Test Vocabulary | i-quiz.vn@stop article@stop
Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!
Tải trên Google Play Tải trên App StoreXem trước 25/50 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.
Câu 1. What is the meaning of 'qualified'?
Câu 2. Từ nào có nghĩa là 'hợp đồng'?
Câu 3. What is the meaning of 'application'?
Câu 4. Từ nào có nghĩa là 'đối thủ cạnh tranh'?
Câu 5. What is the meaning of 'patient'?
Câu 6. Từ nào có nghĩa là 'thư giới thiệu'?
Câu 7. What is the meaning of 'contract'?
Câu 8. Từ nào có nghĩa là 'nhược điểm, lỗi, hỏng hóc'?
Câu 9. What is the meaning of 'regulation'?
Câu 10. Từ nào có nghĩa là 'đồ đạc (trong nhà)'?
Câu 11. What is the meaning of 'affordable'?
Câu 12. Từ nào có nghĩa là 'cuộc hẹn'?
Câu 13. What is the meaning of 'complaint'?
Câu 14. Từ nào có nghĩa là 'tiền thuê nhà'?
Câu 15. What is the meaning of 'furniture'?
Câu 16. Từ nào có nghĩa là 'trung tâm thành phố'?
Câu 17. What is the meaning of 'reference'?
Câu 18. Từ nào có nghĩa là 'hàng hóa'?
Câu 19. What is the meaning of 'vacuum the floor'?
Câu 20. Từ nào có nghĩa là 'khuấy thức ăn'?
Câu 21. What is the meaning of 'competitor'?
Câu 22. Từ nào có nghĩa là 'sự khiếu nại'?
Câu 23. What is the meaning of 'appointment'?
Câu 24. Từ nào có nghĩa là 'trung tâm thành phố'?
Câu 25. What is the meaning of 'merchandise'?
… và còn 25 câu nữa. Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 50 câu và xem đáp án.