Begin | i-quiz.vn@stop article@stop Begin | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

Begin

Image Exam
2024-11-06 15:03:25
Teacher1040
Tên đề thi: Begin
Tác giả: Teacher1040
Số lượng câu hỏi: 56
Thời gian làm bài: 01:00:00
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi: 45
Tổng số điểm của đề thi: 56
Số lượt thi: 7
Lệ phí thi: Miễn phí
Bảng xếp hạng
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store

Nội dung đề thi: Begin

Xem trước 25/56 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. Myself

  • A. bản thân tôi
  • B. bản thân bạn
  • C. bạn
  • D. người khác

Câu 2. name

  • A. tên
  • B. tên đệm
  • C. tên lót
  • D. họ

Câu 3. first name

  • A. tên chính
  • B. tên đệm
  • C. họ
  • D. tên lót

Câu 4. last name

  • A. tên đệm
  • B. tên chính
  • C. họ
  • D. biệt danh

Câu 5. Middle name

  • A. tên lót
  • B. tên chính
  • C. họ
  • D. biệt danh

Câu 6. nickname

  • A. biệt danh
  • B. tên chính
  • C. họ
  • D. tên lót

Câu 7. Personal

  • A. thông tin cá nhân
  • B. thông tin
  • C. cá nhân
  • D. bản thân

Câu 8. information

  • A. thông tin
  • B. tin tức
  • C. báo chí
  • D. tạp chí

Câu 9. age

  • A. tuổi
  • B. số
  • C. già
  • D. trẻ

Câu 10. birthday

  • A. sinh nhật
  • B. khai sinh
  • C. chúc mừng
  • D. mừng

Câu 11. date of birth

  • A. ngày
  • B. ngày sinh nhật
  • C. tốc chức sinh nhật
  • D. dự tiệc sinh nhất

Câu 12. address

  • A. địa chỉ
  • B. địa phương
  • C. khu vực
  • D. vực sâu

Câu 13. hometown

  • A. quê hương
  • B. hương thơm
  • C. quốc gia
  • D. quốc kì

Câu 14. nationality

  • A. quốc tịch
  • B. quê hương
  • C. địa điểm
  • D. điểm lớn

Câu 15. Job

  • A. công việc
  • B. học tập
  • C. làm việc
  • D. việc

Câu 16. Education

  • A. giáo dục
  • B. học hành
  • C. giáo khoa
  • D. giáo trình

Câu 17. student

  • A. học sinh
  • B. con người
  • C. người máy
  • D. mọi người

Câu 18. teacher

  • A. giao viên
  • B. giáo án
  • C. giáo sư
  • D. sư phụ

Câu 19. engineer

  • A. kỹ sư
  • B. kỹ thuật
  • C. kỹ năng
  • D. kỹ càng

Câu 20. office worker

  • A. nhân viên văn phòng
  • B. công chức
  • C. chức vụ
  • D. thời vụ

Câu 21. work

  • A. công việc
  • B. công nhân
  • C. làm ăn
  • D. làm bài

Câu 22. school

  • A. trường học
  • B. học hành
  • C. hành động
  • D. học bài

Câu 23. class

  • A. lớp học
  • B. lớp lá
  • C. ngân sách
  • D. ngân hàng

Câu 24. subject

  • A. môn học
  • B. học hành
  • C. môn phái
  • D. môn đăng

Câu 25. hobby

  • A. sở thích
  • B. phổ biến
  • C. phổ cập
  • D. phổ thông

… và còn 31 câu nữa. Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 56 câu và xem đáp án.

Bình luận
Đề thi liên quan
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó