Văn hóa học - Trắc nghiệm đúng/sai ôn tập | i-quiz.vn@stop article@stop Văn hóa học - Trắc nghiệm đúng/sai ôn tập | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

Văn hóa học - Trắc nghiệm đúng/sai ôn tập

Image Exam
2026-11-03 00:05:10
Tên đề thi: Văn hóa học - Trắc nghiệm đúng/sai ôn tập
Tác giả: Ánh Mai 7
Số lượng câu hỏi: 20
Thời gian làm bài: 01:00:00
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi: 0
Tổng số điểm của đề thi: 20
Số lượt thi: 5
Lệ phí thi: Miễn phí

Chú ý: Bạn phải tiến hành để làm đề thi này.

Bảng xếp hạng
User avatar
Ánh Mai
20
2026-11-03 00:48:15
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store

Nội dung đề thi: Văn hóa học - Trắc nghiệm đúng/sai ôn tập

Xem trước 20/20 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. Đặc trưng nào của văn hóa được coi là thước đo trình độ "nhân tính" của con người và xã hội?

  • A. Tính hệ thống
  • B. Tính lịch sử
  • C. Tính nhân sinh
  • D. Tính giá trị

Câu 2. Điểm khác biệt căn bản giữa "Văn hóa" và "Văn minh" là gì?

  • A. Văn hóa có tính quốc tế, văn minh có tính dân tộc.
  • B. Văn hóa chỉ bao gồm những gì tiến bộ, văn minh bao gồm cả những hủ tục.
  • C. Văn hóa có tính dân tộc, văn minh có tính quốc tế.
  • D. Văn hóa và văn minh hoàn toàn đồng nhất, không có khác biệt.

Câu 3. Hệ thống các giá trị tinh thần do những người hiền tài tạo ra và tích lũy được gọi là gì?

  • A. Văn minh
  • B. Văn hóa
  • C. Văn vật
  • D. Văn hiến

Câu 4. Đặc điểm "tư duy tổng hợp và biện chứng" thường gắn liền với loại hình văn hóa nào?

  • A. Văn hóa gốc du mục
  • B. Văn hóa công nghiệp hiện đại
  • C. Văn hóa gốc nông nghiệp
  • D. Văn hóa gốc thương nghiệp hàng hải

Câu 5. Tín ngưỡng phồn thực và tục thờ Mẫu trong văn hóa Việt Nam là biểu hiện đậm nét của yếu tố nào?

  • A. Tính dương (trọng nam)
  • B. Văn hóa Ấn Độ
  • C. Tính âm (trọng nữ, trọng sự sinh sôi)
  • D. Văn hóa Nho giáo phương Bắc

Câu 6. Lớp văn hóa Chăm-pa ở miền Trung Việt Nam là kết quả tiêu biểu của quá trình giao lưu với nền văn hóa nào?

  • A. Văn hóa Trung Hoa
  • B. Văn hóa phương Tây
  • C. Văn hóa Ả Rập
  • D. Văn hóa Ấn Độ

Câu 7. Câu tục ngữ "Lệnh ông không bằng cồng bà" minh chứng cho điều gì?

  • A. Vị thế và vai trò quan trọng của người phụ nữ
  • B. Sự lấn át của quyền lực nhà nước đối với gia đình
  • C. Tư duy trọng lý của cư dân du mục
  • D. Lối sống gia đình phụ hệ khắc nghiệt

Câu 8. Đâu được coi là biểu tượng rực rỡ nhất của lớp văn hóa bản địa thời kỳ tiền sử - sơ sử Việt Nam?

  • A. Bia đá tiến sĩ Văn Miếu
  • B. Trống đồng Đông Sơn
  • C. Chùa Một Cột
  • D. Cung điện Huế

Câu 9. Trong quá trình giao lưu với phương Tây, điều nào được coi là "bước ngoặt" làm thay đổi diện mạo văn hóa Việt Nam thế kỷ XX?

  • A. Sự phổ biến của đạo Công giáo
  • B. Việc du nhập trang phục phương Tây
  • C. Sự ra đời và phổ cập của chữ Quốc ngữ
  • D. Việc xây dựng các công trình kiến trúc kiểu Pháp

Câu 10. Chức năng nào của văn hóa giúp tích lũy và chuyển giao tri thức, kinh nghiệm giữa các thế hệ?

  • A. Chức năng giáo dục (ứng với tính lịch sử)
  • B. Chức năng giao tiếp
  • C. Chức năng tổ chức xã hội
  • D. Chức năng điều chỉnh xã hội

Câu 11. Khi một người gặp khó khăn nhưng vẫn lạc quan cho rằng "Trong cái rủi có cái may", họ đang vận dụng lối tư duy nào?

  • A. Tư duy siêu hình
  • B. Tư duy phân tích
  • C. Tư duy chủ quan duy ý chí
  • D. Tư duy biện chứng tự phát

Câu 12. Câu tục ngữ "Hết cơn bĩ cực đến hồi thái lai" phản ánh quy luật nào trong triết lý Âm Dương?

  • A. Quy luật về quan hệ (âm dương chuyển hóa lẫn nhau)
  • B. Quy luật về thành phần (trong âm có dương)
  • C. Quy luật về sự tách biệt tuyệt đối giữa các mặt đối lập
  • D. Quy luật về sự bất biến, không chuyển hóa của âm dương

Câu 13. Triết lý "Dĩ hòa vi quý" trong giao tiếp của người Việt là biểu hiện của điều gì?

  • A. Sự thiếu quyết đoán trong giải quyết vấn đề
  • B. Xu hướng tìm kiếm sự cân bằng và hài hòa theo triết lý Âm Dương
  • C. Lối sống thực dụng, bỏ qua nguyên tắc
  • D. Ảnh hưởng của tư duy phân tích phương Tây

Câu 14. Mô hình Tam tài (Thiên - Địa - Nhân) nhấn mạnh vai trò của con người là gì?

  • A. Trung tâm kết nối, điều hòa các mối quan hệ giữa trời và đất
  • B. Chủ nhân tuyệt đối, có quyền khai thác thiên nhiên
  • C. Thực thể thụ động, cam chịu số phận
  • D. Một yếu tố tách biệt, không liên quan đến vũ trụ

Câu 15. Theo quy luật Ngũ hành tương khắc, hành nào sẽ bị hành Kim khống chế?

  • A. Hành Thủy
  • B. Hành Hỏa
  • C. Hành Mộc
  • D. Hành Thổ

Câu 16. Đặc điểm nào sau đây đúng về hệ thống Lịch âm dương của người Việt?

  • A. Kết hợp chu kỳ Mặt Trăng để tính tháng và chu kỳ Mặt Trời để tính tiết khí nông nghiệp
  • B. Chỉ dựa hoàn toàn vào chu kỳ của Mặt Trăng
  • C. Chỉ dựa hoàn toàn vào chu kỳ của Mặt Trời
  • D. Không sử dụng tháng nhuận để điều chỉnh thời gian

Câu 17. Vì sao người Việt cổ gọi Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ là "Hành" thay vì gọi là "Chất"?

  • A. Để nhấn mạnh tính chất tĩnh tại của vật chất
  • B. Để khẳng định thế giới luôn trong trạng thái vận động và chuyển hóa liên tục
  • C. Vì "Hành" là một cách gọi phổ thông trong dân gian
  • D. Để phân biệt với các nguyên tố hóa học

Câu 18. Vì sao một người đón tuổi "Lục thập hoa giáp" (60 tuổi) được coi là hoàn thành một chu kỳ đời người?

  • A. Vì đây là độ tuổi nghỉ hưu theo quy định
  • B. Vì con người khi đó đã đạt đến độ chín muồi về trí tuệ
  • C. Vì đây là con số lớn nhất trong toán học cổ
  • D. Vì sau 60 năm, sự kết hợp giữa 10 Thiên can và 12 Địa chi mới quay trở lại điểm bắt đầu

Câu 19. Việc sử dụng "Gừng" (tính nóng - Dương) để chữa bệnh "Cảm lạnh" (tính hàn - Âm) là ứng dụng của triết lý nào?

  • A. Nguyên lý cân bằng Âm Dương trong cơ thể (Tiểu vũ trụ)
  • B. Triết lý Tam tài
  • C. Quy luật tương khắc của Ngũ hành
  • D. Tư duy thực nghiệm phương Tây

Câu 20. Trong hệ giá trị xã hội truyền thống, cá nhân định vị mình trong cộng đồng làng xã dựa trên giá trị cốt lõi nào?

  • A. Chữ Hiếu
  • B. Chữ Trung
  • C. Chữ Nghĩa
  • D. Chữ Lợi
Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó