HÔ HẤP - HEN PHẾ QUẢN | i-quiz.vn@stop article@stop HÔ HẤP - HEN PHẾ QUẢN | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

HÔ HẤP - HEN PHẾ QUẢN

Image Exam
2026-09-15 04:46:56
Tên đề thi: HÔ HẤP - HEN PHẾ QUẢN
Tác giả: Thanh Thanh 3
Số lượng câu hỏi: 21
Thời gian làm bài: 01:00:00
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi: 0
Tổng số điểm của đề thi: 21
Số lượt thi: 1
Lệ phí thi: Miễn phí

Chú ý: Bạn phải tiến hành để làm đề thi này.

Bảng xếp hạng
User avatar
Thanh Thanh
21
2026-09-15 06:32:49
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store

Nội dung đề thi: HÔ HẤP - HEN PHẾ QUẢN

Xem trước 21/21 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. BỆNH LÝ 5 — HEN PHẾ QUẢN Tình huống 5.1 — Chẩn đoán ban đầu bằng hô hấp ký Bệnh nhân nữ, 30 tuổi, tiền sử viêm mũi dị ứng nhiều năm, gia đình có mẹ bị hen. Than phiền ho khan về đêm gây thức giấc khoảng 2-3 đêm/tuần trong vài tháng gần đây, khó thở khi gắng sức (leo cầu thang, chạy bộ), đôi khi nghe tiếng khò khè nhẹ tự nhận biết được, triệu chứng nặng hơn khi tiếp xúc bụi nhà hoặc thay đổi thời tiết. Khám ngoài cơn: phổi thông khí đều, không ran rõ. Hô hấp ký: FEV1/FVC trước test 65% (giảm); sau test hồi phục phế quản với salbutamol, FEV1 tăng 15% và 250ml so với trước. 🖼 Hình ảnh/dữ liệu min...

  • A. Hen phế quản (rối loạn thông khí tắc nghẽn có hồi phục sau test giãn phế quản)
  • B. COPD
  • C. Rối loạn thông khí hạn chế
  • D. Bình thường

Câu 2. Tiêu chuẩn dương tính của test hồi phục phế quản theo ATS/ERS là FEV1 tăng:

  • A. ≥5% bất kỳ mức độ
  • B. ≥12% VÀ ≥200ml so với trước test
  • C. ≥50% so với trước test
  • D. Không cần tăng tuyệt đối, chỉ cần tăng %

Câu 3. Xét nghiệm nào khác có thể hỗ trợ chẩn đoán hen khi hô hấp ký không rõ ràng:

  • A. Công thức máu thường quy
  • B. Xquang ngực thẳng
  • C. Đo dao động lưu lượng đỉnh thở ra (PEF) theo thời gian hoặc test kích thích phế quản (methacholine)
  • D. Siêu âm tim

Câu 4. Mức độ kiểm soát hen theo GINA của bệnh nhân này là:

  • A. Kiểm soát tốt
  • B. Kiểm soát một phần
  • C. Không đánh giá được
  • D. Không kiểm soát (uncontrolled)

Câu 5. Bước điều trị tiếp theo phù hợp nhất (step-up) theo GINA 2024 là:

  • A. Tăng bậc điều trị lên ICS-LABA liều thấp/duy trì-cắt cơn (MART)
  • B. Giảm liều ICS
  • C. Ngừng thuốc kiểm soát, chỉ dùng SABA khi cần
  • D. Chuyển sang corticoid toàn thân dài hạn

Câu 6. Trước khi step-up điều trị, cần kiểm tra yếu tố nào để loại trừ nguyên nhân "kiểm soát kém giả":

  • A. Chỉ số FEV1 tuyệt đối
  • B. Kỹ thuật sử dụng dụng cụ hít và sự tuân thủ điều trị
  • C. Tiền sử gia đình hen
  • D. Nhóm máu bệnh nhân

Câu 7. Mức độ cơn hen cấp của bệnh nhân này theo GINA là:

  • A. Nhẹ
  • B. Trung bình
  • C. Nặng
  • D. Nguy kịch (đe dọa tính mạng)

Câu 8. Xử trí ban đầu ưu tiên nhất ở bệnh nhân này là:

  • A. Thuốc giãn phế quản tác dụng kéo dài (LABA) đường hít
  • B. Kháng sinh phổ rộng đường tĩnh mạch
  • C. Theo dõi đơn thuần, chưa cần điều trị thuốc ngay
  • D. SABA khí dung liều lặp lại + corticoid toàn thân sớm + thở oxy

Câu 9. Dấu hiệu nào là dấu hiệu cảnh báo cơn hen ĐE DỌA TÍNH MẠNG (near-fatal), cần cân nhắc đặt nội khí quản khẩn cấp:

  • A. Lồng ngực im lặng (mất tiếng ran) kèm lơ mơ, tăng CO2 máu
  • B. PEF 60% giá trị lý thuyết
  • C. Mạch nhanh 110 l/p
  • D. Ho khan nhẹ

Câu 10. Yếu tố nào quan trọng nhất cần đánh giá và điều chỉnh trước khi xuất viện để giảm nguy cơ tái nhập viện:

  • A. Chỉ cần kê thêm kháng sinh dự phòng
  • B. Kỹ thuật dùng dụng cụ hít, kế hoạch hành động hen bằng văn bản, và tái khám sớm trong vòng 1 tuần
  • C. Không cần thay đổi gì nếu triệu chứng đã hết
  • D. Chỉ cần hẹn tái khám sau 6 tháng

Câu 11. Biện pháp không dùng thuốc nào được khuyến cáo để kiểm soát hen tốt hơn:

  • A. Sử dụng corticoid đường toàn thân dự phòng dài hạn
  • B. Nuôi thú cưng trong nhà để "giải mẫn cảm"
  • C. Tránh tiếp xúc dị nguyên đã biết (lông vật nuôi, bụi nhà) và tiêm phòng cúm hàng năm
  • D. Ngừng hoàn toàn ICS khi hết triệu chứng

Câu 12. Corticoid dạng hít (ICS) liều thấp-trung bình dùng kéo dài có nguy cơ tác dụng phụ toàn thân so với corticoid toàn thân là:

  • A. Cao hơn
  • B. Tương đương
  • C. Không thể so sánh được
  • D. Thấp hơn nhiều

Câu 13. Đọc khí máu động mạch, PaCO2 bình thường/tăng nhẹ (44mmHg) ở bệnh nhân đang thở nhanh gắng sức có ý nghĩa gì:

  • A. Dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm — PaCO2 không còn giảm như mong đợi (bình thường hóa CO2) gợi ý bệnh nhân đang kiệt sức hô hấp, nguy cơ suy hô hấp sắp xảy ra
  • B. Là dấu hiệu tốt, cơn hen đang cải thiện
  • C. Không có ý nghĩa gì đặc biệt
  • D. Chắc chắn là toan chuyển hóa

Câu 14. Đọc kết quả đo chức năng hô hấp: FEV1 35% dự đoán khi vào viện phản ánh:

  • A. Chức năng hô hấp bình thường
  • B. Tắc nghẽn đường thở rất nặng, phù hợp cơn hen cấp mức độ nặng-nguy kịch
  • C. Chỉ tắc nghẽn nhẹ
  • D. Rối loạn thông khí hạn chế đơn thuần

Câu 15. Đánh giá mức độ cơn hen tổng thể (kết hợp khí máu, hô hấp ký và lâm sàng) là:

  • A. Cơn hen nhẹ
  • B. Cơn hen trung bình, ổn định
  • C. Cơn hen cấp nặng, có dấu hiệu đe dọa chuyển sang nguy kịch (CO2 bình thường hóa ở bệnh nhân thở nhanh)
  • D. Đã hồi phục hoàn toàn

Câu 16. Theo dõi/cận lâm sàng quan trọng nhất cần thực hiện tiếp theo là:

  • A. Chỉ cần đo lại hô hấp ký sau 24 giờ
  • B. Không cần theo dõi thêm gì
  • C. Chỉ cần Xquang ngực lặp lại mỗi 6 giờ
  • D. Theo dõi khí máu động mạch liên tục và monitor sát dấu hiệu sinh tồn để phát hiện sớm suy hô hấp cần đặt nội khí quản

Câu 17. Hướng điều trị/thuốc phù hợp nhất ngay lúc này là:

  • A. Tăng cường SABA khí dung liên tục, thêm ipratropium, corticoid toàn thân tĩnh mạch, thở oxy, chuẩn bị sẵn sàng hỗ trợ hô hấp (NIV/đặt nội khí quản) nếu xấu đi
  • B. Chỉ cần LABA đường hít
  • C. Chỉ cần theo dõi, không cần tăng cường điều trị
  • D. Kháng sinh phổ rộng là ưu tiên hàng đầu

Câu 18. Bộ ba triệu chứng kinh điển của hội chứng Samter (AERD) gồm:

  • A. Hen phế quản + polyp mũi-xoang mạn tính + không dung nạp aspirin/NSAID
  • B. Hen phế quản + viêm da cơ địa + dị ứng thức ăn
  • C. COPD + tràn khí màng phổi + ho ra máu
  • D. Viêm phổi tái diễn + giãn phế quản + suy dinh dưỡng

Câu 19. Cơ chế bệnh sinh chính của phản ứng hô hấp cấp sau dùng NSAID ở bệnh nhân AERD là:

  • A. Phản ứng dị ứng qua IgE điển hình
  • B. Ức chế enzym COX-1 làm giảm prostaglandin E2 bảo vệ, gây tăng sản xuất leukotriene gây co thắt phế quản
  • C. Nhiễm trùng thứ phát do NSAID
  • D. Tác dụng phụ độc thận trực tiếp của NSAID

Câu 20. Xử trí cơn cấp ở bệnh nhân này giống với xử trí cơn hen cấp thông thường (SABA, corticoid toàn thân, oxy); biện pháp dự phòng đặc hiệu lâu dài quan trọng nhất là:

  • A. Tuyệt đối tránh mọi thuốc giảm đau kể cả paracetamol
  • B. Tránh aspirin và các NSAID ức chế COX-1 không chọn lọc; có thể cân nhắc liệu pháp giải mẫn cảm aspirin tại cơ sở chuyên khoa nếu cần dùng NSAID lâu dài
  • C. Dùng corticoid toàn thân dài hạn thay thế tránh NSAID vĩnh viễn
  • D. Không cần biện pháp gì đặc biệt ngoài điều trị hen thông thường

Câu 21. Nhóm thuốc điều trị hen có cơ chế đặc biệt phù hợp về mặt sinh lý bệnh cho bệnh nhân AERD là:

  • A. Kháng thụ thể leukotriene (montelukast) hoặc thuốc sinh học kháng IL-5/IgE tùy kiểu hình
  • B. Kháng sinh phổ rộng dài ngày
  • C. Chỉ dùng kháng histamin thế hệ 1
  • D. Thuốc chẹn beta giao cảm
Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó