Unit 1 | i-quiz.vn@stop article@stop Unit 1 | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

Unit 1

Image Exam
2024-11-05 12:43:33
Teacher1040
Tên đề thi: Unit 1
Tác giả: Teacher1040
Số lượng câu hỏi: 49
Thời gian làm bài: Không giới hạn
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi: 96
Tổng số điểm của đề thi: 196
Số lượt thi: 0
Lệ phí thi: Miễn phí
Bảng xếp hạng
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store


Nội dung đề thi: Unit 1

Xem trước 25/49 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. Above

  • A. Phía trên
  • B. Phía dưới
  • C. Ở giữa
  • D. Trên cao

Câu 2. Mentioned

  • A. Nhắc nhở
  • B. Nhắc đến
  • C. Làm phiền
  • D. Phiền lòng

Câu 3. Advantages

  • A. lợi hại
  • B. lợi dụng
  • C. lợi thế
  • D. lợi quyền

Câu 4. well-known = famous

  • A. thất bại
  • B. nổi tiếng
  • C. tiếng tăm
  • D. tai tiếng

Câu 5. quality of life

  • A. Cuộc sống
  • B. Chất lượng cuộc sống
  • C. Đảm bảo
  • D. Đảm bảo cuộc sống

Câu 6. excellent

  • A. Tốt
  • B. tạm
  • C. rất tệ
  • D. xuất sắc

Câu 7. very = extremely

  • A. là
  • B. rất là
  • C. tốt
  • D. rất tốt

Câu 8. residents = inhabitants

  • A. dân
  • B. nhà dân
  • C. cư trú
  • D. cư dân

Câu 9. most pleasant = friendliest

  • A. dễ chịu , thân thiện
  • B. dễ chịu , vui vẻ
  • C. khó chịu , buồn bã
  • D. dễ chịu , hòa đồng

Câu 10. a lot = large

  • A. to lớn , nhiều
  • B. nhỏ,ít
  • C. lớn
  • D. nhỏ

Câu 11. survey

  • A. tham quan
  • B. tham ô
  • C. khảo sát
  • D. sát thực

Câu 12. tourists

  • A. Khách
  • B. khách tham quan
  • C. khách du lịch
  • D. khách tham quan , khách du lịch

Câu 13. business

  • A. kinh phí
  • B. doanh nghiệp
  • C. kinh doanh
  • D. kinh tế

Câu 14. centre

  • A. trung tâm
  • B. chính diện
  • C. ở giữa
  • D. tâm điểm

Câu 15. destination

  • A. điểm đến
  • B. địa điểm
  • C. điểm mù
  • D. điểm thi

Câu 16. achieve

  • A. thành công
  • B. đạt được
  • C. đỉnh điểm
  • D. đỉnh cao

Câu 17. climate

  • A. địa phương
  • B. nhiệt độ
  • C. khi hậu
  • D. trung sĩ

Câu 18. spot

  • A. vị tha
  • B. vị giác
  • C. vị trí
  • D. trí nhớ

Câu 19. such as

  • A. như là
  • B. ra vậy
  • C. là
  • D. ví dụ

Câu 20. traffic

  • A. đèn đường
  • B. tàu lửa
  • C. giao thông
  • D. thông qua

Câu 21. beat

  • A. đánh bại
  • B. bất bại
  • C. bại liệt
  • D. liệt

Câu 22. museum

  • A. nghệ thuật
  • B. chùa
  • C. bảo tàng
  • D. núi

Câu 23. art galleries

  • A. nghệ thuật
  • B. triển lãm
  • C. trưng bày
  • D. triển lãm nghệ thuật

Câu 24. opportunity

  • A. may mắn
  • B. cơ hội
  • C. đánh giá
  • D. cơ động

Câu 25. Phía trên

… và còn 24 câu nữa. Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 49 câu và xem đáp án.

Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó