Bài 8 irodori | i-quiz.vn@stop article@stop Bài 8 irodori | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

Bài 8 irodori

Image Exam
2026-10-30 21:44:55
Tên đề thi: Bài 8 irodori
Tác giả: Teacher18828
Số lượng câu hỏi: 33
Thời gian làm bài: Không giới hạn
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi:
Tổng số điểm của đề thi: 33
Số lượt thi: 1
Lệ phí thi: Miễn phí
Bảng xếp hạng
User avatar
Teacher18828
21
2026-10-30 21:53:54
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store

Nội dung đề thi: Bài 8 irodori

Xem trước 25/33 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. Trên

  • A. うえ/のうえ
  • B. な か
  • C. した/ のした!
  • D. Baka

Câu 2. Dưới

  • A. うえ/のうえ
  • B. な か
  • C. した/ のした!
  • D. ひきだし

Câu 3. Trong

  • A. うえ/のうえ
  • B. な か
  • C. した/ のした!
  • D. ひきだし

Câu 4. Bên Cạnh

  • A. よこ
  • B. な か
  • C. した/ のした!
  • D. ひきだし

Câu 5. Hồ Dán

  • A. くたい
  • B. な か
  • C. した/ のした!
  • D. のり

Câu 6. Ngăn Kéo

  • A. ひだきし
  • B. な か
  • C. ひきだし
  • D. のり

Câu 7. Băng Dính

  • A. ガムテープ
  • B. ガムテプ
  • C. ガムテープー
  • D. のり

Câu 8. Cái Hộp

  • A. はこ
  • B. こは
  • C. ガムテープ
  • D. のり

Câu 9. Fax

  • A. ファッス
  • B. こは
  • C. ガムテープ
  • D. ファックス

Câu 10. máy photocopy

  • A. ファッス
  • B. ひきだし
  • C. ガムテープ
  • D. コピーき

Câu 11. máy photocopy

  • A. ファッス
  • B. ひきだし
  • C. ガムテープ
  • D. コピーき

Câu 12. Cái kéo

  • A. ファッス
  • B. はさみ—
  • C. はさみ
  • D. さみは

Câu 13. Bàn

  • A. かいだん
  • B. いす
  • C. つくえ
  • D. さみは

Câu 14. Thùng rác

  • A. ごみばこ
  • B. ひきだし
  • C. つくえ
  • D. さみは

Câu 15. Đằng này

  • A. こつ
  • B. これ
  • C. そこ
  • D. ここ

Câu 16. Đằng đó

  • A. こつ
  • B. これ
  • C. そこ
  • D. ここ

Câu 17. Đằng kia

  • A. あそこ
  • B. これ
  • C. そこ
  • D. ここ

Câu 18. Có ở đây (được dùng khi tìm thấy đồ vật mà mình đang tìm kiếm)

  • A. ありました
  • B. ありません
  • C. あまり
  • D. Hôm qua trời mưa

Câu 19. Phòng thay đồ

  • A. こういしつ
  • B. しょくどう
  • C. かいぎしつ
  • D. きつえんじょ

Câu 20. Nhà ăn

  • A. こういしつ
  • B. しょくどう
  • C. かいぎしつ
  • D. きつえんじょ

Câu 21. phòng pha trà / pha cà phê

  • A. こういしつ
  • B. しょくどう
  • C. かいぎしつ
  • D. きゅうとうしつ

Câu 22. Phòng họp

  • A. こういしつ
  • B. かいぎしつ
  • C. かいぎして
  • D. きつえんじょ

Câu 23. Khu vực hút thuốc

  • A. きういしつ
  • B. かいぎしつ
  • C. きつえんじょ
  • D. きつえんじや

Câu 24. Nhà kho

  • A. ういつ
  • B. かいぎしつ
  • C. そうう
  • D. そうこ

Câu 25. Phòng thay quần áo

  • A. きがえる
  • B. かいぎしつ
  • C. ききまそ
  • D. そうこ

… và còn 8 câu nữa. Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 33 câu và xem đáp án.

Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó