Đề thi Hóa học lớp 10 | i-quiz.vn@stop article@stop Đề thi Hóa học lớp 10 | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

Đề thi Hóa học lớp 10

Image Exam
2026-10-18 07:19:56
Tên đề thi: Đề thi Hóa học lớp 10
Số lượng câu hỏi: 10
Thời gian làm bài: Không giới hạn
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi:
Tổng số điểm của đề thi: 10
Số lượt thi: 1
Lệ phí thi: Miễn phí
Bảng xếp hạng
User avatar
Thu Trang Nguyễn
8
2026-10-18 07:21:18
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store

Nội dung đề thi: Đề thi Hóa học lớp 10

Xem trước 10/10 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. Nguyên tử của nguyên tố nào sau đây có số proton bằng số electron?

  • A. Nguyên tử trung hòa
  • B. Ion dương
  • C. Ion âm
  • D. Nguyên tử bị ion hóa

Câu 2. Công thức hóa học của axit sunfuric là gì?

  • A. HCl
  • B. H2SO4
  • C. HNO3
  • D. H2CO3

Câu 3. Nguyên tố nào sau đây là kim loại kiềm?

  • A. Na
  • B. Mg
  • C. Al
  • D. Cl

Câu 4. Phản ứng nào sau đây là phản ứng oxi hóa - khử?

  • A. H2 + O2 → H2O
  • B. CaCO3 → CaO + CO2
  • C. NaOH + HCl → NaCl + H2O
  • D. AgNO3 + NaCl → AgCl + NaNO3

Câu 5. Trong bảng tuần hoàn, nguyên tố nào có số hiệu nguyên tử là 6?

  • A. Oxi
  • B. Cacbon
  • C. Nitơ
  • D. Flo

Câu 6. Phản ứng nào sau đây là phản ứng nhiệt phân?

  • A. 2H2 + O2 → 2H2O
  • B. CaCO3 → CaO + CO2
  • C. HCl + NaOH → NaCl + H2O
  • D. AgNO3 + NaCl → AgCl + NaNO3

Câu 7. Nguyên tố nào sau đây thuộc nhóm halogen?

  • A. Heli
  • B. Flo
  • C. Neon
  • D. Argon

Câu 8. Công thức hóa học của muối ăn là gì?

  • A. NaCl
  • B. KCl
  • C. CaCl2
  • D. MgCl2

Câu 9. Nguyên tố nào sau đây có tính chất phi kim mạnh nhất?

  • A. Cacbon
  • B. Oxi
  • C. Nitơ
  • D. Flo

Câu 10. Phản ứng nào sau đây là phản ứng trao đổi?

  • A. H2 + Cl2 → 2HCl
  • B. 2Na + Cl2 → 2NaCl
  • C. AgNO3 + NaCl → AgCl + NaNO3
  • D. C + O2 → CO2
Bình luận
Đề thi liên quan
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó