Chuẩn bị dữ liệu số - 20 câu trắc nghiệm | i-quiz.vn@stop article@stop Chuẩn bị dữ liệu số - 20 câu trắc nghiệm | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

Chuẩn bị dữ liệu số - 20 câu trắc nghiệm

Image Exam
2026-10-25 19:46:09
Tên đề thi: Chuẩn bị dữ liệu số - 20 câu trắc nghiệm
Tác giả: Huy Lê 5
Số lượng câu hỏi: 20
Thời gian làm bài: 00:10:00
Hạn làm đề: 19:45 (28/10/2026)
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi: 10
Tổng số điểm của đề thi: 20
Số lượt thi: 1
Lệ phí thi: Miễn phí

Chú ý: Bạn phải tiến hành để làm đề thi này.

Bảng xếp hạng
User avatar
Huy Lê
5
2026-10-25 19:47:48
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store

Nội dung đề thi: Chuẩn bị dữ liệu số - 20 câu trắc nghiệm

Xem trước 20/20 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. Một khách hàng gửi file AI nhưng khi mở trên máy chế bản bị thiếu font chữ và hình ảnh liên kết. Kỹ thuật viên nên làm gì?

  • A. Chuyển file sang JPG để tránh lỗi.
  • B. Yêu cầu khách hàng gửi đầy đủ font chữ, hình ảnh liên kết hoặc đóng gói file.
  • C. Tự thay toàn bộ font chữ.
  • D. Bỏ các hình ảnh bị thiếu.

Câu 2. Một file PDF dung lượng chỉ 500 KB được dùng để in poster khổ lớn. Kỹ thuật viên cần làm gì trước tiên?

  • A. Tăng dung lượng file bằng cách thêm hình ảnh.
  • B. Chuyển PDF sang AI.
  • C. Kiểm tra kích thước, độ phân giải hình ảnh và chất lượng thực tế của file.
  • D. Chuyển file sang RGB.

Câu 3. Khách hàng gửi file AI có nhiều lớp, trong đó có đường bế bao bì. Để thuận tiện cho việc xử lý đường bế, nên làm gì?

  • A. Giữ file gốc có các lớp riêng biệt để kiểm tra và xử lý đường bế.
  • B. Gộp toàn bộ lớp thành một ảnh JPG.
  • C. Xóa lớp đường bế.
  • D. Chuyển toàn bộ nội dung thành ảnh bitmap.

Câu 4. Một file thiết kế mở bình thường trên máy khách hàng nhưng gặp lỗi khi mở trên máy chế bản của nhà in. Cách xử lý phù hợp là gì?

  • A. Đổi tên file.
  • B. Giảm kích thước file.
  • C. Chuyển tất cả hình ảnh thành PNG.
  • D. Xuất PDF phù hợp cho in và kiểm tra lại khả năng tương thích.

Câu 5. Khách hàng gửi file PowerPoint để in catalogue. Kỹ thuật viên nên làm gì?

  • A. In trực tiếp mà không cần kiểm tra.
  • B. Đánh giá kích thước trang, bố cục, hình ảnh và màu sắc; yêu cầu xuất file phù hợp cho in nếu cần.
  • C. Chỉ kiểm tra dung lượng file.
  • D. Chuyển file sang TXT.

Câu 6. Một file có màu RGB, màu Pantone và hiệu ứng trong suốt. Nhà in sử dụng RIP hiện đại hỗ trợ PDF/X-4. Nên ưu tiên định dạng nào?

  • A. JPG.
  • B. PDF/X-1a trong mọi trường hợp.
  • C. PDF/X-4, đồng thời kiểm tra ICC và yêu cầu của nhà in.
  • D. TXT.

Câu 7. Một file PDF bị hạn chế quyền truy cập, khiến kỹ thuật viên không thể thực hiện các thao tác kiểm tra cần thiết. Nên làm gì?

  • A. Bỏ qua bước kiểm tra.
  • B. Chụp ảnh từng trang để in.
  • C. Đổi đuôi file thành AI.
  • D. Yêu cầu bản PDF có quyền truy cập phù hợp rồi thực hiện kiểm tra lại.

Câu 8. Một quy trình cần giữ thông tin màu RGB hoặc Lab kèm ICC để xử lý màu ở giai đoạn sau. Định dạng nào phù hợp hơn trong các lựa chọn sau?

  • A. PDF/X-3.
  • B. PDF/X-1a.
  • C. JPG.
  • D. TXT.

Câu 9. Sau khi xuất PDF/X-1a, file xuất hiện các đường trắng mảnh ở vị trí hiệu ứng trong suốt giao nhau. Kỹ thuật viên nên làm gì?

  • A. Tăng độ phân giải màn hình.
  • B. Kiểm tra thiết lập làm phẳng transparency và đánh giá lại file sau khi xuất.
  • C. Đổi tên file PDF.
  • D. Tăng dung lượng file bằng cách nén ít hơn.

Câu 10. Một file thiết kế sử dụng nhiều hiệu ứng trong suốt. RIP của nhà in hỗ trợ PDF/X-4. Định dạng nào giúp giữ hiệu ứng trong suốt mà không cần làm phẳng trước khi xuất?

  • A. PDF/X-1a.
  • B. TIFF.
  • C. JPG.
  • D. PDF/X-4.

Câu 11. Một hình ảnh trong file in có độ phân giải thấp, không đáp ứng yêu cầu chất lượng. Cách xử lý phù hợp nhất là gì?

  • A. Phóng to hình ảnh bằng mọi cách.
  • B. Chuyển hình ảnh sang RGB.
  • C. Thay bằng hình ảnh nguồn có chất lượng và độ phân giải phù hợp.
  • D. Đổi tên hình ảnh.

Câu 12. Một file thiết kế bao bì không có phần tràn lề. Khi thành phẩm được xén, rủi ro nào có thể xảy ra?

  • A. Xuất hiện viền trắng ở mép thành phẩm.
  • B. Font chữ tự động được nhúng.
  • C. Hình ảnh tự tăng độ phân giải.
  • D. Màu RGB tự chuyển thành màu Pantone.

Câu 13. Một file in offset chứa đồng thời đối tượng màu RGB, CMYK và Spot Color. Kỹ thuật viên nên làm gì?

  • A. Chuyển toàn bộ đối tượng thành đen trắng ngay lập tức.
  • B. Giữ nguyên mà không kiểm tra.
  • C. Xóa tất cả đối tượng Spot Color.
  • D. Kiểm tra các đối tượng màu, điều kiện in và ICC; chuyển đổi theo yêu cầu của nhà in.

Câu 14. Khi mở file PDF trên máy khác, một số chữ hiển thị khác với thiết kế ban đầu. Kỹ thuật viên cần kiểm tra điều gì?

  • A. Tên thư mục lưu file.
  • B. Thông tin font chữ và tình trạng nhúng font trong PDF.
  • C. Màu nền màn hình.
  • D. Dung lượng ổ cứng.

Câu 15. Một file PDF cần kiểm tra tràn lề, font, độ phân giải ảnh và thuộc tính overprint. Phương pháp nào phù hợp nhất?

  • A. Chỉ mở file và quan sát bằng mắt.
  • B. Chuyển PDF sang JPG.
  • C. Sử dụng hồ sơ Preflight phù hợp, kiểm tra lỗi, sửa và kiểm tra lại.
  • D. Chỉ kiểm tra dung lượng file.

Câu 16. Nhà in cần đánh giá bản in thử vật lý để mô phỏng gần hơn kết quả thành phẩm trước khi sản xuất. Nên sử dụng loại proof nào?

  • A. Soft proof trên màn hình.
  • B. Chỉ xem file PDF.
  • C. Kiểm tra tên file.
  • D. Hard proof.

Câu 17. Màu sắc trên bản proof khác đáng kể so với màu mong muốn. Kỹ thuật viên nên làm gì?

  • A. Kiểm tra ICC, thiết lập quản lý màu và điều kiện in; điều chỉnh rồi proof lại khi cần.
  • B. Đổi tên file.
  • C. Xóa toàn bộ hình ảnh.
  • D. Tăng dung lượng PDF.

Câu 18. Một bản proof có hình ảnh kém chất lượng và thiếu nội dung so với thiết kế. Cần xử lý thế nào?

  • A. Duyệt in ngay nếu màu sắc đúng.
  • B. Kiểm tra độ phân giải, nội dung và tính toàn vẹn của file; sửa lỗi rồi proof lại.
  • C. Chỉ thay đổi tên file.
  • D. Chỉ tăng độ sáng màn hình.

Câu 19. Khi in thử CMYK, các màu bị lệch vị trí so với nhau. Kỹ thuật viên cần kiểm tra yếu tố nào?

  • A. Tên file PDF.
  • B. Dung lượng hình ảnh.
  • C. Độ chồng khớp giữa các bản màu và thông số máy in.
  • D. Tên font chữ.

Câu 20. File đã vượt qua Preflight và màu sắc trên proof đã được duyệt, nhưng thông tin liên hệ trên sản phẩm vẫn sai. Cần làm gì?

  • A. Tiến hành in vì file đã đạt Preflight.
  • B. Chỉ điều chỉnh màu sắc.
  • C. Bỏ qua lỗi vì không ảnh hưởng đến chất lượng hình ảnh.
  • D. Kiểm tra nội dung, sửa thông tin sai, kiểm tra lại và xác nhận bản proof cuối.
Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó