Kinh tế học - Đề thi cuối kỳ tham khảo | i-quiz.vn@stop article@stop Kinh tế học - Đề thi cuối kỳ tham khảo | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

Kinh tế học - Đề thi cuối kỳ tham khảo

Image Exam
2026-10-30 07:47:37
Tên đề thi: Kinh tế học - Đề thi cuối kỳ tham khảo
Tác giả: Hang Nguyen 10
Số lượng câu hỏi: 16
Thời gian làm bài: 01:00:00
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi: 0
Tổng số điểm của đề thi: 16
Số lượt thi: 2
Lệ phí thi: Miễn phí

Chú ý: Bạn phải tiến hành để làm đề thi này.

Bảng xếp hạng
User avatar
Hang Nguyen
16
2026-10-30 07:53:58
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store

Nội dung đề thi: Kinh tế học - Đề thi cuối kỳ tham khảo

Xem trước 16/16 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. Kinh tế học nghiên cứu điều gì?

  • A. Hành vi của con người và xã hội.
  • B. Cách con người phân bổ nguồn lực khan hiếm.
  • C. Quy trình sản xuất hàng hóa và dịch vụ.
  • D. Quyết định chính trị của các quốc gia.

Câu 2. Đặc điểm cơ bản của "sự khan hiếm" trong kinh tế học là gì?

  • A. Tất cả các nguồn lực đều dồi dào.
  • B. Nhu cầu vượt quá nguồn lực sẵn có.
  • C. Chỉ áp dụng cho nền kinh tế phát triển.
  • D. Không ảnh hưởng đến quyết định của con người.

Câu 3. Ba câu hỏi kinh tế cơ bản cần giải quyết là gì?

  • A. Sản xuất cái gì? Sản xuất như thế nào? Sản xuất cho ai?
  • B. Tiết kiệm bao nhiêu? Đầu tư như thế nào? Ai sẽ trả tiền?
  • C. Ai sẽ sản xuất? Ai sẽ bán? Ai sẽ mua?
  • D. Làm thế nào để mở rộng thị trường?

Câu 4. Kinh tế học vi mô nghiên cứu gì?

  • A. Các vấn đề tổng thể của nền kinh tế.
  • B. Hành vi của từng thành viên trong nền kinh tế.
  • C. Các chính sách tiền tệ và tài khóa.
  • D. Sự tăng trưởng và phát triển kinh tế.

Câu 5. "Chi phí cơ hội" được hiểu là gì?

  • A. Số tiền cần chi để thực hiện một dự án.
  • B. Lợi ích của cơ hội bị bỏ qua khi lựa chọn một phương án khác.
  • C. Lợi nhuận thu được từ một quyết định kinh tế.
  • D. Tổng giá trị của tất cả các lựa chọn khả dĩ.

Câu 6. Quy luật chi phí cơ hội tăng dần được minh họa bằng gì?

  • A. Đường giới hạn khả năng sản xuất (PPF).
  • B. Mô hình dòng luân chuyển kinh tế.
  • C. Đường cung và cầu thị trường.
  • D. Đường sản xuất cận biên.

Câu 7. "Phân tích cận biên" là gì?

  • A. Phương pháp tối đa hóa lợi ích ròng bằng cách so sánh lợi ích và chi phí tăng thêm.
  • B. Công cụ dự báo xu hướng kinh tế.
  • C. Cách đo lường mức độ ảnh hưởng của chính sách.
  • D. Phân tích chi phí tổng thể của một dự án.

Câu 8. Kinh tế học thực chứng khác gì kinh tế học chuẩn tắc?

  • A. Thực chứng tập trung vào câu hỏi "làm gì", chuẩn tắc tập trung vào câu hỏi "nên làm gì".
  • B. Thực chứng nghiên cứu thực tế, chuẩn tắc đưa ra đánh giá chủ quan.
  • C. Thực chứng sử dụng dữ liệu, chuẩn tắc dựa vào cảm nhận.
  • D. Tất cả đều đúng.

Câu 9. Trong các cơ chế kinh tế, cơ chế nào chủ yếu do thị trường quyết định?

  • A. Cơ chế kế hoạch hóa tập trung.
  • B. Cơ chế thị trường.
  • C. Cơ chế hỗn hợp.
  • D. Cơ chế tự nhiên.

Câu 10. Lợi ích cận biên đạt tối ưu khi nào?

  • A. Lợi ích cận biên (MU) lớn hơn chi phí cận biên (MC).
  • B. MU nhỏ hơn MC.
  • C. MU bằng MC.
  • D. Không phụ thuộc vào MU hay MC.

Câu 11. Cầu là gì?

  • A. Số lượng hàng hóa sẵn có trên thị trường.
  • B. Số lượng hàng hóa mà người tiêu dùng muốn mua và có khả năng mua ở các mức giá khác nhau, trong một khoảng thời gian nhất định.
  • C. Số lượng hàng hóa mà doanh nghiệp sản xuất ra.
  • D. Số lượng hàng hóa được cung cấp bởi chính phủ.

Câu 12. Luật cầu phát biểu rằng:

  • A. Khi giá hàng hóa tăng, lượng cầu tăng.
  • B. Khi giá hàng hóa giảm, lượng cầu giảm.
  • C. Khi giá hàng hóa giảm, lượng cầu tăng, và ngược lại.
  • D. Giá cả không ảnh hưởng đến lượng cầu.

Câu 13. Sự khác biệt giữa "lượng cầu" và "cầu" là gì?

  • A. "Lượng cầu" là một điểm trên đường cầu, còn "cầu" là toàn bộ đường cầu.
  • B. "Cầu" là lượng hàng hóa thực tế được mua, còn "lượng cầu" là mong muốn mua.
  • C. "Cầu" chỉ áp dụng cho thị trường lao động, còn "lượng cầu" áp dụng cho thị trường hàng hóa.
  • D. Không có sự khác biệt.

Câu 14. Điều gì sẽ xảy ra nếu giá của một hàng hóa bổ sung (ví dụ: cà phê) tăng lên?

  • A. Lượng cầu hàng hóa liên quan (ví dụ: đường) sẽ tăng.
  • B. Lượng cầu hàng hóa liên quan sẽ giảm.
  • C. Không có sự thay đổi trong lượng cầu.
  • D. Đường cầu dịch chuyển sang phải.

Câu 15. Cung là gì?

  • A. Số lượng hàng hóa mà người tiêu dùng muốn mua.
  • B. Số lượng hàng hóa mà nhà sản xuất muốn bán và có khả năng bán ở các mức giá khác nhau, trong một khoảng thời gian nhất định.
  • C. Tổng lượng hàng hóa được nhập khẩu vào một quốc gia.
  • D. Tổng lượng hàng hóa được chính phủ cung cấp.

Câu 16. Đường cung thường có dạng gì?

  • A. Nằm ngang.
  • B. Nghiêng xuống từ trái sang phải.
  • C. Nghiêng lên từ trái sang phải.
  • D. Thẳng đứng.
Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó