Đề thi HSK1 - Tiếng Trung cơ bản | i-quiz.vn@stop article@stop Đề thi HSK1 - Tiếng Trung cơ bản | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

Đề thi HSK1 - Tiếng Trung cơ bản

Image Exam
2026-09-15 23:06:10
Tên đề thi: Đề thi HSK1 - Tiếng Trung cơ bản
Tác giả: py5869h6t2
Số lượng câu hỏi: 50
Thời gian làm bài: Không giới hạn
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi:
Tổng số điểm của đề thi: 50
Số lượt thi: 1
Lệ phí thi: Miễn phí
Bảng xếp hạng
User avatar
Apple User
15
2026-09-15 23:21:05
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store

Nội dung đề thi: Đề thi HSK1 - Tiếng Trung cơ bản

Xem trước 25/50 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. Từ nào sau đây có nghĩa là 'bạn bè' trong tiếng Trung?

  • A. 朋友
  • B. 老师
  • C. 学生
  • D. 家

Câu 2. Chọn từ đúng để điền vào chỗ trống: 我 ____ 学生。

  • A. 是
  • B. 在
  • C. 有
  • D. 去

Câu 3. Từ nào sau đây có nghĩa là 'mẹ' trong tiếng Trung?

  • A. 爸爸
  • B. 妈妈
  • C. 哥哥
  • D. 姐姐

Câu 4. Chọn từ đúng để điền vào chỗ trống: 你 ____ 吃饭了吗?

  • A. 在
  • B. 是
  • C. 吃
  • D. 的

Câu 5. Từ nào sau đây có nghĩa là 'trường học' trong tiếng Trung?

  • A. 学校
  • B. 医院
  • C. 商店
  • D. 饭店

Câu 6. Chọn từ đúng để điền vào chỗ trống: 他 ____ 高兴。

  • A. 是
  • B. 在
  • C. 有
  • D. 很

Câu 7. Từ nào sau đây có nghĩa là 'nước' trong tiếng Trung?

  • A. 火
  • B. 水
  • C. 木
  • D. 金

Câu 8. Chọn từ đúng để điền vào chỗ trống: 我 ____ 学校。

  • A. 是
  • B. 在
  • C. 去
  • D. 有

Câu 9. Từ nào sau đây có nghĩa là 'ngày mai' trong tiếng Trung?

  • A. 昨天
  • B. 今天
  • C. 明天
  • D. 现在

Câu 10. Chọn từ đúng để điền vào chỗ trống: 你 ____ 什么?

  • A. 是
  • B. 在
  • C. 有
  • D. 做

Câu 11. Từ nào sau đây có nghĩa là 'bố' trong tiếng Trung?

  • A. 妈妈
  • B. 爸爸
  • C. 哥哥
  • D. 姐姐

Câu 12. Chọn từ đúng để điền vào chỗ trống: 我 ____ 吃苹果。

  • A. 是
  • B. 在
  • C. 有
  • D. 不

Câu 13. Từ nào sau đây có nghĩa là 'sách' trong tiếng Trung?

  • A. 书
  • B. 笔
  • C. 桌子
  • D. 椅子

Câu 14. Chọn từ đúng để điền vào chỗ trống: 你 ____ 什么书?

  • A. 看
  • B. 吃
  • C. 喝
  • D. 走

Câu 15. Từ nào sau đây có nghĩa là 'trái cây' trong tiếng Trung?

  • A. 水果
  • B. 蔬菜
  • C. 肉
  • D. 米饭

Câu 16. Chọn từ đúng để điền vào chỗ trống: 他 ____ 学中文。

  • A. 会
  • B. 是
  • C. 在
  • D. 不

Câu 17. Từ nào sau đây có nghĩa là 'giáo viên' trong tiếng Trung?

  • A. 学生
  • B. 老师
  • C. 医生
  • D. 工人

Câu 18. Chọn từ đúng để điền vào chỗ trống: 今天 ____ 下雨。

  • A. 是
  • B. 在
  • C. 有
  • D. 不

Câu 19. Từ nào sau đây có nghĩa là 'bạn' trong tiếng Trung?

  • A. 我
  • B. 你
  • C. 他
  • D. 她

Câu 20. Chọn từ đúng để điền vào chỗ trống: 我 ____ 去商店。

  • A. 要
  • B. 是
  • C. 在
  • D. 不

Câu 21. Từ nào sau đây có nghĩa là 'ăn' trong tiếng Trung?

  • A. 喝
  • B. 吃
  • C. 走
  • D. 看

Câu 22. Chọn từ đúng để điền vào chỗ trống: 我 ____ 好。

  • A. 是
  • B. 在
  • C. 很
  • D. 的

Câu 23. Từ nào sau đây có nghĩa là 'trà' trong tiếng Trung?

  • A. 水
  • B. 茶
  • C. 酒
  • D. 咖啡

Câu 24. Từ nào sau đây có nghĩa là 'đi' trong tiếng Trung?

  • A. 来
  • B. 去
  • C. 坐
  • D. 站

Câu 25. Chọn từ đúng để điền vào chỗ trống: 他 ____ 是我的朋友。

  • A. 不
  • B. 没
  • C. 很
  • D. 都

… và còn 25 câu nữa. Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 50 câu và xem đáp án.

Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó