TRẮC NGHIỆM ÔN TẬP GIỮA KÌ KINH Doanh QUỐC TẾ | i-quiz.vn@stop article@stop TRẮC NGHIỆM ÔN TẬP GIỮA KÌ KINH Doanh QUỐC TẾ | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

TRẮC NGHIỆM ÔN TẬP GIỮA KÌ KINH Doanh QUỐC TẾ

Image Exam
2026-09-20 22:15:40
Tên đề thi: TRẮC NGHIỆM ÔN TẬP GIỮA KÌ KINH Doanh QUỐC TẾ
Số lượng câu hỏi: 151
Thời gian làm bài: 02:30:00
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi: 0
Tổng số điểm của đề thi: 151
Số lượt thi: 3
Lệ phí thi: Miễn phí

Chú ý: Bạn phải tiến hành để làm đề thi này.

Bảng xếp hạng
User avatar
Thùy Linh Nguyễn Thị
149
2026-09-20 22:46:14
User avatar
Mai Tuyết
144
2026-09-20 22:56:49
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store

Nội dung đề thi: TRẮC NGHIỆM ÔN TẬP GIỮA KÌ KINH Doanh QUỐC TẾ

Xem trước 25/151 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. Toàn cầu hóa là quá trình:

  • A. Các quốc gia đóng cửa với nhau
  • B. Các nền kinh tế và xã hội ngày càng gắn kết, phụ thuộc lẫn nhau
  • C. Tăng cường rào cản thương mại
  • D. Tách biệt các nền kinh tế

Câu 2. Toàn cầu hóa thị trường đề cập đến:

  • A. Việc hội tụ các sở thích tiêu dùng trên toàn cầu
  • B. Việc cấm buôn bán quốc tế
  • C. Sản xuất chỉ trong nước
  • D. Tăng thuế nhập khẩu

Câu 3. Toàn cầu hóa sản xuất là:

  • A. Sản xuất tất cả tại một nước
  • B. Phân tán hoạt động sản xuất trên toàn cầu để tận dụng lợi thế chi phí và chất lượng
  • C. Chỉ tập trung sản xuất ở quốc gia phát triển
  • D. Giảm năng suất lao động

Câu 4. Một yếu tố thúc đẩy toàn cầu hóa là:

  • A. Công nghệ thông tin và truyền thông
  • B. Tăng thuế quan
  • C. Đóng cửa biên giới
  • D. Hạn chế đầu tư

Câu 5. WTO có vai trò chính là:

  • A. Quản lý thương mại toàn cầu
  • B. Cung cấp viện trợ nhân đạo
  • C. Bảo vệ môi trường
  • D. Quy định luật hình sự quốc tế

Câu 6. IMF chủ yếu hỗ trợ các nước trong việc:

  • A. Ổn định tài chính và tỷ giá
  • B. Giảm nghèo bằng giáo dục
  • C. Quản lý nhân khẩu học
  • D. Đánh giá văn hóa

Câu 7. World Bank tập trung vào:

  • A. Phát triển dài hạn và giảm nghèo
  • B. Kiểm soát lạm phát
  • C. Bán dầu thô
  • D. Quản lý ngân hàng thương mại

Câu 8. Một kết quả tích cực của toàn cầu hóa là:

  • A. Mở rộng thị trường và cơ hội đầu tư
  • B. Mất hoàn toàn việc làm
  • C. Suy giảm năng suất
  • D. Giảm lưu thông hàng hóa

Câu 9. Hệ quả tiêu cực thường được nhắc đến của toàn cầu hóa là:

  • A. Gia tăng bất bình đẳng thu nhập
  • B. Giảm hiệu quả kinh doanh
  • C. Giảm tiêu chuẩn chất lượng
  • D. Mất cạnh tranh

Câu 10. Công ty đa quốc gia (MNE) là:

  • A. Doanh nghiệp hoạt động ở nhiều quốc gia
  • B. Chỉ hoạt động nội địa
  • C. Doanh nghiệp nhỏ
  • D. Cơ quan chính phủ

Câu 11. Động lực chính khiến công ty trở thành đa quốc gia là:

  • A. Tìm kiếm thị trường, chi phí, tài nguyên và hiệu quả
  • B. Giảm năng suất
  • C. Bị ép buộc
  • D. Chính sách nội địa

Câu 12. “Lợi thế người đi đầu” trong toàn cầu hóa nghĩa là:

  • A. Lợi thế cho công ty thâm nhập sớm thị trường quốc tế
  • B. Bất lợi khi đầu tư ra nước ngoài
  • C. Chỉ xuất hiện ở công ty nhỏ
  • D. Không có lợi thế nào

Câu 13. Thị trường toàn cầu ngày càng giống nhau là do:

  • A. Phương tiện truyền thông và giao lưu văn hóa
  • B. Chính sách cô lập
  • C. Tăng thuế nhập khẩu
  • D. Cấm quảng cáo

Câu 14. Toàn cầu hóa kinh tế khác toàn cầu hóa văn hóa ở điểm nào?

  • A. Kinh tế tập trung vào thương mại và đầu tư, văn hóa tập trung vào giá trị và lối sống
  • B. Hai khái niệm giống hệt nhau
  • C. Kinh tế chỉ nói về chính trị
  • D. Văn hóa không chịu ảnh hưởng

Câu 15. Một yếu tố cản trở toàn cầu hóa là:

  • A. Chủ nghĩa bảo hộ
  • B. Internet
  • C. Tự do hóa thương mại
  • D. Liên minh kinh tế

Câu 16. “Toàn cầu hóa sản xuất” giúp doanh nghiệp:

  • A. Tăng hiệu quả nhờ phân công lao động quốc tế
  • B. Giảm năng suất
  • C. Mất thị phần
  • D. Chỉ dựa vào thị trường nội địa

Câu 17. Một yếu tố kỹ thuật thúc đẩy toàn cầu hóa là:

  • A. Container hóa trong vận tải
  • B. Tăng giá xăng dầu
  • C. Thiếu nhân công
  • D. Cấm vận thương mại

Câu 18. Sự xuất hiện của WTO thay thế tổ chức nào trước đó?

  • A. GATT
  • B. ASEAN
  • C. APEC
  • D. OPEC

Câu 19. Một lý do khiến doanh nghiệp nhỏ tham gia vào toàn cầu hóa là:

  • A. Internet giúp tiếp cận thị trường toàn cầu dễ dàng
  • B. Chính phủ bắt buộc
  • C. Thiếu vốn
  • D. Không đủ năng lực cạnh tranh

Câu 20. Sự hội nhập kinh tế khu vực như EU, ASEAN là biểu hiện của:

  • A. Toàn cầu hóa khu vực
  • B. Cạnh tranh văn hóa
  • C. Phi thương mại hóa
  • D. Phân tán sản xuất

Câu 21. Toàn cầu hóa có thể dẫn đến “văn hóa đồng nhất” (cultural homogenization) vì:

  • A. Ảnh hưởng của truyền thông và thương hiệu toàn cầu
  • B. Ngăn chặn giao lưu
  • C. Sự cô lập quốc gia
  • D. Chính sách cấm nhập khẩu

Câu 22. Một doanh nghiệp có thể giảm chi phí nhờ toàn cầu hóa bằng cách:

  • A. Sử dụng chuỗi cung ứng toàn cầu
  • B. Chỉ thuê nhân công nội địa
  • C. Giới hạn thị trường
  • D. Tăng thuế

Câu 23. “Toàn cầu hóa tài chính” nghĩa là:

  • A. Dòng vốn di chuyển tự do hơn giữa các quốc gia
  • B. Giảm đầu tư nước ngoài
  • C. Chỉ vay vốn trong nước
  • D. Tách biệt thị trường vốn

Câu 24. Toàn cầu hóa bị phản đối mạnh nhất trong lĩnh vực nào?

  • A. Lao động và môi trường
  • B. Công nghệ
  • C. Giao thông
  • D. Du lịch

Câu 25. Tác động của toàn cầu hóa đối với quốc gia đang phát triển là:

  • A. Cơ hội tiếp cận công nghệ và thị trường
  • B. Bị cô lập
  • C. Giảm đầu tư nước ngoài
  • D. Tăng giá thành

… và còn 126 câu nữa. Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 151 câu và xem đáp án.

Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó