Unit 2 | i-quiz.vn@stop article@stop Unit 2 | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

Unit 2

Image Exam
2024-11-08 12:58:14
Teacher1040
Tên đề thi: Unit 2
Tác giả: Teacher1040
Số lượng câu hỏi: 51
Thời gian làm bài: 01:00:00
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi: 10
Tổng số điểm của đề thi: 54
Số lượt thi: 5
Lệ phí thi: Miễn phí
Bảng xếp hạng
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store


Nội dung đề thi: Unit 2

Xem trước 25/51 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. provide

  • A. cung cầu
  • B. cung cấp
  • C. cấp bậc
  • D. bậc cao

Câu 2. grade

  • A. cấp
  • B. cao
  • C. điểm
  • D. thấp

Câu 3. base on

  • A. dựa trên
  • B. dựa vào
  • C. dựa dẫm
  • D. dựa vào

Câu 4. facts and figures

  • A. số liệu
  • B. sự kiện và số liệu
  • C. sự kiện
  • D. kiện

Câu 5. local

  • A. địa phương
  • B. địa phận
  • C. phận bạc
  • D. phương tiện

Câu 6. unlike

  • A. giống
  • B. không giống
  • C. thích
  • D. không thích

Câu 7. similar to

  • A. tương tự
  • B. tương đương
  • C. đương nhiên
  • D. đương nhiệm

Câu 8. ordinary

  • A. bình thường
  • B. thường dân
  • C. bình dân
  • D. bình bát

Câu 9. particularly

  • A. cụ thể
  • B. thể thao
  • C. cụ già
  • D. cụ khụ

Câu 10. instead

  • A. thay vì
  • B. vì thế
  • C. vì vậy
  • D. ví sao

Câu 11. basing

  • A. căn cứ
  • B. căn nhà
  • C. căn hộ
  • D. hộ dân

Câu 12. opinions on

  • A. ý kiến
  • B. ý nghĩa
  • C. dàn ý
  • D. ý tâm

Câu 13. magazine

  • A. tạp chí
  • B. bài báo
  • C. tạp chất
  • D. tạp nham

Câu 14. article

  • A. bài báo
  • B. báo
  • C. báo mới
  • D. bài tập

Câu 15. programmes

  • A. chương trình
  • B. máy móc
  • C. thiết bị
  • D. lập trình

Câu 16. total

  • A. tống cộng
  • B. tổng
  • C. tất cả
  • D. bao quát

Câu 17. questionnaire

  • A. bảng câu hỏi
  • B. câu hỏi
  • C. bảng
  • D. thiết bị

Câu 18. several

  • A. 1 số
  • B. phân loại
  • C. loại chất
  • D. chất xám

Câu 19. category

  • A. loại
  • B. sản phẩm
  • C. nhà máy
  • D. máy bay

Câu 20. include

  • A. bao gồm
  • B. bao quát
  • C. quat tháo
  • D. quát

Câu 21. useful

  • A. hữu ích
  • B. ích lợi
  • C. lợi nhuận
  • D. lợi phát

Câu 22. regional

  • A. khu vực
  • B. vực sâu
  • C. toàn bộ
  • D. bộ phận

Câu 23. government

  • A. chính phủ
  • B. tổng thống
  • C. chính quyền
  • D. nhà nước

Câu 24. improve

  • A. cải thiện
  • B. cải cách
  • C. cách mạng
  • D. mạng nhà

Câu 25. cung cấp

… và còn 26 câu nữa. Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 51 câu và xem đáp án.

Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó