Tiếng Anh chuyên ngành ô tô - Ôn tập (English for Automobile Industry) | i-quiz.vn@stop article@stop Tiếng Anh chuyên ngành ô tô - Ôn tập (English for Automobile Industry) | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

Tiếng Anh chuyên ngành ô tô - Ôn tập (English for Automobile Industry)

Image Exam
2026-10-07 21:22:37
Tên đề thi: Tiếng Anh chuyên ngành ô tô - Ôn tập (English for Automobile Industry)
Tác giả: Gia Hào Phạm
Số lượng câu hỏi: 180
Thời gian làm bài: 03:00:00
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi: 180
Tổng số điểm của đề thi: 180
Số lượt thi: 3
Lệ phí thi: Miễn phí

Chú ý: Bạn phải tiến hành để làm đề thi này.

Bảng xếp hạng
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store

Nội dung đề thi: Tiếng Anh chuyên ngành ô tô - Ôn tập (English for Automobile Industry)

Xem trước 25/180 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. What does “estate car” mean in American English?

  • A. SUV
  • B. station wagon
  • C. saloon
  • D. sedan

Câu 2. What does “saloon” mean in American English?

  • A. SUV
  • B. station wagon
  • C. sedan
  • D. estate car

Câu 3. What does “4x4” mean in American English?

  • A. estate car
  • B. sedan
  • C. SUV
  • D. station wagon

Câu 4. What does “aerial” mean in American English?

  • A. trunk
  • B. antenna
  • C. hood
  • D. turn signal

Câu 5. What does “bonnet” mean in American English?

  • A. antenna
  • B. hood
  • C. trunk
  • D. turn signal

Câu 6. What does “boot” mean in American English?

  • A. antenna
  • B. hood
  • C. trunk
  • D. turn signal

Câu 7. What does “indicator” mean in American English?

  • A. antenna
  • B. hood
  • C. trunk
  • D. turn signal

Câu 8. What does “number plate” mean in American English?

  • A. license plate
  • B. gas tank lid
  • C. tire
  • D. windshield

Câu 9. What does “petrol cap” mean in American English?

  • A. license plate
  • B. gas tank lid
  • C. tire
  • D. windshield

Câu 10. What does “tyre” mean in American English?

  • A. license plate
  • B. gas tank lid
  • C. tire
  • D. windshield

Câu 11. What does “windscreen” mean in American English?

  • A. license plate
  • B. gas tank lid
  • C. tire
  • D. windshield

Câu 12. What does “wing” mean in American English?

  • A. license plate
  • B. gas tank lid
  • C. tire
  • D. fender

Câu 13. What does “accelerator” mean in American English?

  • A. gearstick
  • B. glove box
  • C. gear shift
  • D. gas pedal

Câu 14. What does “gearstick” mean in American English?

  • A. gear shift
  • B. glove box
  • C. accelerator
  • D. gas pedal

Câu 15. What does “glove compartment” mean in American English?

  • A. gas pedal
  • B. gearstick
  • C. gear shift
  • D. glove box

Câu 16. Which type of Nissan Versa?

  • A. saloon
  • B. hatchback
  • C. estate
  • D. convertible

Câu 17. Which type of Kia Rio?

  • A. saloon
  • B. convertible
  • C. estate
  • D. hatchback

Câu 18. Which type of Honda Civic?

  • A. convertible
  • B. estate
  • C. hatchback
  • D. saloon

Câu 19. Which type of Toyota Corolla?

  • A. estate
  • B. hatchback
  • C. saloon
  • D. convertible

Câu 20. Which type of Honda Accord?

  • A. convertible
  • B. estate
  • C. saloon
  • D. hatchback

Câu 21. Which type of Nissan Altima?

  • A. hatchback
  • B. convertible
  • C. saloon
  • D. estate

Câu 22. Which type of Toyota Avalon?

  • A. saloon
  • B. convertible
  • C. estate
  • D. hatchback

Câu 23. Which type of Dodge Charger?

  • A. saloon
  • B. convertible
  • C. estate
  • D. hatchback

Câu 24. Which type of Mazda MX-5 Miata RF?

  • A. saloon
  • B. convertible
  • C. estate
  • D. hatchback

Câu 25. Which type of Porsche 911 Targa?

  • A. hatchback
  • B. convertible
  • C. saloon
  • D. estate

… và còn 155 câu nữa. Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 180 câu và xem đáp án.

Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó