ĐỀ 1 | i-quiz.vn@stop article@stop ĐỀ 1 | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

ĐỀ 1

Image Exam
2026-09-27 22:56:44
Tên đề thi: ĐỀ 1
Tác giả: Huy Le 3
Số lượng câu hỏi: 100
Thời gian làm bài: 23:00:00
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi: 0
Tổng số điểm của đề thi: 100
Số lượt thi: 4
Lệ phí thi: Miễn phí

Chú ý: Bạn phải tiến hành để làm đề thi này.

Bảng xếp hạng
User avatar
Huy Le
0
2026-09-27 22:57:16
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store

Nội dung đề thi: ĐỀ 1

Xem trước 25/100 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. Thời kỳ Trung cổ và Phục Hưng quan niệm về sử dụng mỹ phẩm trang điểm là gì?

  • A. ​Mỹ phẩm được sử dụng rộng rãi
  • B. ​ Sử dụng mỹ phẩm để trang điểm được coi là tội lỗi
  • C. ​ Mỹ phẩm chỉ sử dụng cho giới thượng lưu
  • D. ​Mỹ phẩm được sử dụng cho cả nam và nữ

Câu 2. Đầu thế kỷ 21, xu hướng nổi bật trong ngành mỹ phẩm là gì?

  • A. ​Nhiều sản phẩm tổng hợp mới ra đời
  • B. ​ Các sản phẩm bán tổng hợp
  • C. ​ Các sản phẩm truyền thống
  • D. ​Các nguyên liệu từ tự nhiên

Câu 3. Phân biệt giữa thuốc và mỹ phẩm dựa vào yếu tố nào?

  • A. ​Đặc điểm sản phẩm
  • B. ​ Nhãn sản phẩm
  • C. ​ Nồng độ hoạt chất
  • D. ​Cách sử dụng sản phẩm

Câu 4. Chất nào sau đây KHÔNG phải chất bảo quản?

  • A. ​Methylparaben
  • B. ​ Butylparaben
  • C. ​ Magnesi stearat
  • D. ​Chloroxylenol

Câu 5. Chất làm ẩm được sử dụng phổ biến nhất trong các chế phẩm dành cho da khô là gì?

  • A. ​Glycerol
  • B. ​ PEG
  • C. ​ Propylen glycol
  • D. ​Urea

Câu 6. Hương liệu sử dụng trong mỹ phẩm, chọn câu SAI:

  • A. ​Thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm
  • B. ​ Không gây dị ứng tiếp xúc tại vị trí thoa trên da
  • C. ​ Có nguồn gốc từ thực vật hoặc tổng hợp
  • D. ​Được dùng để tạo mùi đặc trưng cho sản phẩm

Câu 7. Theo quy định của Bộ Y Tế Việt Nam, nguồn tế bào gốc nào bị cấm sử dụng trong mỹ phẩm?

  • A. ​Thực vật
  • B. ​ Động vật
  • C. ​ Con người
  • D. ​Vi sinh

Câu 8. Bào chế hỗn dịch mỹ phẩm, vai trò chính của chất gây treo như gôm Xanthan hay Carbomer là gì?

  • A. ​Giảm sức căng bề mặt
  • B. ​ Tạo mùi cho sản phẩm
  • C. ​ Làm tan hoàn toàn hoạt chất
  • D. ​Tăng độ nhớt, hạn chế sa lắm

Câu 9. Các sản phẩm mỹ phẩm quảng cáo “tế bào gốc” bôi ngoài da thực chất chứa gì?

  • A. ​Tế bào sống
  • B. ​ Tế bào gốc người
  • C. ​ Dịch chiết hoặc môi trường nuôi cấy
  • D. ​Tế bào đông lạnh

Câu 10. Ectoin là một thành phần có nguồn gốc từ vi khuẩn ưa mặn, công dụng chính của nó trong mỹ phẩm là gì?

  • A. ​Tạo màu xanh cho sản phẩm
  • B. ​ Liên kết nước mạnh mẽ, dưỡng ẩm, bảo vệ
  • C. ​ Tẩy tế bào chết
  • D. ​Làm chất tạo bọt

Câu 11. Bào chế mặt nạ dẻo, loại polyme tự nhiên nào từ tảo nâu thường được sử dụng để tạo thể chất?

  • A. ​Agar
  • B. ​ Carrageenan
  • C. ​ Alginate
  • D. ​Chitosan

Câu 12. Bạn đang phát triển một loại kem dưỡng chống lão hoá cao cấp. Bạn nên chọn thành phần “hoạt chất sinh học” nào từ biển để giúp làm đầy nếp nhăn?

  • A. ​Muối biển
  • B. ​ Cát biển
  • C. ​ Nước biển thông thường
  • D. ​Exopolysaccharide từ vi khuẩn

Câu 13. Tại sao trong phấn nén, tỷ lệ chất kết dính như dầu/silicone phải được kiểm soát chặt chẽ?

  • A. ​Chất kết dính chỉ có tác dụng tạo mùi thơm
  • B. ​ Nếu quá ít phấn sẽ dễ vỡ, nếu quá nhiều phấn sẽ bị chai cứng, khó lấy phấn
  • C. ​ Chất kết dính không ảnh hưởng đến cấu trúc bánh phấn
  • D. ​Nếu quá ít phấn sẽ bị chai cứng, quá nhiều phấn sẽ dễ vỡ

Câu 14. Các thành phần chính của lipid lớp sừng gồm những chất nào?

  • A. ​Ceramide - Cholesterol - Acid béo tự do
  • B. ​ Protein - Lipid - Nước
  • C. ​ Collagen - Elastin - HA
  • D. ​Glycerin - Urea - PCA

Câu 15. Chất nào sau đây được coi là “tiêu chuẩn vàng” trong nhóm chất khoá ẩm (Occlusives)?

  • A. ​Shea butter
  • B. ​ Lanolin
  • C. ​ Petrolatum
  • D. ​Dimethicone

Câu 16. Vì sao chất hút ẩm cần phối hợp với chất khóa ẩm?

  • A. ​Để tăng mùi hương
  • B. ​ Để tránh hiện tượng “hút ngược”
  • C. ​ Để tăng độ pH
  • D. ​Hút và giữ nước trong lớp sừng

Câu 17. Glycerin giữ ẩm theo cơ chế nào?

  • A. ​Tạo màng khoá ẩm
  • B. ​ Tiêu sừng
  • C. ​ Làm đặc sản phẩm
  • D. ​Hút và giữ nước trong lớp sừng

Câu 18. Niacinamide giúp cải thiện hàng rào da thông qua cơ chế nào?

  • A. ​Khoá ẩm
  • B. ​ Tăng sinh ceramide
  • C. ​ Tiêu sừng
  • D. ​Kháng khuẩn

Câu 19. Phương pháp D-Square thường được dùng để đánh giá chỉ số nào?

  • A. ​Độ đàn hồi da
  • B. ​ Độ bong tróc lớp sừng
  • C. ​ Lượng bã nhờn
  • D. ​Mức độ oxy hoá

Câu 20. Thời gian khuyến nghị để thoa lại kem chống nắng khi hoạt động ngoài trời là bao lâu?

  • A. ​Mỗi 30 phút
  • B. ​ Sau 1 tiếng
  • C. ​ Sau 2-3 tiếng
  • D. ​Chỉ cần thoa 1 lần trong ngày

Câu 21. Theo Định mức Quốc tế, 1 SPF tương đương với khả năng bảo vệ da trong khoảng bao lâu?

  • A. ​5 Phút
  • B. ​ 10 Phút
  • C. ​ 20 Phút
  • D. ​30 Phút

Câu 22. Một bệnh nhân bị nám do tia UV, hoạt chất nào phù hợp nhất để hỗ trợ điều trị?

  • A. ​Tranexamic acid và chống nắng
  • B. ​ Parafin
  • C. ​ Talc
  • D. ​Silicone

Câu 23. Nếu sản phẩm có hiện tượng giảm SPF theo thời gian bảo quản, nguyên nhân nào có thể xảy ra?

  • A. ​Phân huỷ UV filter
  • B. ​ Nhiễm vi sinh
  • C. ​ Bay hơi nước
  • D. ​Kết tinh chất tạo gel

Câu 24. Một sản phẩm muốn làm sáng da nhưng hạn chế kích ứng, lựa chọn nào tốt nhất?

  • A. ​Hydroquinone nồng độ cao
  • B. ​ Corticoid
  • C. ​ Arbutin và niacinamide
  • D. ​Thuỷ ngân

Câu 25. PA là chỉ số đo khả năng chống lại loại tia nào?

  • A. ​UVB
  • B. ​ UVC
  • C. ​ UVA
  • D. ​Ánh sáng xanh

… và còn 75 câu nữa. Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 100 câu và xem đáp án.

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó