Kiểm tra từ vựng và thì hiện tại đơn - Lớp 6 | i-quiz.vn@stop article@stop Kiểm tra từ vựng và thì hiện tại đơn - Lớp 6 | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

Kiểm tra từ vựng và thì hiện tại đơn - Lớp 6

Image Exam
2026-09-17 22:12:15
Tên đề thi: Kiểm tra từ vựng và thì hiện tại đơn - Lớp 6
Tác giả: Quyên Mỹ
Số lượng câu hỏi: 19
Thời gian làm bài: Không giới hạn
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi:
Tổng số điểm của đề thi: 19
Số lượt thi: 1
Lệ phí thi: Miễn phí
Bảng xếp hạng
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store

Nội dung đề thi: Kiểm tra từ vựng và thì hiện tại đơn - Lớp 6

Xem trước 19/19 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. Từ nào sau đây có nghĩa là 'máy tính cầm tay' trong tiếng Anh?

  • A. Computer
  • B. Calculator
  • C. Television
  • D. Refrigerator

Câu 2. Chọn từ đúng để hoàn thành câu: 'She ___ to school every day.'

  • A. go
  • B. goes
  • C. going
  • D. gone

Câu 3. Từ nào sau đây có nghĩa là 'đặc biệt' trong tiếng Anh?

  • A. Special
  • B. Normal
  • C. Common
  • D. Regular

Câu 4. Chọn từ đúng để hoàn thành câu: 'They ___ football on Sundays.'

  • A. play
  • B. plays
  • C. playing
  • D. played

Câu 5. Chọn từ đúng để hoàn thành câu: 'My brother ___ very fast.'

  • A. run
  • B. runs
  • C. running
  • D. ran

Câu 6. Từ nào sau đây có nghĩa là 'bút chì' trong tiếng Anh?

  • A. Pen
  • B. Pencil
  • C. Eraser
  • D. Marker

Câu 7. Chọn từ đúng để hoàn thành câu: 'We ___ English every day.'

  • A. study
  • B. studies
  • C. studying
  • D. studied

Câu 8. Từ nào sau đây có nghĩa là 'cặp sách' trong tiếng Anh?

  • A. Backpack
  • B. Bag
  • C. Briefcase
  • D. Suitcase

Câu 9. Chọn từ đúng để hoàn thành câu: 'He ___ his homework every evening.'

  • A. do
  • B. does
  • C. doing
  • D. done

Câu 10. Từ nào sau đây có nghĩa là 'bảng đen' trong tiếng Anh?

  • A. blackboard
  • B. whiteboard
  • C. notebook
  • D. chalkboard

Câu 11. Chọn từ đúng để hoàn thành câu: 'She ___ breakfast at 7 AM every day.'

  • A. eat
  • B. eats
  • C. eating
  • D. ate

Câu 12. Từ nào sau đây có nghĩa là 'cục tẩy' trong tiếng Anh?

  • A. ruler
  • B. eraser
  • C. sharpener
  • D. pen

Câu 13. Chọn từ đúng để hoàn thành câu: 'Tom and Jerry ___ friends.'

  • A. is
  • B. are
  • C. was
  • D. be

Câu 14. Từ nào sau đây có nghĩa là 'giáo viên' trong tiếng Anh?

  • A. student
  • B. teacher
  • C. principal
  • D. librarian

Câu 15. Chọn từ đúng để hoàn thành câu: 'The sun ___ in the east.'

  • A. rise
  • B. rises
  • C. rising
  • D. rose

Câu 16. Từ nào sau đây có nghĩa là 'thước kẻ' trong tiếng Anh?

  • A. pencil
  • B. ruler
  • C. eraser
  • D. book

Câu 17. Chọn từ đúng để hoàn thành câu: 'My father ___ coffee every morning.'

  • A. drink
  • B. drinks
  • C. drinking
  • D. drank

Câu 18. Từ nào sau đây có nghĩa là 'sách' trong tiếng Anh?

  • A. pen
  • B. book
  • C. notebook
  • D. paper

Câu 19. Chọn từ đúng để hoàn thành câu: 'We ___ to the park every Saturday.'

  • A. go
  • B. goes
  • C. going
  • D. went
Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó