Tiếng Anh 9 - Từ vựng Unit 1: Local Community & Daily Life và Word Form | i-quiz.vn@stop article@stop Tiếng Anh 9 - Từ vựng Unit 1: Local Community & Daily Life và Word Form | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

Tiếng Anh 9 - Từ vựng Unit 1: Local Community & Daily Life và Word Form

Image Exam
2026-10-10 20:46:31
Tên đề thi: Tiếng Anh 9 - Từ vựng Unit 1: Local Community & Daily Life và Word Form
Số lượng câu hỏi: 50
Thời gian làm bài: 00:30:00
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi: 100
Tổng số điểm của đề thi: 50
Số lượt thi: 2
Lệ phí thi: Miễn phí

Chú ý: Bạn phải tiến hành để làm đề thi này.

Bảng xếp hạng
User avatar
Nhi 2026
38
2026-10-10 21:22:23
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store

Nội dung đề thi: Tiếng Anh 9 - Từ vựng Unit 1: Local Community & Daily Life và Word Form

Xem trước 25/50 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. Từ "wardrobe" (n) có nghĩa là gì?

  • A. tủ quần áo
  • B. cúc áo
  • C. đồ lót
  • D. bộ trang phục

Câu 2. Tính từ "stylish" có nghĩa là gì?

  • A. giản dị, thường ngày
  • B. trang trọng, lịch sự
  • C. có phong cách, thời trang
  • D. phai màu

Câu 3. Tính từ "casual" có nghĩa là gì?

  • A. trang trọng, lịch sự
  • B. giản dị, thường ngày
  • C. chật, chặt
  • D. rộng

Câu 4. Tính từ "formal" có nghĩa là gì?

  • A. giản dị, thường ngày
  • B. nhăn
  • C. co giãn, đàn hồi
  • D. trang trọng, lịch sự

Câu 5. Động từ "shrink" có nghĩa là gì?

  • A. đan, dệt kim
  • B. cởi bỏ, tháo ra
  • C. co, thu nhỏ
  • D. vừa vặn

Câu 6. Động từ "knit" có nghĩa là gì?

  • A. đan, dệt kim
  • B. co, thu nhỏ
  • C. thử (quần áo)
  • D. vừa vặn

Câu 7. Cụm "took off" (quá khứ của take off) có nghĩa là gì?

  • A. thử (quần áo)
  • B. tăng cân
  • C. mặc vào
  • D. cởi ra, tháo ra

Câu 8. Cụm "tried on" (quá khứ của try on) có nghĩa là gì?

  • A. cởi ra, tháo ra
  • B. thử (quần áo)
  • C. co, thu nhỏ
  • D. đan, dệt kim

Câu 9. Cụm "put on some weight" có nghĩa là gì?

  • A. tăng cân
  • B. giảm cân
  • C. thử quần áo
  • D. co lại

Câu 10. Danh từ "mogul" trong chủ đề thời trang có nghĩa là gì?

  • A. người mẫu
  • B. nghệ nhân
  • C. ông trùm (thời trang)
  • D. nhân viên bán hàng

Câu 11. Tính từ "faded" dùng để miêu tả quần áo như thế nào?

  • A. nhăn
  • B. chật
  • C. rộng
  • D. phai màu

Câu 12. Tính từ "creased" có nghĩa là gì?

  • A. phai màu
  • B. nhăn
  • C. co giãn
  • D. nhẹ

Câu 13. Tính từ "stretchy" có nghĩa là gì?

  • A. co giãn, đàn hồi
  • B. nhăn
  • C. chật, chặt
  • D. phai màu

Câu 14. Tính từ "original" có nghĩa là gì?

  • A. hấp dẫn, lôi cuốn
  • B. rộng
  • C. độc đáo, nguyên bản
  • D. nhăn

Câu 15. Từ "underwear" (n) có nghĩa là gì?

  • A. đồ bơi hai mảnh
  • B. tủ quần áo
  • C. mẫu, họa tiết
  • D. đồ lót

Câu 16. Từ "mall" (n) có nghĩa là gì?

  • A. phòng trưng bày
  • B. trung tâm thương mại
  • C. làng nghề thủ công
  • D. phòng thay đồ

Câu 17. Từ "shop assistant" (n) chỉ ai?

  • A. nhân viên bán hàng
  • B. người thu gom rác
  • C. nghệ nhân
  • D. thợ điện

Câu 18. Từ "showcase" (n) có nghĩa là gì?

  • A. phòng trưng bày
  • B. phòng thay đồ
  • C. tủ trưng bày
  • D. sàn diễn thời trang

Câu 19. Từ "showroom" (n) có nghĩa là gì?

  • A. tủ trưng bày
  • B. phòng thay đồ
  • C. ma-nơ-canh
  • D. phòng trưng bày

Câu 20. Từ "changing room" (n) có nghĩa là gì?

  • A. phòng trưng bày
  • B. phòng thay đồ
  • C. tủ quần áo
  • D. trung tâm mua sắm

Câu 21. Cụm động từ "look around" có nghĩa là gì? Ví dụ: Let's look around the mall.

  • A. xem xung quanh
  • B. tìm kiếm
  • C. hết, cạn
  • D. giảm bớt

Câu 22. Cụm "tourist attraction" (n) có nghĩa là gì?

  • A. khách du lịch
  • B. hướng dẫn viên
  • C. điểm thu hút khách du lịch
  • D. trung tâm thương mại

Câu 23. Từ "basket" (n) có nghĩa là gì?

  • A. đồ gốm
  • B. tủ trưng bày
  • C. sản phẩm thủ công
  • D. cái giỏ

Câu 24. Cụm "craft village" (n) có nghĩa là gì?

  • A. nghệ nhân
  • B. làng nghề thủ công
  • C. cộng đồng
  • D. khu phố

Câu 25. Từ "artisan" (n) có nghĩa là gì?

  • A. nghệ nhân
  • B. thợ điện
  • C. người mẫu
  • D. lính cứu hỏa

… và còn 25 câu nữa. Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 50 câu và xem đáp án.

Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó