Trong Microsoft Word, Ribbon có vai trò chính nào? | i-quiz.vn@stop article@stop Trong Microsoft Word, Ribbon có vai trò chính nào? | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

Trong Microsoft Word, Ribbon có vai trò chính nào?

Image Exam
2026-10-28 09:54:34
Tên đề thi: Trong Microsoft Word, Ribbon có vai trò chính nào?
Tác giả: gg gg
Số lượng câu hỏi: 25
Thời gian làm bài: Không giới hạn
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi:
Tổng số điểm của đề thi: 25
Số lượt thi: 6
Lệ phí thi: Miễn phí
Bảng xếp hạng
User avatar
gg gg
25
2026-10-28 10:06:38
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store

Nội dung đề thi: Trong Microsoft Word, Ribbon có vai trò chính nào?

Xem trước 25/25 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. Trong Microsoft Word, Ribbon có vai trò chính nào?

  • A. Chứa các thẻ và nhóm lệnh để soạn thảo, định dạng văn bản.
  • B. Chỉ hiển thị tên của tệp đang mở.
  • C. Chỉ chứa nội dung văn bản đang gõ.
  • D. Chỉ hiển thị số trang và mức thu phóng.

Câu 2. Phím tắt Ctrl + N trong Word dùng để thực hiện thao tác nào?

  • A. Lưu tài liệu đang chỉnh sửa.
  • B. Đóng tài liệu đang mở.
  • C. Mở một tài liệu đã có.
  • D. Tạo một tài liệu mới (New).

Câu 3. Tổ hợp phím Ctrl + S trong Word thực hiện chức năng nào?

  • A. Chèn một bảng vào tài liệu.
  • B. Mở hộp thoại tìm kiếm văn bản.
  • C. Lưu các thay đổi của tài liệu đang làm việc.
  • D. Tạo một tài liệu mới hoàn toàn.

Câu 4. Khác biệt chính giữa Save và Save As là gì?

  • A. Save luôn xóa tệp gốc còn Save As không thể đổi tên tệp.
  • B. Save cập nhật tệp hiện tại; Save As tạo bản lưu với tên, vị trí hoặc định dạng khác.
  • C. Hai lệnh đều chỉ có tác dụng in tài liệu.
  • D. Save As chỉ dùng để đóng tệp đang mở.

Câu 5. Theo bài giảng, thiết lập AutoRecover trong Word giúp mục đích nào?

  • A. Thay thế hoàn toàn thao tác lưu Ctrl + S.
  • B. Tự đổi tất cả văn bản thành tệp PDF.
  • C. Giảm nguy cơ mất dữ liệu khi ứng dụng gặp sự cố. A.
  • D. Tự động in mọi tài liệu sau khi sửa.

Câu 6. Ctrl + B trong Word có tác dụng định dạng nào?

  • A. Căn giữa (Center) đoạn văn.
  • B. In đậm (Bold) phần văn bản được chọn.
  • C. In nghiêng (Italic) phần văn bản.
  • D. Gạch chân (Underline) phần văn bản.

Câu 7. Trong Microsoft Word, Ctrl + I được dùng để làm gì?

  • A. Gạch chân chữ được chọn.
  • B. Chuyển chữ được chọn sang định dạng nghiêng (Italic).
  • C. In đậm chữ được chọn.
  • D. Căn phải cả đoạn văn.

Câu 8. Ctrl + U trong Word thường dùng để thực hiện định dạng nào?

  • A. Tạo danh sách đánh số.
  • B. Gạch chân nội dung văn bản được chọn.
  • C. Đưa ký tự lên chỉ số trên.
  • D. Đổi văn bản thành chữ hoa.

Câu 9. Để thể hiện số 2 ở vị trí thấp trong công thức H O, định dạng nào của Word là phù hợp?

  • A. Subscript (chỉ số dưới).
  • B. Underline (gạch chân).
  • C. Superscript (chỉ số trên).
  • D. Bold (in đậm).

Câu 10. Để trình bày đơn vị cm³ trong Word, số 3 cần được định dạng theo cách nào?

  • A. Subscript (chỉ số dưới).
  • B. Superscript (chỉ số trên). A.
  • C. Numbering (đánh số danh sách).
  • D. Line Spacing (giãn dòng).

Câu 11. Theo slide, Ctrl + E dùng để căn lề nào cho đoạn văn?

  • A. Căn phải (Right).
  • B. Căn đều hai bên (Justify).
  • C. Căn trái (Left).
  • D. Căn giữa (Center).

Câu 12. Phím tắt nào dùng để căn đều hai bên (Justify) trong Word?

  • A. Ctrl + R.
  • B. Ctrl + L.
  • C. Ctrl + E.
  • D. Ctrl + J.

Câu 13. Trong phần định dạng đoạn văn, First Line được dùng để làm gì?

  • A. Thêm đường viền bao quanh trang.
  • B. Chuyển văn bản sang chữ nghiêng.
  • C. Thụt vào dòng đầu tiên của đoạn văn.
  • D. Chèn một hàng mới vào bảng.

Câu 14. Trong Word, Line Spacing điều chỉnh thông số nào?

  • A. Khoảng cách giữa các dòng trong cùng một đoạn.
  • B. Số trang được in cho một bản.
  • C. Khoảng cách giữa các cột của bảng.
  • D. Khoảng cách từ mắt đến màn hình.

Câu 15. Danh sách vật tư không yêu cầu thứ tự thực hiện nên dùng kiểu danh sách nào?

  • A. Table of Contents (mục lục). A.
  • B. Numbering (danh sách đánh số bước).
  • C. Footnote (chú thích cuối trang).
  • D. Bullets (danh sách ký hiệu đầu dòng).

Câu 16. Trong Word, chức năng cơ bản của Tab stop là gì?

  • A. Tự động tạo trang bìa cho tài liệu.
  • B. Tự chèn số thứ tự cho trang.
  • C. Tự thay thế tất cả từ trong tài liệu.
  • D. Xác định các vị trí căn chữ theo điểm dừng trên cùng dòng.

Câu 17. Tab Leader trong Word tạo ra nội dung nào?

  • A. Chỉ số trang nằm ở chân trang.
  • B. Hình minh họa được chèn từ máy tính.
  • C. Các dấu dẫn tự động như chấm hoặc gạch giữa hai mốc Tab.
  • D. Viền bao quanh tất cả các trang của tài liệu.

Câu 18. Decimal Tab được thiết kế để căn dữ liệu theo mốc nào?

  • A. Dòng đầu tiên của mỗi đoạn văn.
  • B. Mép trên của trang giấy.
  • C. Dấu phân cách phần thập phân của các số.
  • D. Đường viền ngoài của bảng.

Câu 19. Sau khi nhập vị trí Tab và kiểu Leader trong hộp thoại Tabs, thao tác nào ghi nhận mốc dừng?

  • A. Nhấn Set rồi xác nhận bằng OK.
  • B. Chỉ đóng hộp thoại bằng Cancel.
  • C. Nhấn Delete để xóa toàn bộ văn bản.
  • D. Nhấn Ctrl + P để mở hộp thoại in.

Câu 20. Trong bảng Word, ô (Cell) được hình thành tại đâu? A. Vị trí đánh dấu trang (Bookmark).

  • A. Vị trí chứa chú thích cuối tài liệu (Endnote).
  • B. Giao điểm giữa một hàng (Row) và một cột (Column).
  • C. Phần đầu trang (Header) và chân trang (Footer).

Câu 21. Để tạo bảng trong Word, theo slide thường truy cập đường dẫn nào?

  • A. Layout → Columns → Two.
  • B. References → Table of Contents.
  • C. Home → Font → Bold.
  • D. Insert → Table → Insert Table.

Câu 22. Lệnh Merge Cells trong bảng Word có chức năng gì?

  • A. Tách một ô thành nhiều ô nhỏ.
  • B. Gộp các ô được chọn thành một ô lớn.
  • C. Tự chèn chú thích cuối trang.
  • D. Sao chép định dạng của một hình ảnh.

Câu 23. Trong Microsoft Word, Split Cells cho phép làm gì?

  • A. Tạo đường viền cho cả trang giấy.
  • B. Đổi tên tệp Word đang mở.
  • C. Chia một ô bảng thành nhiều ô nhỏ.
  • D. Gộp nhiều ô lại thành một ô.

Câu 24. Table Styles trong Word được dùng chủ yếu để làm gì?

  • A. Đặt chế độ tự động lưu AutoRecover.
  • B. Chèn cước chú cuối tài liệu.
  • C. Áp dụng nhanh một kiểu trình bày thống nhất cho bảng.
  • D. Tạo mốc đánh dấu Bookmark.

Câu 25. Trong bảng Word, Shading và Borders khác nhau như thế nào? A. Shading tô nền ô; Borders tạo hoặc chỉnh đường viền ô.

  • A. Shading tạo số trang; Borders thay đổi cỡ chữ.
  • B. Shading đổi hướng giấy; Borders tạo mục lục.
  • C. Shading chèn hình ảnh; Borders tạo thư hàng loạt.
Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó