn toàn bác sĩ trong mọi ca phẫu thuật.
  • C. Tự học từ dữ liệu để hình thành tri thức mới.
  • D. Loại bỏ hoàn toàn cảm biến thu thập thông tin.

Câu 10. Một trong những lo ngại hoặc cảnh báo phổ biến về sự phát triển của Trí tuệ nhân tạo là gì?

  • A. Làm gia tăng chi phí điện năng máy tính.
  • B. Nguy cơ mất việc làm và lộ an toàn dữ liệu.
  • C. Không thể xử lý được thuật toán toán học.
  • D. Chỉ hoạt động được khi không kết nối mạng.

Câu 11. Nhận định nào sau đây thể hiện đúng vai trò thực sự của AI đối với đời sống con người hiện nay?

  • A. Thay thế hoàn toàn trí thông minh con người trong mọi ngành nghề.
  • B. Công cụ hỗ trợ nâng cao hiệu suất và giải quyết bài toán phức tạp.
  • C. Chỉ có tác dụng trong giải trí, không có giá trị trong khoa học.
  • D. Làm giảm hoàn toàn nhu cầu học tập và nghiên cứu của con người.

Câu 12. Bệnh viện dùng AI phân tích ảnh X-quang phổi giúp bác sĩ phát hiện khối u thể hiện đặc trưng nào của AI?

  • A. Lĩnh vực giao thông; Khả năng nhận thức.
  • B. Lĩnh vực y tế; Khả năng nhận thức và suy luận.
  • C. Lĩnh vực ngôn ngữ; Khả năng giải quyết vấn đề.
  • D. Lĩnh vực tài chính; Khả năng hiểu tự nhiên.

Câu 13. Trong một số hình thức giao tiếp qua tin nhắn văn bản, yếu tố nào sau đây thường bị thiếu hụt?

  • A. Khả năng lưu trữ nội dung cuộc trò chuyện vào bộ nhớ.
  • B. Các tín hiệu phi ngôn ngữ như nét mặt và giọng nói.
  • C. Tốc độ truyền tải nội dung chữ viết qua đường truyền mạng.
  • D. Địa chỉ tài khoản mạng xã hội của các bên tham gia chat.

Câu 14. Hành vi nào sau đây thể hiện khía cạnh "Tôn trọng" khi giao tiếp trong không gian mạng?

  • A. Ép buộc người khác phải chấp nhận hoàn toàn quan điểm cá nhân.
  • B. Không tự ý phát tán thông tin riêng tư của người khác lên mạng.
  • C. Đăng các bài viết châm chọc làm cho người khác cảm thấy tổn thương.
  • D. Tự ý chia sẻ hình ảnh cá nhân của bạn bè khi chưa hỏi ý kiến.

Câu 15. Tại sao việc gửi tin nhắn văn bản đôi khi lại dễ gây ra sự hiểu lầm giữa các bên giao tiếp?

  • A. Do dung lượng tin nhắn văn bản luôn bị giới hạn trong khoảng vài từ.
  • B. Do người nhận không thể quan sát được ánh mắt, nét mặt và ngữ điệu.
  • C. Do tốc độ mạng Internet truyền dữ liệu quá chậm làm méo chữ viết.
  • D. Do các hệ thống tin nhắn tự động thêm vào những từ ngữ không đúng.

Câu 16. Nguyên nhân chủ yếu nào khiến việc xây dựng lòng tin trên mạng xã hội thường khó khăn hơn ngoài đời thực?

  • A. Do người dùng dễ dàng giấu mặt, tạo thông tin giả hoặc bản sao không đầy đủ.
  • B. Do các nền tảng mạng xã hội luôn thu phí rất cao khi đăng tải bài viết.
  • C. Do dung lượng lưu trữ bài viết trên trang cá nhân bị giới hạn theo ngày.
  • D. Do hệ thống máy chủ mạng xã hội thường xuyên bị lỗi ngắt kết nối đột ngột.

Câu 17. Nhận được tin nhắn chỉ trích gay gắt từ một bạn trong nhóm thảo luận lớp, cách ứng xử nào sau đây thể hiện sự cẩn trọng và nhân văn?

  • A. Lập tức nhắn tin đáp trả bằng các từ ngữ xúc phạm để bảo vệ bản thân.
  • B. Chụp màn hình tin nhắn rồi đăng lên trang cá nhân để cộng đồng mạng miệt thị.
  • C. Giữ bình tĩnh, nhắn tin riêng cho bạn để trao đổi hòa nhã và làm rõ vấn đề.
  • D. Rủ các bạn khác trong lớp cùng nhắn tin công kích lại cá nhân bạn đó.

Câu 18. Thấy một đoạn video quay cảnh bạn cùng lớp bị rơi vào tình huống xấu hổ bị lan truyền trên diễn đàn, hành động nào sau đây là đúng đắn nhất?

  • A. Nhấn chia sẻ bài viết về trang cá nhân kèm biểu cảm chế giễu bạn.
  • B. Nhắc nhở người đăng xóa video, không phát tán và báo với quản trị viên.
  • C. Tải video về máy cá nhân rồi gửi cho các nhóm chat khác để cùng xem.
  • D. Để lại bình luận đùa cợt làm tăng tương tác cho đoạn video đó.

Câu 19. Nhóm thiết kế trang giới thiệu lớp muốn dòng “Lớp 12A” vừa là nhan đề trên thẻ trình duyệt, vừa là tiêu đề lớn trong phần thân trang. Cách làm nào đúng?

  • A. Đặt “Lớp 12A” trong ở và ở .
  • B. Đặt “Lớp 12A” trong ở và ở .
  • C. Đặt “Lớp 12A” trong ở và ở .
  • D. Đặt “Lớp 12A” trong ở và ở .

Câu 20. Trong phần , dòng chủ yếu có ý nghĩa gì?

  • A. Khai báo địa chỉ máy chủ chứa tài liệu HTML.
  • B. Khai báo tên hiển thị trên thẻ của trình duyệt.
  • C. Khai báo cách mã hóa ký tự của tài liệu HTML.
  • D. Khai báo kích thước cửa sổ của trình duyệt.

Câu 21. Phát biểu nào mô tả đúng vai trò của và trong tài liệu HTML?

  • A. chứa các đoạn văn; chứa khai báo mã hóa ký tự.
  • B. chứa trang đang mở; chứa khai báo loại tài liệu.
  • C. chứa phần tử gốc; chứa toàn bộ thông tin mô tả.
  • D. chứa thông tin mô tả; chứa nội dung của trang.

Câu 22. Xét mã Chào các bạn!. Phần tử nào là cha trực tiếp của ?

Câu 23. Cho mã HTML sau (giả sử đặt trong một tệp hợp lệ): Thư viện Sách mớiTháng 10 Khi mở tệp trong trình duyệt thông thường, kết quả nào phù hợp nhất?

  • A. Thẻ trình duyệt ghi “Thư viện”; thân trang có “Sách mới” và “Tháng 10”.
  • B. Thẻ trình duyệt ghi “Sách mới”; thân trang có “Thư viện” và “Tháng 10”.
  • C. Thẻ trình duyệt ghi “Tháng 10”; thân trang có “Thư viện” và “Sách mới”.
  • D. Thẻ trình duyệt ghi “Thư viện”; thân trang chỉ hiển thị dòng “Tháng 10”.

Câu 24. Cho phần thân trang web sau: Ngày hội sách Muốn thêm đoạn Đăng kí từ 8 giờ. làm phần tử con thứ hai của , vị trí nào phù hợp?

  • A. Chèn ngay trước , bên trong phần tử .
  • B. Chèn sau nhưng trước thẻ đóng .
  • C. Chèn sau và trước thẻ đóng .
  • D. Chèn trong , ngay sau phần tử .

Câu 25. Nhóm thẻ nào được dùng để phân cấp các tiêu đề trong nội dung trang web?

  • A. , , , …,
  • B. , , ,
  • C. , , ,
  • D. , , ,

… và còn 25 câu nữa. Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 50 câu và xem đáp án.

Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó