Digital Marketing - Bộ câu hỏi trắc nghiệm tình huống | i-quiz.vn@stop article@stop Digital Marketing - Bộ câu hỏi trắc nghiệm tình huống | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

Digital Marketing - Bộ câu hỏi trắc nghiệm tình huống

Image Exam
2026-10-23 09:12:38
Tên đề thi: Digital Marketing - Bộ câu hỏi trắc nghiệm tình huống
Số lượng câu hỏi: 25
Thời gian làm bài: 00:15:00
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi: 0
Tổng số điểm của đề thi: 25
Số lượt thi: 4
Lệ phí thi: Miễn phí

Chú ý: Bạn phải tiến hành để làm đề thi này.

Bảng xếp hạng
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store

Nội dung đề thi: Digital Marketing - Bộ câu hỏi trắc nghiệm tình huống

Xem trước 25/25 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. Một thương hiệu dầu gội nam chuẩn bị ra mắt dòng sản phẩm cải tiến. Nhóm marketing đề xuất chạy quảng cáo Facebook ngay để nhanh chóng tiếp cận khách hàng. Theo bạn, việc cần làm trước tiên là gì?

  • A. Thiết kế hình ảnh quảng cáo thật bắt mắt.
  • B. Xác định mục tiêu chiến dịch, khách hàng mục tiêu và vấn đề cần giải quyết.
  • C. Chọn KOL có lượng người theo dõi lớn.
  • D. Phân bổ ngân sách quảng cáo cho các nền tảng.

Câu 2. Một thương hiệu bột giặt muốn tiếp cận người sống tại thành thị, thường xuyên giặt máy 2–3 lần/tuần. Nhận định nào phản ánh đúng nhất cách phân khúc khách hàng của thương hiệu?

  • A. Chỉ phân khúc theo nhân khẩu học.
  • B. Chỉ phân khúc theo thu nhập.
  • C. Kết hợp phân khúc địa lý và hành vi tiêu dùng.
  • D. Chỉ phân khúc theo tâm lý và lối sống.

Câu 3. Một thương hiệu thời trang cho mẹ sau sinh đã chạy quảng cáo Facebook nhưng lượng khách hàng tiềm năng không tăng. Nhóm marketing nên làm gì trước khi quyết định tăng ngân sách?

  • A. Tăng ngân sách để mở rộng phạm vi tiếp cận.
  • B. Kiểm tra mức độ phù hợp giữa khách hàng được nhắm mục tiêu, nội dung quảng cáo và trang đích.
  • C. Tăng tần suất quảng cáo cho toàn bộ người dùng.
  • D. Chuyển toàn bộ ngân sách sang TikTok.

Câu 4. Một startup bán hệ thống trồng rau thủy canh tại nhà. Khách hàng tiềm năng chưa hiểu cách hoạt động và còn nghi ngại về hiệu quả sản phẩm. Mục tiêu nào phù hợp nhất trong giai đoạn đầu?

  • A. Tối đa hóa doanh số ngay trong tuần đầu tiên.
  • B. Tăng nhận biết, giải thích lợi ích và xây dựng niềm tin với khách hàng.
  • C. Tăng số lượng người theo dõi bằng mọi cách.
  • D. Tập trung đăng bài giảm giá liên tục.

Câu 5. Một thương hiệu trà đóng chai nhận thấy người trẻ thường tìm kiếm thông tin về xuất xứ, thành phần và chất lượng sản phẩm trên Internet. Phương án nào hợp lý nhất?

  • A. Chỉ tiếp tục quảng cáo trên truyền hình.
  • B. Chỉ triển khai Digital Marketing và dừng toàn bộ kênh truyền thống.
  • C. Kết hợp Digital Marketing với các hoạt động marketing truyền thống phù hợp, đồng thời cung cấp thông tin đáng tin cậy trên môi trường số.
  • D. Chỉ tập trung giảm giá trên các sàn thương mại điện tử.

Câu 6. Một doanh nghiệp triển khai bốn hoạt động: (1) đăng bài trên website của mình; (2) chạy quảng cáo Google; (3) khách hàng tự đăng bài đánh giá sản phẩm; (4) báo chí tự viết bài giới thiệu doanh nghiệp mà không có thỏa thuận trả phí. Cách phân loại nào đúng theo thứ tự?

  • A. Owned – Paid – Earned – Earned.
  • B. Owned – Paid – Earned – Paid.
  • C. Paid – Owned – Paid – Earned.
  • D. Owned – Earned – Paid – Owned.

Câu 7. Một thương hiệu phụ kiện thời trang hướng đến nam giới 18–25 tuổi, yêu thích chụp ảnh và thể hiện cá tính bằng hình ảnh. Nền tảng nào trong các lựa chọn sau nên được ưu tiên thử nghiệm?

  • A. Instagram.
  • B. SlideShare.
  • C. Email gửi hàng loạt không phân khúc.
  • D. Diễn đàn chuyên về văn bản kỹ thuật.

Câu 8. Sau khi mua sản phẩm, khách hàng đăng video đánh giá tích cực và tự chia sẻ cho bạn bè. Doanh nghiệp không trả tiền cho bài đăng này. Giá trị nổi bật nhất mà hoạt động trên tạo ra là gì?

  • A. Tăng quyền kiểm soát của doanh nghiệp đối với nội dung.
  • B. Tạo hiệu ứng truyền miệng và mở rộng khả năng tiếp cận tự nhiên.
  • C. Đảm bảo tất cả người xem đều trở thành khách hàng.
  • D. Thay thế hoàn toàn nhu cầu nghiên cứu khách hàng.

Câu 9. Một sản phẩm nhận được nhiều bình luận phàn nàn về chất lượng trên diễn đàn. Nếu doanh nghiệp bỏ qua các phản hồi này, nguy cơ nào cần được quan tâm nhất?

  • A. Website chắc chắn mất toàn bộ thứ hạng SEO.
  • B. Chi phí sản xuất tự động tăng.
  • C. Phản hồi tiêu cực có thể lan rộng, làm suy giảm niềm tin và phát triển thành khủng hoảng truyền thông.
  • D. Tất cả khách hàng sẽ ngừng sử dụng mạng xã hội.

Câu 10. Một website muốn tăng lượt truy cập từ Google. Nhóm marketing cần phân biệt hai nguồn truy cập: người dùng nhấp vào kết quả tự nhiên và người dùng nhấp vào quảng cáo tìm kiếm. Cách hiểu nào đúng?

  • A. Cả hai đều là Organic Search Traffic.
  • B. Kết quả tự nhiên là Organic Search Traffic; quảng cáo tìm kiếm là Paid Search Traffic.
  • C. Kết quả tự nhiên là Paid Search Traffic; quảng cáo tìm kiếm là Organic Search Traffic.
  • D. Cả hai đều chỉ phản ánh lượt truy cập trực tiếp.

Câu 11. Một ngân hàng muốn gửi ưu đãi mở thẻ tín dụng cho khách hàng nữ có giao dịch thường xuyên và đang sở hữu tài khoản tiết kiệm tại ngân hàng. Việc nào nên được thực hiện trước khi thiết kế email?

  • A. Mua danh sách email số lượng lớn trên Internet.
  • B. Gửi thông điệp giống nhau cho tất cả khách hàng.
  • C. Xác định, phân khúc và lọc danh sách khách hàng phù hợp từ nguồn dữ liệu được phép sử dụng.
  • D. Chọn màu sắc chủ đạo cho email.

Câu 12. Một cửa hàng thương mại điện tử muốn gửi gợi ý sản phẩm chăm sóc trẻ nhỏ cho nhóm khách hàng đã quan tâm đến ngành hàng này. Cách làm nào thể hiện đúng lợi ích của phân khúc và cá nhân hóa email?

  • A. Gửi cùng một nội dung cho toàn bộ danh sách.
  • B. Chia nhóm theo mối quan tâm phù hợp và điều chỉnh nội dung theo từng nhóm.
  • C. Tăng số lượng email gửi mỗi ngày mà không thay đổi nội dung.
  • D. Mua thêm dữ liệu khách hàng không rõ nguồn gốc.

Câu 13. Một chiến dịch email có 5.000 email được gửi thành công và ghi nhận 400 người nhấp vào ít nhất một liên kết. Nếu tính CTR trên số email được gửi thành công, kết quả là bao nhiêu?

  • A. 5%.
  • B. 8%.
  • C. 12,5%.
  • D. 20%.

Câu 14. Một chiến dịch email có tỷ lệ mở cao nhưng tỷ lệ nhấp thấp. Nhận định nào hợp lý nhất?

  • A. Tiêu đề có thể thu hút sự chú ý, nhưng nội dung, lời kêu gọi hành động hoặc ưu đãi chưa đủ thuyết phục người nhận nhấp vào liên kết.
  • B. Chiến dịch chắc chắn đạt doanh số cao.
  • C. Doanh nghiệp phải dừng ngay mọi hoạt động email marketing.
  • D. Tỷ lệ mở cao chứng minh toàn bộ khách hàng đều hài lòng.

Câu 15. Một chiến dịch email gửi thành công đến 2.000 khách hàng. Có 60 khách hàng hoàn tất đăng ký dịch vụ. Nếu tính Conversion Rate trên số email gửi thành công, tỷ lệ chuyển đổi là bao nhiêu?

  • A. 3%.
  • B. 5%.
  • C. 8,6%.
  • D. 30%.

Câu 16. Doanh nghiệp nhận thấy email marketing thường xuyên vào thư mục spam. Phương án nào nên được ưu tiên?

  • A. Dùng tiêu đề có thật nhiều dấu chấm than.
  • B. Mua thêm danh sách email để tăng số lượng gửi.
  • C. Kiểm tra chất lượng và sự đồng ý của danh sách nhận, xác thực cấu hình gửi email, đồng thời cải thiện nội dung và uy tín người gửi.
  • D. Viết toàn bộ tiêu đề bằng chữ in hoa.

Câu 17. Một doanh nghiệp cần thu hút khách hàng đang có nhu cầu mua sản phẩm trong vòng một tuần, đồng thời muốn xây dựng nguồn truy cập bền vững trong dài hạn. Phương án nào hợp lý nhất?

  • A. Chỉ làm SEO và kỳ vọng có kết quả ngay lập tức.
  • B. Chỉ chạy quảng cáo tìm kiếm và không cần tối ưu website.
  • C. Kết hợp quảng cáo tìm kiếm để tiếp cận nhu cầu trước mắt với SEO để phát triển khả năng hiển thị tự nhiên lâu dài.
  • D. Chỉ đăng bài trên mạng xã hội, không cần nghiên cứu từ khóa.

Câu 18. Một website đổi quà hoạt động tốt trên máy tính nhưng khó sử dụng trên điện thoại. Người dùng phải phóng to màn hình, cuộn ngang và khó nhấn nút đăng ký. Vấn đề cần ưu tiên xử lý là gì?

  • A. Tăng số lượng bài viết trên website.
  • B. Tối ưu giao diện responsive, khả năng đọc và thao tác trên thiết bị di động.
  • C. Tăng số lượng banner quảng cáo.
  • D. Thay đổi toàn bộ nội dung sang video.

Câu 19. Một ứng dụng đặt đồ ăn có nhiều lượt tải nhưng ít đơn hàng. Nhóm phát triển phát hiện khách hàng phải đi qua nhiều màn hình mới hoàn tất đặt món. Giải pháp nào phù hợp nhất?

  • A. Thêm nhiều bước xác nhận hơn.
  • B. Tăng dung lượng ứng dụng.
  • C. Đơn giản hóa quy trình đặt hàng, giảm thao tác không cần thiết và làm rõ nút hành động.
  • D. Chỉ tăng ngân sách quảng cáo để có thêm lượt tải.

Câu 20. Một thương hiệu muốn giáo dục khách hàng trẻ về sức khỏe, cung cấp nội dung định kỳ và tạo công cụ hữu ích để người dùng chủ động tra cứu thông tin. Hình thức nào có thể hỗ trợ mục tiêu dài hạn này tốt nhất?

  • A. Chỉ gửi SMS quảng cáo lặp lại mỗi ngày.
  • B. Phát triển ứng dụng hữu ích có nội dung giáo dục phù hợp, đồng thời bảo đảm quyền riêng tư của người dùng.
  • C. Chỉ chạy banner trong thời gian ngắn.
  • D. Gửi tin nhắn cho những số điện thoại chưa đăng ký nhận thông tin.

Câu 21. Một chiến dịch SMS mời tham dự sự kiện chỉ tiếp cận khách hàng ở Hà Nội, trong khi doanh nghiệp mở rộng sự kiện sang TP.HCM và Đà Nẵng. Nhóm marketing cần xem xét điều gì?

  • A. Giữ nguyên kế hoạch vì SMS luôn tiếp cận được tất cả khách hàng.
  • B. Điều chỉnh kế hoạch truyền thông và phối hợp các hình thức Mobile Marketing phù hợp với phạm vi địa lý, khách hàng mục tiêu.
  • C. Dừng toàn bộ hoạt động Digital Marketing.
  • D. Chỉ tăng số lượng tin nhắn gửi cho khách hàng tại Hà Nội.

Câu 22. Một thương hiệu sử dụng SMS để thông báo khuyến mãi và ứng dụng di động để khách hàng đặt hàng. Nếu mục tiêu cuối cùng là tăng đơn hàng, nhóm chỉ số nào có giá trị đánh giá tốt nhất?

  • A. Chỉ số lượt tải ứng dụng và số lượng SMS đã gửi.
  • B. Số lượng người theo dõi fanpage.
  • C. Tỷ lệ chuyển đổi thành đơn hàng, số đơn hàng phát sinh và chi phí cho mỗi đơn hàng; kết hợp các chỉ số tương tác để tìm nguyên nhân.
  • D. Số lượng hình ảnh đăng trên mạng xã hội.

Câu 23. Một nhóm sinh viên báo cáo chiến dịch Digital Marketing thành công vì video đạt 100.000 lượt xem. Tuy nhiên, nhóm không cung cấp số liệu về lượt truy cập website, khách hàng tiềm năng hay đơn hàng. Nhận xét nào có cơ sở nhất?

  • A. Chiến dịch chắc chắn thành công vì lượt xem cao.
  • B. Chưa đủ dữ liệu để kết luận hiệu quả kinh doanh; cần đối chiếu mục tiêu, KPI và kết quả chuyển đổi.
  • C. Chiến dịch thất bại hoàn toàn vì không có doanh thu được nêu.
  • D. Chỉ cần bổ sung thêm lượt thích là đủ để kết luận.

Câu 24. Một doanh nghiệp nhỏ có ngân sách hạn chế, khách hàng thường tìm kiếm thông tin trước khi mua và cũng tham khảo đánh giá trên mạng xã hội. Phương án nào thể hiện tư duy phối hợp kênh tốt nhất?

  • A. Dồn toàn bộ ngân sách vào một KOL nổi tiếng.
  • B. Chỉ đăng bài trên website và không cần quảng bá.
  • C. Kết hợp nội dung website tối ưu SEO, hoạt động Social Media tạo tương tác và quảng cáo tìm kiếm có chọn lọc; theo dõi kết quả để điều chỉnh ngân sách.
  • D. Sử dụng đồng thời mọi công cụ Digital Marketing mà không cần đặt KPI.

Câu 25. Một thương hiệu nhận thấy khách hàng thường tin đánh giá thực tế của người đã sử dụng sản phẩm hơn quảng cáo do doanh nghiệp tự đăng. Doanh nghiệp nên triển khai hướng nào để tận dụng insight này một cách có trách nhiệm?

  • A. Tạo đánh giá giả để tăng số lượng phản hồi tích cực.
  • B. Khuyến khích khách hàng chia sẻ trải nghiệm chân thực, phản hồi minh bạch và sử dụng KOL phù hợp với đối tượng mục tiêu.
  • C. Xóa toàn bộ đánh giá tiêu cực dù phản ánh đúng trải nghiệm.
  • D. Ngừng cung cấp thông tin về sản phẩm trên các kênh chính thức.
Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó