body parts | i-quiz.vn@stop article@stop body parts | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

body parts

Image Exam
2026-10-15 21:42:10
Tên đề thi: body parts
Tác giả: Thảo Thanh 6
Số lượng câu hỏi: 13
Thời gian làm bài: 01:00:00
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi: 2
Tổng số điểm của đề thi: 13
Số lượt thi: 0
Lệ phí thi: Miễn phí

Chú ý: Bạn phải tiến hành để làm đề thi này.

Bảng xếp hạng
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store

Nội dung đề thi: body parts

Xem trước 13/13 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. mắt cá chân

  • A. ankle
  • B. curly
  • C. chubby
  • D. shouldered

Câu 2. cánh tay

  • A. elbow (n)
  • B. head (n)
  • C. arm (n)
  • D. hair (n)

Câu 3. lưng 

  • A. bottom (n)
  • B. brain (n)
  • C. back (n)
  • D. eye (n)

Câu 4. bụng

  • A. belly (n)
  • B. chin (n)
  • C. bone (n)
  • D. face (n)

Câu 5. xương 

  • A. bone (n)
  • B. bottom (n)
  • C. hand (n)
  • D. finger (n)

Câu 6. mông 

  • A. finger (n)
  • B. bottom (n)
  • C. face (n)
  • D. chest (n)

Câu 7. não

  • A. brain (n)
  • B. chin (n)
  • C. bone (n)
  • D. elbow (n)

Câu 8. má

  • A. hair (n)
  • B. head (n)
  • C. cheek (n)
  • D. chest (n)

Câu 9. ngực 

  • A. bottom (n) 
  • B. chest (n)
  • C. ear (n)
  • D. brain (n)

Câu 10. cằm

  • A. bone (n)
  • B. ankle (n)
  • C. knee (n)
  • D. chin (n)

Câu 11. tai

  • A. lung (n)
  • B. ear
  • C. nail (n)
  • D. leg (n)

Câu 12. khuỷu tay

  • A. nose (n)
  • B. stomach (n)
  • C. toe (m)
  • D. elbow (n)

Câu 13. mắt

  • A. ear (n)
  • B. eye (n)
  • C. toe (n)
  • D. liver (n)
Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó