Công nghệ - Cơ khí chế tạo và vật liệu cơ khí (trắc nghiệm) | i-quiz.vn@stop article@stop Công nghệ - Cơ khí chế tạo và vật liệu cơ khí (trắc nghiệm) | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

Công nghệ - Cơ khí chế tạo và vật liệu cơ khí (trắc nghiệm)

Image Exam
2026-10-31 22:35:07
Tên đề thi: Công nghệ - Cơ khí chế tạo và vật liệu cơ khí (trắc nghiệm)
Số lượng câu hỏi: 30
Thời gian làm bài: 01:00:00
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi: 10
Tổng số điểm của đề thi: 22.5
Số lượt thi: 4
Lệ phí thi: Miễn phí

Chú ý: Bạn phải tiến hành để làm đề thi này.

Bảng xếp hạng
User avatar
Trần Nguyễn Hồng Ngọc
22.5
2026-10-31 22:43:11
User avatar
Trâm Ngọc
22.5
2026-10-31 23:02:15
User avatar
Trần Nguyễn Kim Ngọc
22.5
2026-10-31 23:22:16
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store

Nội dung đề thi: Công nghệ - Cơ khí chế tạo và vật liệu cơ khí (trắc nghiệm)

Xem trước 25/30 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. Khái niệm nào sau đây phản ánh đúng bản chất của cơ khí chế tạo?

  • A. Là ngành sản xuất sử dụng các công nghệ hiện đại để tạo ra các loại máy móc, thiết bị và đồ dùng sinh hoạt phục vụ đời sống con người.
  • B. Là lĩnh vực sản xuất sử dụng công nghệ, máy móc và công cụ để biến đổi các nguyên vật liệu thành sản phẩm cơ khí hoàn chỉnh.
  • C. Là quá trình khai thác tài nguyên thiên nhiên và chuyển hóa chúng thành các dạng năng lượng sạch.
  • D. Là hoạt động nghiên cứu khoa học thuần túy nhằm tìm ra các định luật vật lý mới.

Câu 2. Vai trò chủ đạo của cơ khí chế tạo trong nền kinh tế quốc dân là gì?

  • A. Cung cấp trang thiết bị, máy móc và công cụ lao động cho tất cả các ngành kinh tế nhằm nâng cao năng suất lao động.
  • B. Trực tiếp khai thác khoáng sản thô từ lòng đất để cung ứng nguyên liệu cho các ngành công nghiệp nặng.
  • C. Đóng vai trò là ngành dịch vụ tiêu dùng hàng đầu chuyên phân phối các mặt hàng điện tử.
  • D. Chỉ tập trung phát triển các phương tiện giao thông vận tải đường bộ phục vụ du lịch.

Câu 3. Ngành nghề nào sau đây thuộc lĩnh vực cơ khí chế tạo?

  • A. Kỹ sư thiết kế và chế tạo máy móc, dây chuyền tự động hóa trong các nhà máy công nghiệp.
  • B. Chuyên gia phân tích thị trường tài chính và quản lý danh mục đầu tư.
  • C. Kỹ sư công nghệ thông tin chuyên phát triển các ứng dụng trò chơi giải trí.
  • D. Kiến trúc sư chuyên lập quy hoạch tổng thể không gian đô thị.

Câu 4. Vật liệu cơ khí dùng để chế tạo các chi tiết máy và thiết bị thường được phân loại chủ yếu thành các nhóm nào?

  • A. Nhóm vật liệu kim loại và hợp kim, nhóm vật liệu phi kim loại và nhóm các vật liệu mới tiên tiến.
  • B. Nhóm vật liệu hữu cơ tự nhiên, nhóm vật liệu vô cơ khoáng sản và nhóm vật liệu nhân tạo tổng hợp.
  • C. Nhóm vật liệu dẫn điện chuyên dụng, nhóm vật liệu cách nhiệt và nhóm vật liệu siêu dẫn nhiệt độ thấp.
  • D. Nhóm vật liệu dạng lỏng chịu áp suất cao, nhóm vật liệu dạng khí nén và nhóm vật liệu dạng hạt rắn.

Câu 5. Đặc điểm nổi bật nào dưới đây là tính chất cơ bản của phần lớn các vật liệu kim loại và hợp kim?

  • A. Có độ bền cơ học cao, dẫn điện và dẫn nhiệt tốt, dễ dàng gia công bằng các phương pháp cắt gọt hoặc biến dạng dẻo.
  • B. Hoàn toàn cách điện tuyệt đối ở mọi nhiệt độ, không bao giờ bị ăn mòn trong môi trường hóa chất.
  • C. Có trọng lượng riêng cực nhẹ, độ đàn hồi tương đương cao su tổng hợp.
  • D. Trong suốt đối với ánh sáng nhìn thấy, mềm và dễ bị nóng chảy ở nhiệt độ phòng.

Câu 6. Gang và thép là hai loại hợp kim phổ biến nhất có thành phần chính bao gồm sắt và nguyên tố nào sau đây?

  • A. Carbon (với các hàm lượng giới hạn khác nhau kết hợp cùng một số nguyên tố vi lượng).
  • B. Nhôm (được pha trộn theo tỉ lệ thể tích lớn để tạo ra độ nhẹ).
  • C. Đồng nguyên chất (nhằm gia tăng khả năng dẫn điện).
  • D. Kẽm công nghiệp (để phủ bề mặt chống gỉ sét).

Câu 7. Vật liệu phi kim loại nào dưới đây được sử dụng cực kỳ phổ biến trong đời sống và kỹ thuật nhờ tính cách điện, nhẹ và dễ gia công?

  • A. Chất dẻo (nhựa tổng hợp như PE, PVC, PP) cùng các loại cao su kỹ thuật chuyên dụng.
  • B. Gang trắng hợp kim cao chuyên dùng để đúc các trục khuỷu động cơ.
  • C. Thép không gỉ austenit dùng trong công nghiệp chế tạo thiết bị y tế.
  • D. Đồng thau hợp kim đúc áp lực cao dùng làm các chi tiết van khóa nước.

Câu 8. Công dụng chính của các loại vật liệu phi kim loại trong ngành chế tạo cơ khí là gì?

  • A. Làm các chi tiết cách điện, gioăng làm kín, đệm giảm chấn, vỏ bọc bảo vệ và các chi tiết chịu mài mòn nhẹ.
  • B. Chịu toàn bộ lực kéo và tải trọng chính của khung bệ máy ép thủy lực công suất lớn.
  • C. Dùng để chế tạo các lưỡi dao phay tốc độ cao cắt gọt các loại hợp kim siêu cứng.
  • D. Làm lõi dẫn từ bên trong các máy biến áp công suất lớn.

Câu 9. Nhóm vật liệu mới nào đang ngày càng đóng vai trò tiên phong trong các ngành công nghệ cao như hàng không vũ trụ và chế tạo rô-bốt thông minh?

  • A. Vật liệu composite tiên tiến, vật liệu nano, vật liệu thông minh và các loại hợp kim nhớ hình.
  • B. Các loại gỗ tự nhiên lâu năm đã qua xử lý tẩm sấy chống mối mọt.
  • C. Các loại vật liệu gốm xây dựng truyền thống nung nhiệt độ cao.
  • D. Nhựa đường và cát pha xi măng dùng trong công tác thi công nền móng.

Câu 10. Một trong những ưu điểm vượt trội của vật liệu composite (vật liệu tổng hợp) so với vật liệu truyền thống là gì?

  • A. Có tỷ trọng nhẹ nhưng độ bền cơ học, khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn hóa chất rất cao.
  • B. Giá thành khai thác cực kỳ rẻ và có sẵn số lượng lớn vô tận trong tự nhiên.
  • C. Hoàn toàn mềm dẻo ở nhiệt độ thường giúp dễ dàng uốn cong bằng tay.
  • D. Có khả năng tự phục hồi hoàn toàn các vết nứt vỡ lớn khi gặp ánh nắng.

Câu 11. Trình bày nào sau đây mô tả đúng và đầy đủ các bước cơ bản trong quy trình chế tạo cơ khí truyền thống?

  • A. Chuẩn bị phôi → Gia công tạo hình → Nhiệt luyện nâng cao cơ tính → Gia công tinh bề mặt → Lắp ráp → Kiểm tra sản phẩm.
  • B. Thiết kế ý tưởng → Đóng gói sản phẩm → Phân phối tới tay người tiêu dùng → Thu gom phế liệu.
  • C. Kiểm tra nguyên liệu đầu vào → Lắp ráp các chi tiết → Sơn phủ màu sắc → Xuất xưởng.
  • D. Khai thác quặng mỏ → Luyện kim thành thỏi → Đúc trực tiếp thành sản phẩm hoàn chỉnh.

Câu 12. Nhận định nào dưới đây đúng khi bàn về xu hướng phát triển của ngành cơ khí chế tạo trong thời đại Cách mạng công nghiệp 4.0?

  • A. Cơ khí chế tạo đóng vai trò nền tảng tích hợp công nghệ số, trí tuệ nhân tạo và tự động hóa nhằm tối ưu hóa năng suất và chất lượng sản phẩm.
  • B. Ngành cơ khí chế tạo truyền thống sẽ bị triệt tiêu hoàn toàn và được thay thế bằng công nghệ sinh học.
  • C. Cơ khí chế tạo chỉ còn đóng vai trò phụ trợ nhỏ và không còn ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế.
  • D. Quá trình chế tạo cơ khí sẽ hoàn toàn thủ công trở lại nhằm đề cao giá trị thẩm mỹ hoài cổ.

Câu 13. Điểm khác biệt cốt lõi giữa vật liệu kim loại và vật liệu phi kim loại là gì?

  • A. Vật liệu kim loại chủ yếu là đơn chất hoặc hợp chất của kim loại có tính dẫn điện/dẫn nhiệt cao; vật liệu phi kim loại chủ yếu là hợp chất phi kim, thường cách điện và chịu nhiệt/hóa chất đặc thù.
  • B. Vật liệu kim loại luôn ở trạng thái lỏng, còn vật liệu phi kim loại luôn ở trạng thái khí nén áp lực cao.
  • C. Vật liệu phi kim loại có độ cứng cao hơn gấp nhiều lần so với mọi loại kim loại và hợp kim cứng nhất.
  • D. Vật liệu kim loại không bao giờ bị biến dạng, còn vật liệu phi kim loại luôn có tính đàn hồi tuyệt đối.

Câu 14. Để phân biệt nhanh một thanh thép cacbon và một thanh nhôm có kích thước tương đương bằng phương pháp đơn giản tại xưởng, thợ cơ khí có thể dựa vào:

  • A. Trọng lượng (thép nặng hơn nhôm), màu sắc ánh kim đặc trưng và độ cứng bề mặt khi thử.
  • B. Đốt trực tiếp bằng bật lửa thông thường để quan sát ngọn lửa màu xanh hay đỏ.
  • C. Nhúng vào cốc nước muối sinh học để xem thanh nào bị hòa tan hoàn toàn.
  • D. Ngửi mùi hương phát ra từ bề mặt vật liệu khi để dưới trời nắng.

Câu 15. Tại sao trong thực tế sản xuất, gang xám lại được chọn làm vật liệu phổ biến để đúc vỏ thân máy (như bệ máy tiện, thân động cơ) thay vì dùng thép dẻo?

  • A. Vì gang xám có tính đúc tốt, chịu nén cao, khả năng hấp thụ rung động tốt và giá thành rẻ hơn thép.
  • B. Vì gang xám rất nhẹ, có độ dẻo cực cao và dễ dàng kéo thành sợi mỏng.
  • C. Vì gang xám hoàn toàn không bao giờ bị gỉ sét hay bị mài mòn.
  • D. Vì gang xám có khả năng dẫn điện siêu dẫn ở nhiệt độ phòng.

Câu 16. Khi nghiên cứu tính chất của chất dẻo nhiệt dẻo, phương pháp đơn giản nào thường được áp dụng để kiểm tra tính chất này?

  • A. Gia nhiệt nhẹ nhàng mẫu vật để quan sát hiện tượng mềm ra khi nóng và cứng lại khi nguội.
  • B. Dùng búa tạ đập mạnh liên tục để xem vật liệu có bị vỡ vụn thành bột mịn hay không.
  • C. Cắm trực tiếp vào nguồn điện lưới 220V để kiểm tra khả năng phát sáng.
  • D. Ngâm mẫu vào axit đậm đặc trong 24 giờ để đo tốc độ bay hơi.

Câu 17. Tóm tắt nào sau đây thể hiện đúng đặc tính cơ bản và giới hạn sử dụng của vật liệu cao su kỹ thuật trong các chi tiết máy?

  • A. Có tính đàn hồi cao, biến dạng lớn khi chịu lực nhỏ, phục hồi hình dạng ban đầu khi thôi tác dụng; kém bền với nhiệt độ cao và dầu mỡ nếu không chọn đúng loại.
  • B. Có độ cứng tuyệt đối vượt trội hơn cả kim cương tự nhiên.
  • C. Có khả năng dẫn điện cực tốt như đồng nguyên chất.
  • D. Không bao giờ bị lão hóa hay biến chất dưới tác động của tia cực tím.

Câu 18. Phát biểu nào sau đây mô tả chính xác tính chất cơ bản của vật liệu composite mới?

  • A. Sở hữu các cơ tính vượt trội (tỷ lệ độ bền/trọng lượng cao, chống mỏi và kháng ăn mòn tốt) nhờ sự kết hợp cấu trúc ở cấp độ vi mô hoặc phân tử.
  • B. Trọng lượng nặng gấp nhiều lần thép cacbon nhưng mềm xốp như bông gòn.
  • C. Chỉ có độ bền cao khi đặt trong môi trường chân không tuyệt đối.
  • D. Mất đi tính chất cơ học ban đầu khi nhiệt độ môi trường thay đổi 1 độ C.

Câu 19. Khi chọn vật liệu mới chế tạo các chi tiết chịu lực phức tạp của động cơ phản lực, yếu tố kỹ thuật nào được ưu tiên hàng đầu?

  • A. Khả năng chịu nhiệt độ cực cao, giữ vững độ bền cơ học và không bị oxy hóa ở tốc độ/áp suất lớn.
  • B. Khả năng dễ dàng gọt giũa bằng dao cắt thủ công với chi phí rẻ tiền.
  • C. Khả năng phát ra ánh sáng huỳnh quang rực rỡ trong đêm tối.
  • D. Khả năng tự động phân hủy sinh học nhanh chóng sau khi hạ cánh.

Câu 20. Hiểu rõ đặc tính kỹ thuật của nhóm vật liệu mới (như vật liệu thông minh, hợp kim nhớ hình) mang lại ý nghĩa gì lớn nhất?

  • A. Giúp thiết kế các sản phẩm cơ khí thông minh, có khả năng tự thích ứng với môi trường hoặc tự phục hồi hư hỏng cục bộ.
  • B. Giúp loại bỏ hoàn toàn việc tính toán sức bền vật liệu trên máy tính.
  • C. Giúp loại bỏ hoàn toàn nhu cầu sử dụng máy cắt gọt kim loại.
  • D. Giúp sản phẩm tự sinh sôi vật liệu mới trong quá trình vận hành.

Câu 21. Sự khác biệt chính về thành phần giữa thép và gang là gì?

  • A. Hàm lượng carbon trong thép nhỏ hơn 2,14%, trong khi ở gang lớn hơn 2,14%.
  • B. Thép chứa kim loại màu, còn gang không chứa kim loại màu.
  • C. Thép không chứa sắt, còn gang có thành phần chính là sắt.
  • D. Gang có hàm lượng carbon thấp hơn thép.

Câu 22. Kim loại màu và hợp kim của chúng (như đồng, nhôm) có ưu điểm chung nổi bật nào so với kim loại đen?

  • A. Khả năng chống ăn mòn hóa học cao, tính dẫn điện và dẫn nhiệt tốt.
  • B. Độ cứng và độ bền luôn cao hơn tất cả các loại thép hợp kim.
  • C. Giá thành chế tạo rẻ hơn gang và thép rất nhiều.
  • D. Khó bị biến dạng dẻo khi rèn hoặc uốn.

Câu 23. Nhựa nhiệt dẻo khác nhựa nhiệt cứng ở đặc điểm căn bản nào?

  • A. Nhựa nhiệt dẻo có thể đun nóng chảy và tái chế nhiều lần; nhựa nhiệt cứng sau khi hóa cứng không thể nóng chảy lại.
  • B. Nhựa nhiệt cứng dẫn điện tốt, nhựa nhiệt dẻo cách điện.
  • C. Nhựa nhiệt dẻo nặng hơn nhựa nhiệt cứng.
  • D. Nhựa nhiệt cứng dễ gia công uốn gọt bằng tay hơn nhựa nhiệt dẻo.

Câu 24. Tại sao vật liệu composite cốt sợi carbon lại được ứng dụng rộng rãi trong các thiết bị thể thao cao cấp và hàng không?

  • A. Nhờ độ bền cơ học cao, độ cứng vượt trội nhưng lại có trọng lượng rất nhẹ.
  • B. Nhờ giá thành sản xuất cực rẻ và quy trình chế tạo đơn giản.
  • C. Nhờ khả năng dẫn điện tốt ngang bằng với dây đồng.
  • D. Nhờ khả năng nóng chảy ở nhiệt độ thấp giúp dễ uốn nắn.

Câu 25. Trong quy trình gia công cơ khí, bước "Nhiệt luyện" nhằm mục đích chính là gì?

  • A. Thay đổi tổ chức tế vi, từ đó nâng cao độ cứng, độ bền và tính chất cơ học của chi tiết.
  • B. Thay đổi hình dáng và kích thước hình học bên ngoài của phôi.
  • C. Làm sạch lớp gỉ sét và tạo màu thẩm mỹ cho sản phẩm.
  • D. Lắp nối các bộ phận rời rạc lại với nhau.

… và còn 5 câu nữa. Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 30 câu và xem đáp án.

Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó