CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM ÔN THI | i-quiz.vn@stop article@stop CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM ÔN THI | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM ÔN THI

Image Exam
2026-09-19 05:02:32
Tên đề thi: CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM ÔN THI
Tác giả: an nguyen 8
Số lượng câu hỏi: 250
Thời gian làm bài: 01:00:00
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi: 0
Tổng số điểm của đề thi: 250
Số lượt thi: 1
Lệ phí thi: Miễn phí

Chú ý: Bạn phải tiến hành để làm đề thi này.

Bảng xếp hạng
User avatar
an nguyen
23
2026-09-19 05:08:57
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store

Nội dung đề thi: CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM ÔN THI

Xem trước 25/250 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. MÔN KHỞI NGHIỆP VÀ ĐỔI MỚI SÁNG TẠO — CÓ ĐÁP ÁN VÀ GIẢI THÍCH Quá trình khám phá và nắm bắt các cơ hội trên thị trường, chấp nhận rủi ro, vượt qua trở ngại và sự bất định của môi trường kinh doanh được gọi là gì?

  • A. Quản lý dự án
  • B. Khởi nghiệp
  • C. Phát triển sản phẩm
  • D. Phân tích thị trường

Câu 2. Trong bối cảnh khởi nghiệp, một tập hợp các tình huống tạo thành nhu cầu đối với một dạng sản phẩm, dịch vụ hoặc một giải pháp cụ thể được hiểu là gì?

  • A. Ý tưởng kinh doanh
  • B. Rủi ro thị trường
  • C. Cơ hội thị trường
  • D. Kế hoạch chiến lược

Câu 3. Mối quan hệ giữa cơ hội và ý tưởng trong khởi nghiệp là gì?

  • A. Chúng luôn đồng nhất và tương đồng.
  • B. Cơ hội luôn xuất hiện sau khi ý tưởng được hình thành.
  • C. Cơ hội đóng vai trò cốt lõi, nhưng ý tưởng khởi nghiệp không phải lúc nào cũng tương đồng với cơ hội thị trường.
  • D. Ý tưởng khả thi sẽ tự động tạo ra cơ hội thị trường.

Câu 4. Khi một nhà khởi nghiệp quan sát xu hướng gia tăng quan tâm đến sức khỏe tinh thần trong xã hội và từ đó nảy ra ý tưởng phát triển một ứng dụng thiền định, nhà khởi nghiệp này đang áp dụng phương pháp xác định cơ hội dựa trên xu thế nào?

  • A. Chính trị và pháp luật
  • B. Kinh tế
  • C. Văn hóa xã hội
  • D. Công nghệ

Câu 5. Trong mô hình PEST để phân tích xu thế thị trường, yếu tố "Chính trị và pháp luật" liên quan đến điều gì?

  • A. Mức thu nhập khả dụng của người tiêu dùng.
  • B. Các quy định pháp luật và chính sách có thể hạn chế hoặc tạo điều kiện cho doanh nghiệp.
  • C. Sự phát triển của các công nghệ mới.
  • D. Thay đổi về nhân khẩu học và các giá trị xã hội.

Câu 6. Công ty Citislips đã thành công bằng cách tạo ra giày gấp gọn kèm túi tote cho phụ nữ đi giày cao gót. Đây là một ví dụ điển hình của việc xác định cơ hội kinh doanh thông qua phương pháp nào?

  • A. Phân tích các yếu tố kinh tế vĩ mô.
  • B. Tìm kiếm khoảng trống thị trường giải quyết vấn đề của khách hàng.
  • C. Bắt chước mô hình kinh doanh thành công.
  • D. Phân tích sự phát triển của công nghệ vật liệu mới.

Câu 7. Việc tạo ra "dumbphone" (điện thoại cơ bản) nhằm đáp ứng nhu cầu của những người lớn tuổi không quen dùng đồ công nghệ và người trẻ muốn rời xa công nghệ. Đây là một ví dụ về việc phát hiện cơ hội bằng cách nào?

  • A. Phân tích xu hướng công nghệ tiên tiến.
  • B. Giải quyết vấn đề và nhu cầu đặc thù của khách hàng.
  • C. Tuân thủ các quy định pháp luật mới.
  • D. Tìm kiếm đối tác phân phối sản phẩm.

Câu 8. Sản phẩm "Wine Glass Writers" giải quyết trực tiếp vấn đề nào mà khách hàng thường gặp phải trong các buổi tiệc rượu?

  • A. Chi phí mua ly rượu.
  • B. Việc nhầm lẫn ly rượu của mình với người khác.
  • C. Khó khăn trong việc làm sạch ly rượu.
  • D. Nhu cầu về các loại đồ uống mới lạ.

Câu 9. Một phương pháp tìm kiếm ý tưởng khuyến khích người tham gia ghi nhận mọi ý tưởng, không phán xét, và triển khai càng nhanh càng tốt. Đó là phương pháp nào?

  • A. Phỏng vấn sâu
  • B. Thảo luận nhóm tập trung
  • C. Động não (Brainstorming)
  • D. Nghiên cứu "Một ngày trong đời" khách hàng

Câu 10. Trong một buổi thảo luận nhóm tập trung (Focus group), yếu tố nào là cần thiết cho người điều phối để đảm bảo buổi thảo luận hiệu quả?

  • A. Đưa ra quyết định cuối cùng cho nhóm.
  • B. Giới hạn số lượng ý tưởng được đưa ra.
  • C. Khuyến khích thảo luận và có khả năng nhận ra vấn đề.
  • D. Chỉ ghi nhận các ý tưởng tích cực.

Câu 11. "Empathy map" và "Mindmap" là những công cụ hỗ trợ hiệu quả cho phương pháp tìm kiếm ý tưởng nào?

  • A. Tìm kiếm trên internet
  • B. Phỏng vấn sâu
  • C. Động não
  • D. Tham khảo cố vấn, bạn bè

Câu 12. Tư duy thiết kế (Design Thinking) được định nghĩa là một hệ tư tưởng và quá trình giải quyết những vấn đề phức tạp theo cách tiếp cận nào?

  • A. Lấy công nghệ làm trung tâm.
  • B. Lấy lợi nhuận làm trung tâm.
  • C. Lấy người dùng làm trung tâm.
  • D. Lấy đối thủ cạnh tranh làm trung tâm.

Câu 13. Nhận định "ít nghĩ như một doanh nhân và nghĩ như một nhà sáng tạo" trong Tư duy thiết kế khuyến khích điều gì?

  • A. Tập trung hoàn toàn vào việc tạo ra lợi nhuận.
  • B. Ưu tiên sự sáng tạo, đổi mới và thấu hiểu người dùng hơn là chỉ các mục tiêu tài chính ngắn hạn.
  • C. Bỏ qua các khía cạnh kinh doanh khi phát triển ý tưởng.
  • D. Chỉ sao chép các mô hình thành công trên thị trường.

Câu 14. Giai đoạn đầu tiên trong 5 giai đoạn của quy trình Tư duy thiết kế là gì?

  • A. Xác định (Define)
  • B. Lên ý tưởng (Ideate)
  • C. Đồng cảm (Empathy)
  • D. Tạo mẫu (Prototype)

Câu 15. Trong giai đoạn "Đồng cảm" (Empathy) của Tư duy thiết kế, hoạt động chính mà bạn cần thực hiện là gì?

  • A. Bắt đầu tạo ra sản phẩm mẫu.
  • B. Tổng hợp thông tin và xác định trọng tâm của vấn đề.
  • C. Nghiên cứu người dùng để hiểu biết đồng cảm về vấn đề đang cần giải quyết.
  • D. Thu thập phản hồi về giải pháp đã được tạo ra.

Câu 16. Empathy Map giúp chúng ta thấu hiểu người dùng thông qua những khía cạnh nào?

  • A. Tên tuổi, địa chỉ và số điện thoại.
  • B. Những gì họ nói, nghĩ, làm và cảm thấy.
  • C. Lịch sử mua hàng và sở thích giải trí.
  • D. Mối quan hệ của họ với các đối thủ cạnh tranh.

Câu 17. Công cụ "Fishbone Diagram" (sơ đồ xương cá) thường được sử dụng trong giai đoạn nào của Tư duy thiết kế?

  • A. Đồng cảm (Empathy)
  • B. Xác định (Define)
  • C. Lên ý tưởng (Ideate)
  • D. Kiểm tra (Test)

Câu 18. Khi bạn sử dụng Fishbone Diagram để phân tích một vấn đề, mục tiêu chính của bạn là gì?

  • A. Tạo ra càng nhiều ý tưởng mới càng tốt.
  • B. Tổng hợp thông tin, liên kết chúng để phân tích và xác định trọng tâm của vấn đề cùng các nguyên nhân gốc rễ.
  • C. Thử nghiệm các tính năng của sản phẩm mẫu.
  • D. Thu thập phản hồi từ người dùng cuối.

Câu 19. Trong giai đoạn "Lên ý tưởng" (Ideate) của Tư duy thiết kế, lời khuyên "think outside the box" (nghĩ vượt ra ngoài khuôn khổ) được đưa ra nhằm mục đích gì?

  • A. Hạn chế các ý tưởng không thực tế.
  • B. Khám phá ra các giải pháp mới mẻ và sáng tạo cho vấn đề.
  • C. Chỉ tập trung vào các giải pháp đã có trên thị trường.
  • D. Đánh giá tính khả thi về mặt tài chính của ý tưởng.

Câu 20. Mục tiêu quan trọng của giai đoạn "Tạo mẫu" (Prototype) trong Tư duy thiết kế là gì?

  • A. Tạo ra sản phẩm hoàn chỉnh để bán ngay lập tức.
  • B. Loại bỏ các giải pháp không khả thi hoặc không thực tế và tập trung vào các ý tưởng có triển vọng.
  • C. Chỉ thu thập thông tin từ các chuyên gia trong ngành.
  • D. Xây dựng một kế hoạch tài chính chi tiết cho dự án.

Câu 21. Giai đoạn "Kiểm tra" (Test) trong Tư duy thiết kế đòi hỏi điều gì để liên tục cải tiến sản phẩm hoặc dịch vụ?

  • A. Chỉ thực hiện một lần kiểm tra duy nhất vào cuối quá trình.
  • B. Liên tục thử nghiệm và thu thập phản hồi từ người dùng.
  • C. Giới hạn sự tương tác với người dùng sau khi sản phẩm đã ra mắt.
  • D. Tập trung vào việc thay đổi hoàn toàn ý tưởng ban đầu nếu có bất kỳ phản hồi tiêu cực nào.

Câu 22. Phương pháp khởi nghiệp nào lấy trọng tâm là việc liên tục đưa ra các giả thuyết về thị trường, thử nghiệm chúng với khách hàng, và đánh giá kết quả để cải tiến ý tưởng kinh doanh?

  • A. Khởi nghiệp theo mô hình truyền thống.
  • B. Khởi nghiệp tinh gọn (Lean Startup).
  • C. Khởi nghiệp bằng cách sao chép sản phẩm.
  • D. Khởi nghiệp dựa trên nghiên cứu và phát triển thuần túy.

Câu 23. Quy trình "Xây dựng - Đánh giá - Học hỏi" (Build-Measure-Learn) là cốt lõi của phương pháp nào?

  • A. Quản lý dự án theo mô hình thác nước (Waterfall).
  • B. Khởi nghiệp tinh gọn (Lean Startup).
  • C. Nghiên cứu thị trường truyền thống.
  • D. Kế hoạch kinh doanh cố định.

Câu 24. "Sản phẩm khả dụng tối thiểu" (Minimum Viable Product - MVP) được định nghĩa là gì trong khởi nghiệp tinh gọn?

  • A. Một sản phẩm hoàn chỉnh với tất cả các tính năng dự kiến.
  • B. Một mẫu dùng thử của sản phẩm được tạo ra một cách đơn giản, nhanh gọn, ít tốn kém để học hỏi và kiểm chứng tính khả thi của ý tưởng với khách hàng.
  • C. Phiên bản cuối cùng của sản phẩm trước khi đưa ra thị trường đại trà.
  • D. Sản phẩm được phát triển riêng cho một nhóm khách hàng rất nhỏ mà không có ý định mở rộng.

Câu 25. Trường hợp của Zappos đã sử dụng MVP bằng cách nào để kiểm chứng ý tưởng kinh doanh bán giày trực tuyến của mình?

  • A. Đầu tư lớn vào hệ thống kho bãi và logistics ngay từ đầu.
  • B. Chụp ảnh giày ở các cửa hàng địa phương, đăng lên trang web và mua giày khi có đơn đặt hàng từ khách hàng.
  • C. Phát triển một nền tảng thương mại điện tử phức tạp trước khi ra mắt.
  • D. Tiến hành khảo sát thị trường quy mô lớn và toàn diện trước khi thực hiện bất cứ điều gì.

… và còn 225 câu nữa. Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 250 câu và xem đáp án.

Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó