Nội dung đề thi: Năng lực số - Đề thi kết thúc học phần (Đề số 1)
Xem trước 25/40 câu hỏi trong đề.
Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.
Câu 1. Thành phần nào sau đây được xem là phần cứng của máy tính?
- A. Hệ điều hành
- B. CPU
- C. Trình duyệt web
- D. Phần mềm diệt virus
Câu 2. Hệ điều hành có vai trò chính nào sau đây?
- A. Soạn thảo văn bản
- B. Quản lý và điều phối tài nguyên hệ thống
- C. Lưu trữ dữ liệu người dùng
- D. Tạo nội dung đa phương tiện
Câu 3. Định dạng tệp nào sau đây thường dùng cho văn bản có thể chỉnh sửa?
- A. .jpg
- B. .mp3
- C. .docx
- D. .mp4
Câu 4. AI là viết tắt của cụm từ nào?
- A. Automatic Internet
- B. Artificial Intelligence
- C. Advanced Information
- D. Applied Interface
Câu 5. GenAI khác AI truyền thống ở điểm nào?
- A. Chỉ xử lý số liệu
- B. Có khả năng tạo nội dung mới
- C. Không cần dữ liệu
- D. Không học từ dữ liệu
Câu 6. Netiquette là thuật ngữ chỉ:
- A. Luật pháp trên Internet
- B. Kỹ thuật bảo mật mạng
- C. Quy tắc ứng xử trong môi trường số
- D. Phần mềm gửi email
Câu 7. Canva AI thường được sử dụng để:
- A. Phân tích dữ liệu lớn
- B. Thiết kế và sáng tạo nội dung số
- C. Lập trình web
- D. Quản trị hệ thống
Câu 8. Hành vi nào sau đây giúp bảo mật tài khoản tốt hơn?
- A. Dùng cùng một mật khẩu cho nhiều dịch vụ
- B. Chia sẻ mật khẩu cho bạn bè
- C. Sử dụng xác thực hai yếu tố
- D. Lưu mật khẩu công khai
Câu 9. Khi máy tính không kết nối được Wi-Fi, thao tác nào nên thực hiện đầu tiên?
- A. Cài lại hệ điều hành
- B. Kiểm tra biểu tượng mạng
- C. Thay ổ cứng
- D. Cài phần mềm đồ họa
Câu 10. Bluetooth thường được dùng để:
- A. Kết nối Internet đường dài
- B. Truyền dữ liệu không dây khoảng cách ngắn
- C. Lưu trữ dữ liệu
- D. Tăng tốc xử lý
Câu 11. Phần mềm nào sau đây là phần mềm ứng dụng?
- A. BIOS
- B. Windows
- C. Microsoft Word
- D. Firmware
Câu 12. Giao thức HTTP chủ yếu dùng để:
- A. Truyền tệp nội bộ
- B. Truy cập trang web
- C. Kết nối thiết bị ngoại vi
- D. Bảo mật mật khẩu
Câu 13. Khi tìm kiếm thông tin học thuật, từ khóa nào hiệu quả nhất?
- A. Từ khóa chung chung
- B. Câu hỏi dài
- C. Từ khóa chính xác, chuyên ngành
- D. Tên người dùng
Câu 14. Công cụ nào hỗ trợ tìm kiếm tài liệu khoa học tốt hơn Google thông thường?
- A. Google Scholar
- B. Google Maps
- C. Google Drive
- D. Google Forms
Câu 15. AI có thể hỗ trợ tìm kiếm thông tin bằng cách nào?
- A. Sao chép nội dung
- B. Tóm tắt và gợi ý thông tin liên quan
- C. Xóa dữ liệu
- D. Chặn truy cập
Câu 16. Khi đánh giá thông tin, tiêu chí nào không phù hợp?
- A. Nguồn xuất bản
- B. Độ cập nhật
- C. Tính chính xác
- D. Màu sắc trình bày
Câu 17. Dấu hiệu nào cho thấy thông tin có thể là tin giả?
- A. Có trích dẫn nguồn rõ ràng
- B. Ngôn ngữ giật gân, kích động
- C. Được đăng trên tạp chí khoa học
- D. Có tác giả xác định
Câu 18. Khi gặp thông tin nghi ngờ sai lệch, người học nên làm gì?
- A. Chia sẻ ngay
- B. Bỏ qua hoàn toàn
- C. Kiểm chứng từ nhiều nguồn
- D. Tin tuyệt đối
Câu 19. Prompt hiệu quả cần đảm bảo yếu tố nào?
- A. Ngắn nhất có thể
- B. Rõ ràng, có ngữ cảnh
- C. Viết hoa toàn bộ
- D. Không cần mục tiêu
Câu 20. CRAC trong viết prompt không bao gồm yếu tố nào?
- A. Context
- B. Role
- C. Action
- D. Code
Câu 21. Zero-shot prompting là:
- A. Không dùng AI
- B. Giao nhiệm vụ không kèm ví dụ
- C. Dùng nhiều ví dụ mẫu
- D. Dùng dữ liệu huấn luyện
Câu 22. Few-shot prompting phù hợp khi:
- A. Nhiệm vụ đơn giản
- B. Không có dữ liệu
- C. Cần AI học theo mẫu
- D. Không cần kết quả chính xác
Câu 23. Công cụ AI nào thường hỗ trợ viết nội dung và trả lời câu hỏi?
- A. Excel
- B. ChatGPT
- C. PowerPoint
- D. Access
Câu 24. Email chuyên nghiệp cần tránh điều nào sau đây?
- A. Tiêu đề rõ ràng
- B. Ngôn ngữ lịch sự
- C. Viết không dấu, không chủ ngữ
- D. Chữ ký email
Câu 25. AI có thể hỗ trợ họp trực tuyến bằng cách:
- A. Gửi thư rác
- B. Tóm tắt nội dung cuộc họp
- C. Ghi âm trái phép
- D. Chia sẻ mật khẩu
… và còn 15 câu nữa.
Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 40 câu và xem đáp án.