Nội dung đề thi: Sinh học - Enzyme
Xem trước 25/58 câu hỏi trong đề.
Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.
Câu 1. Enzym đóng vai trò gì trong quá trình trao đổi chất?
- A. Phản ứng vô cơ
- B. Chất xúc tác sinh học
- C. Protein không có tính đặc
- D. Sinh học phân tử
Câu 2. Tại sao quá trình trao đổi chất trong cơ thể yêu cầu sự tác động của enzym?
- A. Để tạo ra protein
- B. Để tăng tốc độ phản ứng hóa học
- C. Để giữ năng lượng
- D. Để điều chỉnh nhiệt độ cơ thể
Câu 3. Tại sao enzym được mô tả là có tính đặc hiệu rất cao?
- A. Để tạo protein
- B. Để tăng cường năng lượng
- C. Đối với cả cơ chất và loại phản ứng mà nó tác dụng
- D. Để điều chỉnh nhiệt độ cơ thể
Câu 4. Tại sao enzym được mô tả là một phần then chốt trong hóa sinh?
- A. Vì nó là protein
- B. Vì nó tăng tốc độ phản ứng hóa học
- C. Vì nó được tạo ra trong cơ thể
- D. Vì nó đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình hóa sinh
Câu 5. Tại sao nhiệt độ 37oC được đề cập trong đoạn văn khi nói về tốc độ phản ứng ở cơ thể?
- A. Vì đó là nhiệt độ cơ thể bình thường của con người
- B. Vì đó là nhiệt độ lý tưởng cho các phản ứng hóa học
- C. Vì đó là nhiệt độ tối ưu cho tất cả các loại enzym
- D. Vì đó là nhiệt độ làm tăng cường sinh sản enzym
Câu 6. Tại sao quá trình trao đổi chất không thể tồn tại nếu thiếu enzym?
- A. Vì enzym là chất xúc tác sinh học
- B. Vì enzym tạo ra protein
- C. Vì enzym giữ năng lượng
- D. Vì enzym không đóng vai trò quan trọng trong quá trình này
Câu 7. Enzym khác biệt với chất xúc tác vô cơ như thế nào?
- A. Enzym là protein, chất xúc tác vô cơ không phải là protein
- B. Enzym không có tính đặc, chất xúc tác vô cơ có tính đặc
- C. Enzym không tác động đến phản ứng hóa học, chất xúc tác vô cơ tác động
- D. Enzym chỉ tác động ở nhiệt độ cao, chất xúc tác vô cơ tác động ở mọi nhiệt độ
Câu 8. Tại sao có hàng ngàn enzym khác nhau trong tế bào?
- A. Để tăng tốc độ phản ứng hóa học
- B. Để tiết kiệm năng lượng
- C. Để cảm ứng nhiệt độ cơ thể
- D. Để đáp ứng với đa dạng các loại phản ứng hóa học
Câu 9. Enzym có tính đặc đặc biệt với loại phản ứng nào?
- A. Phản ứng vô cơ
- B. Phản ứng hóa học
- C. Phản ứng sinh học
- D. Phản ứng nhiệt độ
Câu 10. Tại sao enzym quan trọng đối với sinh, y học phân tử?
- A. Vì enzym giữ năng lượng
- B. Vì enzym là protein
- C. Vì enzym liên quan mật thiết đến sinh, y học phân tử
- D. Vì enzym tăng tốc độ phản ứng vô cơ
Câu 11. Tại sao nhiệt độ 37oC được coi là nhiệt độ tối ưu cho hầu hết các loại enzym trong cơ thể?
- A. Vì đó là nhiệt độ lý tưởng cho con người
- B. Vì nhiệt độ này tạo ra protein
- C. Vì nó giúp duy trì sinh học phân tử
- D. Vì đó là nhiệt độ tối ưu để enzym duy trì tính đặc cao
Câu 12. Enzym khác biệt với chất xúc tác vô cơ như thế nào về bản chất?
- A. Enzym là protein, chất xúc tác vô cơ không phải là protein
- B. Enzym chỉ tác động ở nhiệt độ thấp, chất xúc tác vô cơ tác động ở nhiệt độ cao
- C. Enzym không có tính đặc, chất xúc tác vô cơ có tính đặc
- D. Enzym không tác động đến phản ứng hóa học, chất xúc tác vô cơ tác động mạnh
Câu 13. Tại sao enzym được mô tả là một phần then chốt trong hóa sinh?
- A. Vì enzym có tính đặc rất cao
- B. Vì enzym tạo ra protein
- C. Vì enzym có vai trò quan trọng trong nhiều quá trình hóa sinh
- D. Vì enzym giữ năng lượng
Câu 14. Tại sao enzym không tác động hiệu quả nếu thiếu nhiệt độ tối ưu?
- A. Vì enzym không thích nghi với nhiệt độ cao
- B. Vì nhiệt độ thấp làm giảm tính đặc của enzym
- C. Vì nhiệt độ thấp làm giảm tốc độ phản ứng hóa học
- D. Vì enzym chỉ tác động ở nhiệt độ thấp
Câu 15. Tại sao tính đặc của enzym quyết định số phận của cơ chất chuyển hóa trong cơ thể?
- A. Vì enzym duy trì năng lượng
- B. Vì enzym giữ nhiệt độ cơ thể
- C. Vì tính đặc cao của enzym tác động chọn lọc đối với loại phản ứng
- D. Vì enzym là protein
Câu 16. Chất xúc tác có những đặc điểm nào quan trọng trong quá trình phản ứng hóa học?
- A. Tham gia vào thành phần sản phẩm
- B. Tăng tốc độ phản ứng và giảm năng lượng hoạt hóa
- C. Thay đổi hằng số cân bằng của phản ứng
- D. Chỉ tác động đến các phản ứng thuận nghịch
Câu 17. Chất xúc tác thường có thể tạo ra hiệu ứng gì với lượng rất nhỏ?
- A. Biến đổi thành phần sản phẩm
- B. Tăng tốc độ phản ứng hàng triệu lần
- C. Tham gia vào phản ứng
- D. Tăng năng lượng hoạt hóa
Câu 18. Enzym khác biệt với chất xúc tác vô cơ như thế nào?
- A. Enzym không có tính đặc
- B. Enzym giảm năng lượng hoạt hóa rất lớn
- C. Enzym tham gia vào thành phần sản phẩm
- D. Enzym tăng tốc độ phản ứng hàng triệu lần
Câu 19. Tại sao chất xúc tác không thể thay đổi hằng số cân bằng của phản ứng?
- A. Chất xúc tác không làm thay đổi năng lượng hoạt hóa
- B. Chất xúc tác không tác động đến quá trình phản ứng đảo ngược
- C. Chất xúc tác chỉ tác động đến phản ứng thuận nghịch
- D. Chất xúc tác không thể giảm năng lượng hoạt hóa
Câu 20. Tại sao enzym được mô tả là có tính đặc hiệu rất cao?
- A. Enzym chỉ tác động ở nhiệt độ thấp
- B. Enzym tăng tốc độ phản ứng hàng triệu lần
- C. Enzym chỉ xúc tác một loại cơ chất hay một loại phản ứng nhất định
- D. Enzym tham gia vào thành phần sản phẩm
Câu 21. Năng lượng hoạt hóa của phản ứng giảm khi có chất xúc tác. Điều này có ảnh hưởng gì trong quá trình phản ứng?
- A. Tăng tốc độ phản ứng
- B. Tăng nhiệt độ phản ứng
- C. Tăng hằng số cân bằng
- D. Giảm tính đặc của enzym
Câu 22. Tại sao enzym có tính đặc hiệu rất cao?
- A. Vì enzym là protein
- B. Vì enzym tăng tốc độ phản ứng hàng triệu lần
- C. Vì enzym giảm năng lượng hoạt hóa rất lớn
- D. Vì enzym chỉ xúc tác một loại cơ chất hay một loại phản ứng nhất định
Câu 23. Enzym có bản chất gì và được tạo ra ở đâu?
- A. Protein, được tạo ra trong cơ thể sống
- B. Carbohydrate, được tạo ra trong môi trường nước
- C. Lipid, được tạo ra trong quá trình phản ứng hóa học
- D. Vitamin, được tạo ra từ thức ăn
Câu 24. Tại sao tính đặc hiệu của enzym quan trọng trong các quá trình sinh học?
- A. Để tăng tốc độ phản ứng
- B. Để giảm năng lượng hoạt hóa
- C. Để chỉ xúc tác một loại cơ chất hay một loại phản ứng nhất định
- D. Để thay đổi hằng số cân bằng của phản ứng
Câu 25. Chất xúc tác làm giảm năng lượng hoạt hóa của phản ứng như thế nào?
- A. Tăng nhiệt độ phản ứng
- B. Tạo thành nhiều phản ứng trung gian
- C. Tăng cường sản phẩm phản ứng
- D. Giảm tốc độ phản ứng
… và còn 33 câu nữa.
Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 58 câu và xem đáp án.