TTT ĐỀ KIỂM TRA HSK1 | i-quiz.vn@stop article@stop TTT ĐỀ KIỂM TRA HSK1 | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

TTT ĐỀ KIỂM TRA HSK1

Image Exam
2026-10-31 19:35:20
Tên đề thi: TTT ĐỀ KIỂM TRA HSK1
Số lượng câu hỏi: 75
Thời gian làm bài: 01:10:00
Hạn làm đề: 20:34 (01/11/2026)
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi: 60
Tổng số điểm của đề thi: 75
Số lượt thi: 2
Lệ phí thi: Miễn phí
Bảng xếp hạng
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store

Nội dung đề thi: TTT ĐỀ KIỂM TRA HSK1

Xem trước 25/75 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. Nghe và chọn từ đúng.

  • A. 你
  • B. 您
  • C. 我

Câu 2. Nghe và chọn từ đúng.

  • A. 老师
  • B. 学生
  • C. 医生

Câu 3. Nghe và chọn từ đúng.

  • A. 中国
  • B. 美国
  • C. 德国

Câu 4. Nghe và chọn từ đúng.

  • A. 今天
  • B. 明天
  • C. 昨天

Câu 5. Nghe và chọn từ đúng.

  • A. 喝茶
  • B. 吃饭
  • C. 睡觉

Câu 6. 你好吗?

  • A. 我叫王明
  • B. 我很好,谢谢
  • C. 我是老师

Câu 7. 你叫什么名字?

  • A. 我今年二十岁
  • B. 我叫李月
  • C. 我是中国人

Câu 8. 你家有几口人?

  • A. 我家有四口人
  • B. 我在学校
  • C. 我喜欢喝茶

Câu 9. 现在几点?

  • A. 三点
  • B. 三块钱
  • C. 三个

Câu 10. 明天天气怎么样?

  • A. 很漂亮
  • B. 很好吃
  • C. 很热

Câu 11. Hội thoại:A: 你儿子在哪儿工作?B: 他在医院工作。他是医生。A: 他今年多大了?B: 他今年二十五岁。儿子在哪儿工作?

  • A. 学校
  • B. 医院
  • C. 商店

Câu 12. Hội thoại:A: 你儿子在哪儿工作?B: 他在医院工作。他是医生。A: 他今年多大了?B: 他今年二十五岁。儿子做什么工作?

  • A. 老师
  • B. 医生
  • C. 学生

Câu 13. Hội thoại:A: 你儿子在哪儿工作?B: 他在医院工作。他是医生。A: 他今年多大了?B: 他今年二十五岁。儿子今年多大了?

  • A. 二十岁
  • B. 二十五岁
  • C. 三十岁

Câu 14. Hội thoại:A: 你儿子在哪儿工作?B: 他在医院工作。他是医生。A: 他今年多大了?B: 他今年二十五岁。儿子在医院工作吗?

  • A. 是
  • B. 不是
  • C. 不知道

Câu 15. Hội thoại:A: 你儿子在哪儿工作?B: 他在医院工作。他是医生。A: 他今年多大了?B: 他今年二十五岁。儿子是老师吗?

  • A. 是
  • B. 不是
  • C. 不知道

Câu 16. 我_____说汉语。

  • A. 会
  • B. 能
  • C. 想

Câu 17. 你_____喝茶吗?

  • A. 想
  • B. 会
  • C. 能

Câu 18. 他_____学校。

  • A. 在
  • B. 有
  • C. 是

Câu 19. 我家_____三口人。

  • A. 在
  • B. 有
  • C. 是

Câu 20. 这_____杯子多少钱?

  • A. 本
  • B. 个
  • C. 口

Câu 21. 你_____哪儿工作?

  • A. 在
  • B. 有
  • C. 是

Câu 22. 我_____坐这儿吗?

  • A. 会
  • B. 能
  • C. 想

Câu 23. 我_____你一起去。

  • A. 和
  • B. 都
  • C. 也

Câu 24. 这里_____人。

  • A. 没有
  • B. 不有
  • C. 没

Câu 25. 她买了不少_____。

  • A. 衣服
  • B. 医生
  • C. 老师

… và còn 50 câu nữa. Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 75 câu và xem đáp án.

Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó