Kỹ thuật Prompt - Ngôn ngữ giao tiếp với AI: Ngân hàng trắc nghiệm Chương 2 | i-quiz.vn@stop article@stop Kỹ thuật Prompt - Ngôn ngữ giao tiếp với AI: Ngân hàng trắc nghiệm Chương 2 | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

Kỹ thuật Prompt - Ngôn ngữ giao tiếp với AI: Ngân hàng trắc nghiệm Chương 2

Image Exam
2026-10-05 15:14:23
Tên đề thi: Kỹ thuật Prompt - Ngôn ngữ giao tiếp với AI: Ngân hàng trắc nghiệm Chương 2
Tác giả: Htrang Nguyễn
Số lượng câu hỏi: 97
Thời gian làm bài: 01:00:00
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi: 4
Tổng số điểm của đề thi: 97
Số lượt thi: 1
Lệ phí thi: Miễn phí

Chú ý: Bạn phải tiến hành để làm đề thi này.

Bảng xếp hạng
User avatar
Htrang Nguyễn
93
2026-10-05 15:26:14
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store

Nội dung đề thi: Kỹ thuật Prompt - Ngôn ngữ giao tiếp với AI: Ngân hàng trắc nghiệm Chương 2

Xem trước 25/97 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. Prompt Engineering (Kỹ thuật Prompt) được định nghĩa là gì?

  • A. Nghệ thuật và khoa học thiết kế các yêu cầu cho mô hình GenAI.
  • B. Việc thiết kế giao diện người dùng (UI) cho Chatbot.
  • C. Quá trình viết mã nguồn (source code) cho hệ thống AI.
  • D. Quá trình xây dựng phần cứng cho hệ thống máy chủ AI.

Câu 2. Mục đích chính của Prompt Engineering là gì?

  • A. Khai thác tối đa năng lực của Mô hình ngôn ngữ lớn (LLM).
  • B. Giảm kích thước dữ liệu huấn luyện của AI.
  • C. Thay thế hoàn toàn vai trò của kỹ sư lập trình.
  • D. Làm cho AI chạy nhanh hơn trên máy tính cũ.

Câu 3. Một prompt hiệu quả phải truyền đạt rõ ràng những yếu tố nào?

  • A. Giá trị tiền tệ và số tài khoản ngân hàng.
  • B. Mã số sinh viên và họ tên giảng viên.
  • C. Ngày tháng, địa điểm và tên người dùng.
  • D. Mục tiêu, bối cảnh và định dạng đầu ra mong muốn.

Câu 4. Prompt được ví như là gì?

  • A. Ngôn ngữ của các ngôn ngữ (siêu ngôn ngữ).
  • B. Một loại vi-rút máy tính.
  • C. Một công cụ chỉnh sửa hình ảnh.
  • D. Một hệ điều hành mới thay thế Windows.

Câu 5. Sự kết hợp giữa yếu tố nào sau đây là nền tảng để xây dựng prompt có độ chính xác cao?

  • A. Khả năng nói tiếng Anh và thiết bị đắt tiền.
  • B. Kiến thức chuyên môn (Domain knowledge) và Kỹ năng Prompt.
  • C. Tài khoản trả phí và phần mềm diệt vi-rút.
  • D. Khả năng gõ phím nhanh và chuột máy tính tốt.

Câu 6. Kỹ thuật prompt quyết định những khía cạnh nào của output (đầu ra)?

  • A. Mức độ nóng của máy tính và tốc độ quạt gió.
  • B. Thời gian chạy hệ điều hành và dung lượng pin.
  • C. Chất lượng, độ sâu, tính chính xác và khả năng ứng dụng thực tiễn.
  • D. Số lượng từ, màu sắc và font chữ.

Câu 7. Prompt đóng vai trò như cầu nối giữa:

  • A. Giảng viên và nhà trường.
  • B. Ý tưởng con người và khả năng sáng tạo của AI.
  • C. Internet và mạng nội bộ.
  • D. Phần mềm và phần cứng.

Câu 8. Kỹ năng Prompt Engineering bao gồm việc xác định đúng những loại từ nào để yêu cầu tác vụ cụ thể?

  • A. Trạng từ chỉ thời gian và thán từ.
  • B. Động từ hành động (action verbs) và danh từ mục tiêu (nouns).
  • C. Đại từ nhân xưng và tính từ sở hữu.
  • D. Giới từ và mạo từ.

Câu 9. Việc cung cấp 'dữ liệu nền' (context, examples, constraints) trong prompt nhằm mục đích gì?

  • A. Giấu thông tin để AI tự tìm hiểu.
  • B. Giới hạn phạm vi và định hướng output.
  • C. Kiểm tra khả năng dịch thuật của AI.
  • D. Làm cho câu prompt dài hơn để AI dễ đọc.

Câu 10. Để cân bằng giữa tính cụ thể và mở cho AI sáng tạo, người dùng cần:

  • A. Không cung cấp bất kỳ ngữ cảnh nào.
  • B. Chỉ dùng một từ khóa duy nhất cho mọi tình huống.
  • C. Yêu cầu AI đoán ý định của người dùng.
  • D. Sử dụng các kỹ thuật nâng cao như Zero-shot, Few-shot.

Câu 11. Trong môn học DS103 Có bao nhiêu thành tố thiết yếu tạo nên một prompt hiệu quả?

  • A. 3 thành tố.
  • B. 6 thành tố.
  • C. 8 thành tố.
  • D. 4 thành tố.

Câu 12. Thành tố 'Action' trong prompt dùng để làm gì?

  • A. Đặt tên cho mô hình AI.
  • B. Yêu cầu AI đóng một vai trò cụ thể.
  • C. Định dạng kết quả đầu ra thành bảng.
  • D. Xác định rõ thao tác mà AI phải thực hiện.

Câu 13. Từ 'Summarize' (tóm tắt) thuộc thành tố nào trong cấu trúc 6 thành tố?

  • A. Role (Vai trò).
  • B. Product (Danh từ sản phẩm).
  • C. Format (Biểu mẫu đầu ra).
  • D. Action (Động từ hành động).

Câu 14. Thành tố 'Product' (Danh từ sản phẩm) xác định điều gì?

  • A. Bối cảnh lịch sử của dữ liệu.
  • B. Cảm xúc của AI khi trả lời.
  • C. Đầu ra mong muốn (loại sản phẩm hoặc phương pháp).
  • D. Phong cách hành văn của bài viết.

Câu 15. Trong ví dụ 'lesson plan' (giáo án), cụm từ này đại diện cho thành tố nào?

  • A. Product (Danh từ sản phẩm).
  • B. Action (Động từ hành động).
  • C. Attribute (Tính từ phong cách).
  • D. Context (Thông tin nền).

Câu 16. Thành tố 'Role' (Vai trò) có tác dụng gì khi được gán cho AI?

  • A. Tính toán chi phí sử dụng API.
  • B. Ra lệnh cho AI ngừng hoạt động.
  • C. Thay đổi ngôn ngữ giao diện của Chatbot.
  • D. Gán một ngữ cảnh chuyên môn để phản hồi phù hợp.

Câu 17. Cụm từ 'as a financial expert' (với vai trò chuyên gia tài chính) thuộc thành tố nào?

  • A. Format (Biểu mẫu đầu ra).
  • B. Product (Danh từ sản phẩm).
  • C. Role (Vai trò của AI).
  • D. Action (Động từ hành động).

Câu 18. Thành tố 'Context' (Thông tin nền) cung cấp những gì cho AI?

  • A. Dữ liệu, bối cảnh, hoặc ví dụ mẫu để AI hiểu rõ phạm vi.
  • B. Công thức toán học phức tạp nhất.
  • C. Tên của người tạo ra mô hình AI.
  • D. Danh sách các động từ tiếng Anh.

Câu 19. Ví dụ: 'Dựa trên chương về Bloom’s Taxonomy' là minh họa cho thành tố nào?

  • A. Format (Biểu mẫu đầu ra).
  • B. Role (Vai trò).
  • C. Context (Thông tin nền).
  • D. Attribute (Tính từ phong cách).

Câu 20. Thành tố 'Attribute' (Tính từ phong cách) dùng để định hình yếu tố nào của đầu ra?

  • A. Phong cách, độ dài, hoặc tông giọng.
  • B. Định dạng tệp (PDF, DOCX).
  • C. Mức độ ưu tiên của hệ thống.
  • D. Loại biểu đồ (cột, tròn).

Câu 21. Các từ như 'concise' (ngắn gọn), 'formal' (trang trọng) thuộc thành tố nào?

  • A. Attribute (Tính từ phong cách).
  • B. Product (Danh từ sản phẩm).
  • C. Format (Biểu mẫu đầu ra).
  • D. Action (Động từ hành động).

Câu 22. Thành tố 'Format' (Biểu mẫu đầu ra) yêu cầu AI thực hiện điều gì?

  • A. Trích xuất thông tin dưới dạng văn bản tự do.
  • B. Sử dụng từ vựng địa phương.
  • C. Cấu trúc kết quả theo mẫu cụ thể (JSON, bảng, danh sách).
  • D. Vẽ một bức tranh nghệ thuật.

Câu 23. Khi yêu cầu 'trả lời dưới dạng markdown table', người dùng đang sử dụng thành tố nào?

  • A. Format (Biểu mẫu đầu ra).
  • B. Product (Danh từ sản phẩm).
  • C. Role (Vai trò).
  • D. Context (Thông tin nền).

Câu 24. Theo nguyên tắc xây dựng prompt, 'Rõ ràng – Concise' nghĩa là gì?

  • A. Sử dụng càng nhiều từ viết tắt càng tốt.
  • B. Viết prompt bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau.
  • C. Bỏ qua các lỗi chính tả khi nhập liệu.
  • D. Tách biệt rõ các thành tố, không gộp quá nhiều yêu cầu phức tạp trong một câu.

Câu 25. Thứ tự phân cấp logic được khuyến nghị khi viết prompt là:

  • A. Không quan trọng, AI sẽ tự sắp xếp.
  • B. Bắt đầu bằng Format, sau đó Attribute, rồi Role.
  • C. Bắt đầu bằng Context, sau đó Action, rồi bỏ qua Product.
  • D. Bắt đầu bằng Action-Product, sau đó Role-Context, rồi Attribute-Format.

… và còn 72 câu nữa. Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 97 câu và xem đáp án.

Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó