Nội dung đề thi: Tin học 12 - Ôn tập kiểm tra giữa kỳ 1 (năm học 2026–2027)
Xem trước 25/50 câu hỏi trong đề.
Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.
Câu 1. Thuật ngữ 'Trí tuệ nhân tạo' (Artificial Intelligence - AI) chính thức được đưa ra tại hội thảo khoa học tổ chức ở đâu?
- A. Đại học Stanford vào năm 1972.
- B. Đại học Dartmouth vào năm 1956.
- C. Đại học Harvard vào năm 1950.
- D. Đại học Oxford vào năm 1986.
Câu 2. Nhà khoa học nào đã đưa ra 'phép thử' nổi tiếng vào năm 1950 nhằm đánh giá khả năng thể hiện hành vi thông minh của máy tính?
- A. Nhà khoa học John McCarthy.
- B. Nhà khoa học Marvin Minsky.
- C. Nhà khoa học Claude Shannon.
- D. Nhà khoa học Alan Turing.
Câu 3. Đặc trưng nào của AI thể hiện khả năng máy tính nắm bắt thông tin từ dữ liệu và tự điều chỉnh hành vi dựa trên thông tin mới?
- A. Khả năng suy luận logic.
- B. Khả năng nhận thức môi trường.
- C. Khả năng học từ dữ liệu.
- D. Khả năng lưu trữ dữ liệu.
Câu 4. Theo phân loại về chức năng, trí tuệ nhân tạo hiện nay được chia thành hai loại chính nào?
- A. AI cơ học và AI điện tử.
- B. AI phần cứng và AI phần mềm.
- C. AI hẹp và AI tổng quát.
- D. AI đơn nhiệm và AI đa nhiệm.
Câu 5. Phát biểu nào sau đây phản ánh đúng bản chất sự khác biệt giữa hệ thống tự động hóa truyền thống và hệ thống sử dụng AI?
- A. Tự động hóa truyền thống không dùng điện, AI luôn cần kết nối mạng.
- B. Tự động hóa xử lý dữ liệu lớn, AI chỉ xử lý các phép toán cơ bản.
- C. Tự động hóa làm việc theo quy tắc cố định, AI có khả năng tự học hỏi.
- D. Tự động hóa có thể tự thích nghi, AI hoạt động đóng ngắt mạch điện.
Câu 6. Trường hợp nào sau đây KHÔNG được coi là một ứng dụng của Trí tuệ nhân tạo (AI)?
- A. Hệ thống cửa ra vào siêu thị tự động mở khi có người tiến lại gần.
- B. Trợ lý ảo trên điện thoại thông minh trả lời câu hỏi của người dùng.
- C. Phần mềm dịch thuật tự động nhận dạng văn bản trong hình ảnh chụp.
- D. Hệ thống chẩn đoán y tế đưa ra gợi ý phác đồ điều trị bệnh nhân.
Câu 7. Phát biểu nào sau đây phân biệt chính xác giữa Trí tuệ nhân tạo hẹp (Narrow AI) và Trí tuệ nhân tạo tổng quát (General AI)?
- A. AI hẹp chỉ chạy trên máy tính bàn, AI tổng quát chạy trên đám mây.
- B. AI hẹp thực hiện một nhiệm vụ cụ thể, AI tổng quát làm nhiều việc như con người.
- C. AI hẹp không thể xử lý dữ liệu, AI tổng quát xử lý được hình ảnh.
- D. AI hẹp đã lỗi thời từ quá khứ, AI tổng quát đang được dùng phổ biến.
Câu 8. Tất cả các ứng dụng AI đang hoạt động trong thực tế hiện nay (như FaceID, Google Translate, ô tô tự lái) đều thuộc nhóm AI nào?
- A. Trí tuệ nhân tạo hẹp (Narrow AI).
- B. Trí tuệ nhân tạo tổng quát (AGI).
- C. Trí tuệ nhân tạo siêu việt (Super AI).
- D. Trí tuệ nhân tạo tự do (Free AI).
Câu 9. Một ứng dụng xem video trực tuyến tự động điều chỉnh danh sách gợi ý clip mới dựa trên lịch sử xem của người dùng. Ứng dụng này đã thể hiện đặc trưng AI nào?
- A. Khả năng hiểu ngôn ngữ tự nhiên.
- B. Khả năng nhận thức môi trường thực.
- C. Khả năng học từ dữ liệu thói quen.
- D. Khả năng giải quyết bài toán cơ học.
Câu 10. Khi ô tô tự lái gặp biển báo 'Dừng lại' (STOP) trên đường, cảm biến camera thu hình ảnh và phần mềm AI điều khiển phanh dừng xe. Quá trình này thể hiện sự kết hợp của những đặc trưng AI nào?
- A. Nhận thức môi trường và giải quyết vấn đề.
- B. Hiểu ngôn ngữ tự nhiên và dịch tự động.
- C. Nhận dạng chữ viết tay và xử lý âm thanh.
- D. Tìm kiếm thông tin và lưu trữ dữ liệu.
Câu 11. Một học sinh sử dụng Google Assistant để đọc câu lệnh: 'Mở nhạc không lời thư giãn'. Trợ lý ảo thực hiện đúng yêu cầu. Ứng dụng này vận dụng chủ yếu khả năng nào của AI?
- A. Nhận dạng khuôn mặt người dùng.
- B. Hiểu ngôn ngữ tự nhiên qua tiếng nói.
- C. Chẩn đoán y tế dựa trên triệu chứng.
- D. Điều khiển cơ cấu truyền động cơ học.
Câu 12. Hệ thống camera an ninh tại cổng trường học tự động quét khuôn mặt học sinh đi qua để điểm danh vào sổ điện tử. Hệ thống này thuộc loại AI nào?
- A. Trí tuệ nhân tạo hẹp (Narrow AI).
- B. Trí tuệ nhân tạo tổng quát (AGI).
- C. Trí tuệ nhân tạo siêu thông minh.
- D. Trí tuệ nhân tạo vô hướng.
Câu 13. Lĩnh vực Y tế và chăm sóc sức khỏe ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AI) nhằm mục đích chính nào sau đây?
- A. Cải thiện chất lượng hình ảnh y tế và hỗ trợ chẩn đoán lâm sàng.
- B. Thay thế hoàn toàn đội ngũ bác sĩ chuyên khoa trong phẫu thuật.
- C. Tự động kê đơn thuốc điều trị mà không cần sự phê duyệt y tế.
- D. Sản xuất hàng loạt các thiết bị cơ khí truyền thống tại bệnh viện.
Câu 14. Trong lĩnh vực Giáo dục, các nền tảng học tập dựa trên AI mang lại lợi ích cốt lõi nào sau đây?
- A. Thay thế hoàn toàn vai trò quản lý học sinh của nhà trường phổ thông.
- B. Loại bỏ hoàn toàn việc sử dụng sách giáo khoa và tài liệu giấy.
- C. Phát triển học tập cá nhân hóa và cung cấp phản hồi tức thì.
- D. Cấp bằng tốt nghiệp tự động cho học sinh mà không cần kiểm tra.
Câu 15. Thuật ngữ công nghệ 'AIoT' biểu thị sự kết hợp trực tiếp giữa hai nền công nghệ nào?
- A. Trí tuệ nhân tạo (AI) và Mạng lưới kết nối vạn vật (Internet of Things).
- B. Điện toán đám mây (Cloud Computing) và Trí tuệ nhân tạo (AI).
- C. Dữ liệu lớn (Big Data) và Mạng xã hội truyền thông đa phương tiện.
- D. Thuật toán phần mềm tự do và Công nghệ lưu trữ băng đĩa từ.
Câu 16. ChatGPT là một ví dụ điển hình thuộc loại hình công nghệ AI nào sau đây?
- A. Trí tuệ nhân tạo tạo sinh (Generative AI) xử lý ngôn ngữ tự nhiên.
- B. Hệ thống nhận dạng vân tay sinh trắc học trên các thiết bị di động.
- C. Phần mềm diệt vi-rút tự động quét các tập tin trên ổ đĩa cứng.
- D. Thiết bị cảm biến nhiệt độ tự động đóng ngắt hệ thống điều hòa.
Câu 17. Vì sao các hệ chuyên gia hiện đại được đánh giá là bước tiến bộ vượt bậc so với hệ chuyên gia ban đầu?
- A. Vì chúng có khả năng tự học từ dữ liệu để tự hình thành tri thức mới.
- B. Vì chúng được sản xuất hàng loạt với giá thành phần cứng rất rẻ.
- C. Vì chúng không cần lưu trữ bất kỳ dữ liệu nào trong bộ nhớ máy tính.
- D. Vì chúng hoạt động độc lập không cần sử dụng nguồn điện năng tiêu thụ.
Câu 18. Điểm khác biệt căn bản giữa Trí tuệ nhân tạo hẹp (Narrow AI) và Trí tuệ nhân tạo tổng quát (General AI) là gì?
- A. AI hẹp do con người lập trình, còn AI tổng quát tự xuất hiện trong tự nhiên.
- B. AI hẹp chỉ xử lý chữ viết, còn AI tổng quát chỉ xử lý được hình ảnh.
- C. AI hẹp hoạt động trong phạm vi giới hạn, AI tổng quát có trí tuệ như con người.
- D. AI hẹp chạy trên máy tính bàn, còn AI tổng quát chạy trên điện thoại.
Câu 19. Vì sao ChatGPT được các chuyên gia đánh giá là bước đột phá công nghệ AI trong năm 2022?
- A. Vì nó có khả năng hiểu, tạo văn bản tự nhiên và suy luận dựa trên ngữ cảnh.
- B. Vì nó có thể hoạt động mà không cần bất kỳ dữ liệu huấn luyện nào.
- C. Vì nó có khả năng thay thế hoàn toàn hệ thống máy chủ của toàn cầu.
- D. Vì nó có thể tự sửa chữa các hỏng hóc phần cứng máy tính từ xa.
Câu 20. Cảnh báo về áp lực thất nghiệp do sự phát triển của AI xuất phát từ nguyên nhân cốt lõi nào?
- A. Do con người không còn muốn tham gia vào công việc sản xuất thực tế.
- B. Do AI tự động hóa nhiều công việc, thay thế con người trong các quy trình.
- C. Do AI làm suy giảm khả năng tư duy sáng tạo của lực lượng lao động trẻ.
- D. Do các doanh nghiệp bị bắt buộc phải ngừng sử dụng lao động con người.
Câu 21. Một trang trại muốn tối ưu hóa lượng nước tưới và xác định chính xác thời điểm thu hoạch ngô. Dựa trên Bài 2, giải pháp AI phù hợp nhất là gì?
- A. Dùng ChatGPT hỏi xin lịch trình tưới nước chung của các trang trại ở nước ngoài.
- B. Cài đặt hệ thống robot cơ khí tự động tưới liên tục 24/24 giờ không dừng.
- C. Mua các công cụ cảm biến nhiệt độ đơn giản để tự đo bằng tay hằng ngày.
- D. Sử dụng phần mềm AIoT phân tích dữ liệu đất, thời tiết và sức khỏe cây trồng để dự báo.
Câu 22. Một bác sĩ muốn nâng cao độ chính xác khi phát hiện các khối u nhỏ trên phim chụp X-quang phổi. Ứng dụng AI nào hỗ trợ hiệu quả nhất?
- A. Sử dụng chatbot AI để gõ mô tả triệu chứng và lấy đơn thuốc tự động.
- B. Sử dụng phần mềm AI phân tích hình ảnh y tế làm nổi bật cấu trúc bất thường.
- C. Nhờ hệ thống AIoT theo dõi chỉ số nhiệt độ phòng khám hằng ngày.
- D. Dùng phần mềm chỉnh sửa ảnh truyền thống để làm sáng phim chụp X-quang.
Câu 23. Một đô thị lớn muốn giảm thiểu ùn tắc giao thông vào giờ cao điểm. Việc ứng dụng AI nào sau đây mang lại hiệu quả cao nhất?
- A. Triển khai hệ thống quản lý giao thông thông minh phân tích dữ liệu camera để điều phối đèn tín hiệu.
- B. Trang bị cho tất cả người dân các ứng dụng nhận dạng hình ảnh trên điện thoại.
- C. Thay thế toàn bộ người điều khiển giao thông bằng các robot cơ khí cố định tại ngã tư.
- D. Yêu cầu tất cả xe ô tô cài đặt phần mềm dịch thuật tự động khi di chuyển.
Câu 24. Khi sử dụng các ứng dụng AI tạo sinh miễn phí trên Internet để phục vụ công việc cá nhân, người dùng cần làm gì để bảo vệ quyền riêng tư?
- A. Tắt màn hình máy tính ngay sau khi gõ xong câu lệnh yêu cầu cho AI.
- B. Không cung cấp các thông tin cá nhân nhạy cảm, mật khẩu hay dữ liệu riêng tư lên ứng dụng.
- C. Đổi tên tệp dữ liệu thành tiếng Anh trước khi tải lên các hệ thống AI.
- D. Chỉ sử dụng ứng dụng AI vào ban đêm để tránh bị theo dõi trực tuyến.
Câu 25. Thiết bị mạng nào sau đây có chức năng chính là chia sẻ tín hiệu vật lý đến tất cả các cổng còn lại mà không kiểm tra địa chỉ đích?
- A. Hub
- B. Switch
- C. Router
- D. Modem
… và còn 25 câu nữa.
Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 50 câu và xem đáp án.