Cau_hoi_On_tap_Lich_su_theo_mau_import (1) | i-quiz.vn@stop article@stop Cau_hoi_On_tap_Lich_su_theo_mau_import (1) | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

Cau_hoi_On_tap_Lich_su_theo_mau_import (1)

Image Exam
2026-10-31 12:26:48
Tên đề thi: Cau_hoi_On_tap_Lich_su_theo_mau_import (1)
Tác giả: Thương Nguyễn 4
Số lượng câu hỏi: 46
Thời gian làm bài: 01:00:00
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi: 0
Tổng số điểm của đề thi: 46
Số lượt thi: 0
Lệ phí thi: Miễn phí

Chú ý: Bạn phải tiến hành để làm đề thi này.

Bảng xếp hạng
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store

Nội dung đề thi: Cau_hoi_On_tap_Lich_su_theo_mau_import (1)

Xem trước 25/46 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. Ý nào dưới đây không phải là ý nghĩa của việc học lịch sử?

  • A. Học lịch sử để biết được quá trình tiến hóa của động vật
  • B. Hiểu được cội nguồn của tổ tiên, dân tộc
  • C. Rút ra bài học kinh nghiệm cho hiện tại và tương lai
  • D. Biết trân trọng và giữ gìn các giá trị truyền thống

Câu 2. Khi học về lịch sử khó ghi nhớ, em có thể lựa chọn cách học nào dưới đây để hiểu và nhớ kiến thức tốt hơn?

  • A. Chỉ đọc thuộc lòng sách giáo khoa
  • B. Xem sơ đồ, tìm tư liệu và kể lại sự kiện
  • C. Học vẹt các mốc thời gian mà không cần hiểu
  • D. Chép lại nội dung bài học nhiều lần

Câu 3. Quá trình tiến hóa từ vượn thành người trên Trái Đất diễn ra như thế nào?

  • A. Vượn người, người tối cổ, người tinh khôn
  • B. Người tinh khôn, người tối cổ, vượn người
  • C. Vượn người, người tinh khôn, người tối cổ
  • D. Người tối cổ, vượn người, người tinh khôn

Câu 4. Nhận xét nào đúng khi nói về phạm vi phân bố các dấu tích của người tối cổ ở Việt Nam?

  • A. Chỉ tập trung ở miền Trung
  • B. Chỉ tập trung ở miền Nam
  • C. Rộng khắp cả nước
  • D. Chỉ tập trung ở miền Bắc

Câu 5. Ở Ai Cập cổ đại, người đứng đầu nhà nước được gọi là gì?

  • A. En-xi
  • B. Thiên tử
  • C. Pha-ra-ông
  • D. Hoàng đế

Câu 6. Ngành nào xuất hiện và phát triển sớm nhất, có hiệu quả nhất ở Ai Cập và Lưỡng Hà cổ đại?

  • A. Chăn nuôi du mục
  • B. Thủ công nghiệp
  • C. Thương nghiệp
  • D. Nông nghiệp

Câu 7. Đọc đoạn tư liệu: “Trong thời tiền sử, con người sống chủ yếu bằng săn bắt, hái lượm.” Nhận định sau đúng hay sai? – Người nguyên thủy sử dụng đá để chế tạo công cụ lao động

  • A. Đúng
  • B. Sai

Câu 8. Đọc đoạn tư liệu: “Trong thời tiền sử, con người sống chủ yếu bằng săn bắt, hái lượm.” Nhận định sau đúng hay sai? – Người nguyên thủy chủ yếu sống bằng trồng lúa nước

  • A. Đúng
  • B. Sai

Câu 9. Đọc đoạn tư liệu: “Trong thời tiền sử, con người sống chủ yếu bằng săn bắt, hái lượm.” Nhận định sau đúng hay sai? – Săn bắt và hái lượm giữ vai trò quan trọng trong đời sống

  • A. Đúng
  • B. Sai

Câu 10. Đọc đoạn tư liệu: “Trong thời tiền sử, con người sống chủ yếu bằng săn bắt, hái lượm.” Nhận định sau đúng hay sai? – Lao động không làm thay đổi đời sống của người nguyên thủy

  • A. Đúng
  • B. Sai

Câu 11. Đọc đoạn tư liệu: “Ở Việt Nam, thời đại kim khí được đánh dấu bằng…” Nhận định sau đúng hay sai? – Cư dân thời đại kim khí đã biết chế tạo công cụ bằng đồng

  • A. Đúng
  • B. Sai

Câu 12. Đọc đoạn tư liệu: “Ở Việt Nam, thời đại kim khí được đánh dấu bằng…” Nhận định sau đúng hay sai? – Công cụ đá hoàn toàn biến mất khi công cụ đồng xuất hiện

  • A. Đúng
  • B. Sai

Câu 13. Đọc đoạn tư liệu: “Ở Việt Nam, thời đại kim khí được đánh dấu bằng…” Nhận định sau đúng hay sai? – Luyện kim góp phần làm thay đổi đời sống kinh tế – xã hội

  • A. Đúng
  • B. Sai

Câu 14. Đọc đoạn tư liệu: “Ở Việt Nam, thời đại kim khí được đánh dấu bằng…” Nhận định sau đúng hay sai? – Hiện nay nguyên liệu đồng còn được dùng để chế tạo công cụ lao động

  • A. Đúng
  • B. Sai

Câu 15. Truyền thuyết “Mị Châu – Trọng Thủy” thuộc nguồn tư liệu nào?

  • A. Tư liệu hiện vật
  • B. Tư liệu truyền miệng
  • C. Tư liệu chữ viết
  • D. Tư liệu gốc

Câu 16. Chọn những ý nêu đúng ý nghĩa và giá trị của truyền thuyết “Mị Châu – Trọng Thủy” như một nguồn tư liệu lịch sử:

  • A. Phần nào phản ánh hiện thực lịch sử thời An Dương Vương, nước Âu Lạc, thành Cổ Loa và cuộc xâm lược của Triệu Đà
  • B. Là hiện vật khảo cổ được tìm thấy dưới lòng đất
  • C. Là văn bản do sử quan triều đình ghi chép trực tiếp
  • D. Là câu chuyện dân gian được kể truyền miệng từ đời này qua đời khác

Câu 17. Tính xem sự kiện sau cách năm 2026 bao nhiêu năm: Năm 179 TCN, Triệu Đà xâm lược nước Âu Lạc (2026 + 179)

  • A. 1847 năm
  • B. 2195 năm
  • C. 2215 năm
  • D. 2205 năm

Câu 18. Tính xem sự kiện sau cách năm 2026 bao nhiêu năm: Năm 938, Ngô Quyền đánh tan quân Nam Hán (2026 – 938)

  • A. 1188 năm
  • B. 1088 năm
  • C. 1098 năm
  • D. 2964 năm

Câu 19. Tính xem sự kiện sau cách năm 2026 bao nhiêu năm: Khoảng năm 208 TCN, Thục Phán lập ra nước Âu Lạc (2026 + 208)

  • A. 2234 năm
  • B. 2224 năm
  • C. 1818 năm
  • D. 2244 năm

Câu 20. Nội dung nào dưới đây không phải là ý nghĩa của việc học lịch sử?

  • A. Giáo dục lòng yêu nước, biết trân trọng truyền thống
  • B. Khái quát được chuỗi các sự kiện hình thành nghề
  • C. Rút ra bài học cho hiện tại và tương lai
  • D. Hiểu được cội nguồn dân tộc

Câu 21. Để việc học lịch sử trở nên sinh động và dễ nhớ hơn, cách học nào dưới đây phù hợp nhất?

  • A. Bỏ qua tranh ảnh và tư liệu
  • B. Đọc sách, xem tranh và lập sơ đồ kiến thức
  • C. Chỉ ghi nhớ ngày, tháng, năm
  • D. Học thuộc lòng mà không cần tìm hiểu

Câu 22. Con người có nguồn gốc từ đâu?

  • A. Từ loài chim
  • B. Từ loài bò sát
  • C. Từ loài cá
  • D. Từ vượn người

Câu 23. Di chỉ nào là dấu tích cổ xưa nhất chứng tỏ sự xuất hiện sớm của người nguyên thủy trên đất nước Việt Nam?

  • A. Thẩm Khuyên – Thẩm Hai (Lạng Sơn)
  • B. An Khê (Gia Lai)
  • C. Núi Đọ (Thanh Hóa)
  • D. Xuân Lộc (Đồng Nai)

Câu 24. Người đứng đầu nhà nước Lưỡng Hà được gọi là gì?

  • A. Thiên tử
  • B. En-xi
  • C. Pha-ra-ông
  • D. Hoàng đế

Câu 25. Tại sao ngành kinh tế nông nghiệp lại phát triển sớm ở Ai Cập và Lưỡng Hà?

  • A. Có nhiều núi cao, rừng rậm thuận lợi cho trồng trọt
  • B. Có khí hậu lạnh giá quanh năm
  • C. Được các con sông lớn bồi đắp phù sa, tạo nên những đồng bằng màu mỡ
  • D. Nằm ven biển nên chủ yếu đánh bắt hải sản

… và còn 21 câu nữa. Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 46 câu và xem đáp án.

Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó