Tin học - Trí tuệ nhân tạo, mạng máy tính và giao tiếp trong không gian mạng | i-quiz.vn@stop article@stop Tin học - Trí tuệ nhân tạo, mạng máy tính và giao tiếp trong không gian mạng | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

Tin học - Trí tuệ nhân tạo, mạng máy tính và giao tiếp trong không gian mạng

Image Exam
2026-10-27 19:22:17
Tên đề thi: Tin học - Trí tuệ nhân tạo, mạng máy tính và giao tiếp trong không gian mạng
Tác giả: Huynh Tuan Vu
Số lượng câu hỏi: 53
Thời gian làm bài: 04:00:00
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi: 0
Tổng số điểm của đề thi: 53
Số lượt thi: 0
Lệ phí thi: Miễn phí

Chú ý: Bạn phải tiến hành để làm đề thi này.

Bảng xếp hạng
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store

Nội dung đề thi: Tin học - Trí tuệ nhân tạo, mạng máy tính và giao tiếp trong không gian mạng

Xem trước 25/53 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. Trí tuệ nhân tạo (AI) có khả năng thực hiện công việc nào sau đây?

  • A. Chỉ thực hiện công việc có tính lặp lại.
  • B. Làm công việc trí tuệ của con người như đọc chữ, hiểu tiếng nói.
  • C. Chỉ thực hiện các phép tính cơ bản.
  • D. Không thực hiện được công việc trí tuệ.

Câu 2. Đặc trưng nào của AI giúp máy tính nắm bắt thông tin từ dữ liệu và điều chỉnh hành vi?

  • A. Khả năng suy luận.
  • B. Khả năng giải quyết vấn đề.
  • C. Khả năng học.
  • D. Khả năng nhận thức.

Câu 3. Ví dụ nào sau đây thể hiện khả năng học của AI?

  • A. Hệ thống khuyến nghị trên YouTube dựa vào lịch sử xem.
  • B. Hệ thống chẩn đoán y tế dựa trên các triệu chứng.
  • C. Máy tính điều khiển xe tự lái.
  • D. Dự báo thời tiết dựa trên dữ liệu trước đây.

Câu 4. Khả năng suy luận của AI được thể hiện ở ứng dụng nào sau đây?

  • A. Nhận dạng khuôn mặt.
  • B. Dịch thuật tự động.
  • C. Hệ thống chẩn đoán y tế.
  • D. Nhận diện tiếng nói.

Câu 5. Trong sản xuất công nghiệp, AI được sử dụng với mục đích nào sau đây?

  • A. Phân tích xu hướng thời tiết.
  • B. Tự động hóa quá trình lắp ráp và kiểm tra chất lượng.
  • C. Quản lý tài chính doanh nghiệp.
  • D. Tăng cường bảo mật mạng.

Câu 6. IoT là gì khái niệm về nội dung nào sau đây?

  • A. Công nghệ thông tin.
  • B. Học sâu.
  • C. Internet vạn vật.
  • D. Thị giác máy tính.

Câu 7. Trong các khả năng của AI, khả năng nào sau đây cho phép hệ thống tự động điều chỉnh hành vi?

  • A. Khả năng suy luận.
  • B. Khả năng học.
  • C. Khả năng nhận thức.
  • D. Khả năng giải quyết vấn đề.

Câu 8. Hệ thống dự báo thời tiết dựa trên AI áp dụng đặc trưng nào sau đây để thực hiện dự báo?

  • A. Khả năng học.
  • B. Khả năng giải quyết vấn đề.
  • C. Khả năng nhận thức.
  • D. Khả năng hiểu ngôn ngữ.

Câu 9. Khả năng nào sau đây của AI được tích hợp vào trợ lý ảo để nhận biết giọng nói của người dùng?

  • A. Khả năng nhận thức.
  • B. Khả năng học.
  • C. Khả năng suy luận.
  • D. Khả năng hiểu ngôn ngữ.

Câu 10. Trí tuệ nhân tạo được hiểu là gì?

  • A. Khả năng máy tính làm việc mang tính trí tuệ.
  • B. Khả năng máy tính chỉ lưu trữ dữ liệu lâu dài.
  • C. Khả năng máy tính chỉ thực hiện phép tính số học.
  • D. Khả năng máy tính chỉ kết nối thiết bị ngoại vi.

Câu 11. Nội dung nào là một đặc trưng cơ bản của AI?

  • A. Khả năng nén tệp dữ liệu.
  • B. Khả năng học.
  • C. Khả năng in văn bản ra giấy.
  • D. Khả năng sao chép các thư mục.

Câu 12. Phép thử do Alan Turing đề xuất được gọi là gì?

  • A. Phép thử Turing.
  • B. Phép thử Dartmouth.
  • C. Phép thử MYCIN.
  • D. Phép thử Asimo.

Câu 13. Hội thảo Dartmouth về AI được tổ chức vào năm nào?

  • A. Năm 1946.
  • B. Năm 1956.
  • C. Năm 1966.
  • D. Năm 1976.

Câu 14. Trí tuệ nhân tạo hẹp được thiết kế để làm gì?

  • A. Thực hiện mọi hoạt động của con người.
  • B. Thay thế hoàn toàn trí tuệ con người.
  • C. Thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.
  • D. Tự nghiên cứu mọi lĩnh vực khác nhau.

Câu 15. Trí tuệ nhân tạo tổng quát hiện nay đã đạt được chưa?

  • A. Đã được sử dụng rộng rãi.
  • B. Đã thay thế con người hoàn toàn.
  • C. Đã xuất hiện trong mọi gia đình.
  • D. Chưa đạt được.

Câu 16. Trong sản xuất, AI thường được sử dụng để làm gì?

  • A. Tự động hóa quy trình.
  • B. Tăng kích thước nhà xưởng.
  • C. Thay đổi địa điểm nhà máy.
  • D. Trang trí khu vực sản xuất.

Câu 17. Nền tảng học tập thông minh có thể sử dụng AI để làm gì?

  • A. Tăng số lượng lớp học.
  • B. Thay đổi lịch năm học.
  • C. Mở rộng diện tích trường.
  • D. Cá nhân hóa học tập.

Câu 18. Sự kết hợp giữa trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật được gọi là gì?

  • A. ChatGPT.
  • B. AIoT.
  • C. MYCIN.
  • D. Google Maps.

Câu 19. Các thành tựu AI hiện nay chủ yếu thuộc loại nào?

  • A. Trí tuệ nhân tạo tổng quát.
  • B. Trí tuệ nhân tạo siêu việt.
  • C. Trí tuệ nhân tạo hẹp.
  • D. Trí tuệ nhân tạo toàn năng.

Câu 20. Hệ thống AI tạo sinh có khả năng nào sau đây?

  • A. Tạo nội dung tự động.
  • B. Chỉ lưu dữ liệu thủ công.
  • C. Chỉ kết nối thiết bị mạng.
  • D. Chỉ sao chép tệp có sẵn.

Câu 21. ChatGPT là hệ thống AI do tổ chức nào phát triển?

  • A. IBM.
  • B. Honda.
  • C. Google.
  • D. OpenAI.

Câu 22. Một địa chỉ IPv4 gồm bao nhiêu byte?

  • A. Bốn byte.
  • B. Sáu byte.
  • C. Tám byte.
  • D. Mười byte.

Câu 23. Hai nội dung chính của giao thức IP là gì?

  • A. Mã hóa và giải mã dữ liệu.
  • B. Đánh địa chỉ và định tuyến.
  • C. Soạn thảo và in văn bản.
  • D. Nén tệp và lưu trữ dữ liệu.

Câu 24. Ưu điểm nào cho phép giao tiếp trực tuyến ở mọi nơi, mọi lúc?

  • A. Tính thuận tiện.
  • B. Khả năng thay thế hoàn toàn giao tiếp trực tiếp.
  • C. Khả năng loại bỏ mọi sự cố về kĩ thuật.
  • D. Tính bảo mật tuyệt đối trong mọi trường hợp.

Câu 25. Ưu điểm nào giúp giảm việc đi lại khi giao tiếp?

  • A. Tiết kiệm thời gian, chi phí.
  • B. Loại bỏ hoàn toàn mọi nguy cơ mất dữ liệu.
  • C. Bảo đảm mọi thông tin luôn chính xác tuyệt đối.
  • D. Thay thế hoàn toàn các mối quan hệ ngoài đời.

… và còn 28 câu nữa. Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 53 câu và xem đáp án.

Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó