Nội dung đề thi: Ôn tập Năng lực số và AI - K21
Xem trước 25/87 câu hỏi trong đề.
Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.
Câu 1. Đặc điểm chính của AI yếu (Weak AI) là gì?
- A. Có khả năng tư duy như con người.
- B. Vượt xa trí tuệ con người.
- C. Thực hiện tốt một nhiệm vụ cụ thể.
- D. Có ý thức và cảm xúc.
Câu 2. Năng lực số định nghĩa theo Thông tư 02/2025/TT-BGDĐT như thế nào ?
- A. Khả năng sử dụng phần mềm văn phòng và truy cập internet.
- B. Khả năng sử dụng công nghệ số để hoàn thành nhiệm vụ cụ thể hoặc giải quyết vấn đề trong thực tiễn.
- C. Kỹ năng lập trình và bảo mật dữ liệu cá nhân.
- D. Sự kết hợp giữa tri thức và thái độ trong môi trường số.
Câu 3. Công cụ nào sau đây là ví dụ của AI tạo sinh (Generative AI)?
- A. Hệ chuyên gia
- B. Google Translate
- C. ChatGPT
- D. Chatbot trả lời theo kịch bản
Câu 4. Trong Google Calendar, tính năng nào giúp bạn quản lý các công việc ?
- A. Google Keep
- B. Google Tasks
- C. Google Chat
- D. Google Meet
Câu 5. Tính năng "Soạn thảo bằng giọng nói" (Voice typing) có trong công cụ nào của Google?
- A. Google Sheets
- B. Google Slides
- C. Google Docs
- D. Google Forms
Câu 6. Công cụ nào trong Google Sheets giúp tổng hợp và phân tích dữ liệu từ một bảng tính lớn một cách nhanh chóng?
- A. Bảng tạm (Clipboard)
- B. Bộ lọc (Filter)
- C. Bảng tổng hợp (Pivot Table)
- D. Định dạng có điều kiện (Conditional Formatting)
Câu 7. Trong Gmail, tính năng nào giúp bạn tự động sắp xếp các email đến vào những thư mục cụ thể?
- A. Nhãn (Labels)
- B. Bộ lọc (Filters)
- C. Tìm kiếm (Search)
- D. Hộp thư đến ưu tiên (Priority Inbox)
Câu 8. Để tạo một cuộc họp video trực tuyến, nên sử dụng công cụ nào của Google?
- A. Google Drive
- B. Google Calendar
- C. Google Meet
- D. Google Docs
Câu 9. Google Chat tích hợp với công cụ nào?
- A. Chỉ Zalo
- B. Gmail, Drive, Meet, Calendar
- C. Chỉ Messenger
- D. Chỉ Zoom
Câu 10. Cấu trúc nội dung thư điện tử chuyên nghiệp gồm mấy phần?
- A. 2 phần: lời chào, nội dung chính
- B. 4 phần: lời chào, nội dung chính, lời cảm ơn, chữ ký
- C. 3 phần: nội dung chính, lời cảm ơn, chữ ký
- D. 5 phần: lời chào, nội dung chính, lời cảm ơn, chữ ký, hình ảnh.
Câu 11. Bước đầu tiên để tạo cuộc họp trên Google Meet là gì?
- A. Mời người tham gia
- B. Mở Gmail, chọn Meet, chọn Cuộc họp mới
- C. Chia sẻ màn hình
- D. Kết thúc họp
Câu 12. Đặc điểm nào KHÔNG phải là dấu hiệu của nội dung do AI tạo ra?
- A. Câu chữ trôi chảy nhưng thiếu chiều sâu.
- B. Phong cách viết trung tính, thiếu cảm xúc.
- C. Có nhiều lỗi chính tả và ngữ pháp.
- D. Thiếu dẫn chứng xác thực hoặc nguồn không tồn tại.
Câu 13. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là tiêu chí của một Prompt hiệu quả?
- A. Cụ thể, rõ ràng.
- B. Viết càng dài càng tốt.
- C. Có ngữ cảnh.
- D. Có định dạng đầu ra mong muốn.
Câu 14. Công cụ Vbee AI Voice được sử dụng cho mục đích chính là gì?
- A. Chuyển văn bản thành giọng nói.
- B. Phát hiện đạo văn.
- C. Chỉnh sửa ngữ pháp.
- D. Tạo hình ảnh từ văn bản.
Câu 15. Trong Google Drive, bạn có thể truy cập tập tin và thư mục khi không có mạng Internet bằng cách nào?
- A. Tải tệp về máy tính.
- B. Bật chế độ truy cập ngoại tuyến.
- C. Chia sẻ tệp với chính mình.
- D. Gửi tệp qua email.
Câu 16. Trong Google Drive, cú pháp tìm kiếm type:pdf sẽ cho ra kết quả gì?
- A. Tìm tất cả các tệp có tên là "pdf".
- B. Tìm tất cả các tệp có định dạng PDF.
- C. Tìm tất cả các thư mục có tên là "pdf".
- D. Tìm tất cả các tệp được chia sẻ bởi người dùng có tên "pdf".
Câu 17. Để chèn trích dẫn và quản lý danh mục tài liệu tham khảo trong Google Docs, bạn nên sử dụng tính năng nào?
- A. Ghi chú cuối trang (Footnote)
- B. Trích dẫn (Citations)
- C. Nhận xét (Comment)
- D. Đánh dấu trang (Bookmark)
Câu 18. Trong Google Sheets, để ẩn đi các dữ liệu không thỏa mãn một điều kiện nào đó, bạn dùng công cụ gì?
- A. Sắp xếp (Sort)
- B. Bộ lọc (Filter)
- C. Bảng tổng hợp (Pivot Table)
- D. Biểu đồ (Chart)
Câu 19. Định nghĩa chuẩn về Năng lực số (Digital Competence) bao gồm những khía cạnh nào?
- A. Chỉ khả năng lập trình máy tính
- B. Khả năng gõ văn bản và duyệt web
- C. Truy cập, quản lý, hiểu, giao tiếp, đánh giá và tạo ra thông tin an toàn qua công nghệ số
- D. Sử dụng thành thạo các phần mềm đồ họa chuyên nghiệp
Câu 20. Dấu chân số (Digital Footprint) được hiểu là gì?
- A. Hình ảnh ảnh đại diện (avatar) của bạn trên trang cá nhân
- B. Mật khẩu bảo mật dùng để đăng nhập tài khoản
- C. Tập hợp dấu vết dữ liệu bạn để lại khi dùng Internet (lịch sử tìm kiếm, bình luận, vị trí, lượt thích...)
- D. Kích thước màn hình của thiết bị di động
Câu 21. Để tạo dựng dấu chân số tích cực phục vụ cho sự nghiệp tương lai, sinh viên NÊN làm gì?
- A. Thường xuyên tham gia vào các cuộc tranh cãi, chỉ trích gay gắt trên mạng
- B. Chia sẻ các dự án học tập, chứng chỉ và bài viết chuyên môn trên các nền tảng như LinkedIn
- C. Ẩn toàn bộ thông tin và không giao tiếp với bất kỳ ai
- D. Đăng tải thông tin sai sự thật để thu hút lượt tương tác
Câu 22. Sự chuyển dịch từ kỹ năng văn phòng truyền thống sang năng lực số hiện đại tập trung vào yếu tố nào?
- A. Chỉ thao tác kỹ thuật theo mẫu sẵn
- B. Tích hợp AI làm trợ lý tư duy và giải quyết vấn đề sáng tạo
- C. Chỉ học gõ văn bản và tính toán Excel cơ bản
- D. Giảm tối đa việc sử dụng công nghệ số
Câu 23. Giải pháp nào giúp quản trị Danh tính số an toàn hiệu quả nhất?
- A. Tắt hoàn toàn kết nối Internet
- B. Dùng chung một mật khẩu đơn giản cho tất cả tài khoản
- C. Kích hoạt xác thực 2 lớp (2FA) và kiểm soát quyền riêng tư bài viết
- D. Không bao giờ đăng ký tài khoản học tập trực tuyến
Câu 24. Trong mô hình hợp tác cùng AI, vai trò chính của Con người là gì?
- A. Tốc độ và xử lý dữ liệu quy mô lớn
- B. Sáng tạo, định hướng, đặt bài toán, phản biện và ra quyết định
- C. Tự động viết câu lệnh không cần kiểm tra
- D. Thay thế hoàn toàn tư duy độc lập
Câu 25. Sự khác biệt cốt lõi giữa Google Scholar và Google Search thông thường là gì?
- A. Google Scholar tìm kiếm nhanh hơn Google Search
- B. Google Scholar tập trung vào tài liệu học thuật đã qua bình duyệt
- C. Google Search chỉ tìm được thông tin bằng tiếng Việt
- D. Google Scholar yêu cầu trả phí cho mọi tìm kiếm
… và còn 62 câu nữa.
Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 87 câu và xem đáp án.