Nội dung đề thi: Câu hỏi trắc nghiệm về đọc hiểu tiếng Anh
Xem trước 25/27 câu hỏi trong đề.
Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.
Câu 1. Anna sẽ đến quán cà phê muộn vì lý do gì?
- A. Anna sẽ đến quán cà phê muộn.
- B. Anna đã quên đường đến quán cà phê.
- C. Anna đang lấy túi xách của Sarah từ quán cà phê.
- D. Anna đang đi lấy túi xách của mình.
Câu 2. Khi bảo tàng mở cửa lại vào ngày 15 tháng 9, du khách sẽ phải làm gì?
- A. Tham gia vào một nhóm.
- B. Tự do đi xung quanh một mình.
- C. Phải trả tiền cho hướng dẫn viên.
- D. Tham gia vào một nhóm.
Câu 3. Khi nào bạn nên nhấn chuông?
- A. Ai đó sẽ mở cửa khi bạn nhấn chuông.
- B. Cửa sẽ mở sau khi bạn nhấn chuông.
- C. Bạn có thể mở cửa sau khi nhấn chuông.
- D. Ai đó sẽ mở cửa khi bạn nhấn chuông.
Câu 4. Thư viện đóng cửa vì lý do gì?
- A. Nếu bạn bị ốm, thư viện sẽ không tính phí trả sách muộn.
- B. Gửi bất kỳ cuốn sách nào qua bưu điện, vì thư viện đã đóng cửa.
- C. Vì thư viện đã đóng cửa, người dùng có thể bỏ sách qua hộp thư.
- D. Nếu bạn bị ốm, thư viện sẽ không tính phí trả sách muộn.
Câu 5. Cảnh báo về điều gì?
- A. Camera không thể được sử dụng gần tòa nhà này.
- B. Bạn phải chăm sóc camera của mình ở đây.
- C. Tòa nhà này được bảo vệ bởi camera.
- D. Camera không thể được sử dụng gần tòa nhà này.
Câu 6. Người ta thường gửi bưu thiếp cho ai?
- A. Bạn bè và gia đình.
- B. Người lạ.
- C. Người yêu.
- D. Đồng nghiệp.
Câu 7. Bưu thiếp thường có hình ảnh gì?
- A. Hình ảnh của các thành phố.
- B. Hình ảnh của bãi biển, núi hoặc lâu đài.
- C. Hình ảnh của các món ăn.
- D. Hình ảnh của các sự kiện thể thao.
Câu 8. Tại sao nhiều người gửi bưu thiếp khi họ đang nghỉ mát?
- A. Vì chúng đắt.
- B. Vì chúng rẻ.
- C. Vì chúng đẹp hơn ảnh của họ.
- D. Vì chúng dễ gửi.
Câu 9. Bưu thiếp đầu tiên được gửi vào thời điểm nào?
- A. Cuối thế kỷ 18.
- B. Cuối thế kỷ 19.
- C. Giữa thế kỷ 19.
- D. Đầu thế kỷ 20.
Câu 10. Người ta đã gửi bưu thiếp đầu tiên có hình ảnh gì?
- A. Một thị trấn bên biển.
- B. Một lâu đài.
- C. Một ngọn núi.
- D. Một bãi biển.
Câu 11. Leopold là ai trong rạp xiếc?
- A. Người mạnh nhất thế giới.
- B. Người biểu diễn xiếc.
- C. Người nuôi thú.
- D. Người quản lý rạp xiếc.
Câu 12. Clara có điều gì đặc biệt?
- A. Cô ấy có con gái làm việc trong rạp xiếc.
- B. Cô ấy có mái tóc ngắn.
- C. Cô ấy là người biểu diễn xiếc.
- D. Cô ấy là người nuôi thú.
Câu 13. Ai là người có mái tóc dài nhất trong rạp xiếc?
- A. Clara.
- B. Sue-Ellen.
- C. Leopold.
- D. Pat.
Câu 14. Pit, Pot và Pat là ai?
- A. Ba chú hề.
- B. Ba người biểu diễn.
- C. Ba người nuôi thú.
- D. Ba người quản lý.
Câu 15. Pat là ai trong ba chú hề?
- A. Người lớn tuổi nhất.
- B. Người trẻ nhất.
- C. Người mạnh nhất.
- D. Người vui tính nhất.
Câu 16. Tại sao ngày mai sẽ là ngày dài nhất?
- A. Rạp xiếc sẽ rời khỏi thị trấn.
- B. Mọi người sẽ đi chơi.
- C. Mọi người sẽ nghỉ ngơi.
- D. Mọi người sẽ làm việc.
Câu 17. Diwali là gì?
- A. Một lễ hội của người Hồi giáo.
- B. Một lễ hội của người Hindu.
- C. Một lễ hội của người Thiên Chúa giáo.
- D. Một lễ hội của người Phật giáo.
Câu 18. Diwali được biết đến như thế nào?
- A. Lễ hội của sự tối tăm.
- B. Lễ hội của ánh sáng.
- C. Lễ hội của sự buồn chán.
- D. Lễ hội của sự im lặng.
Câu 19. Trẻ em làm gì vào ngày Diwali?
- A. Ngủ muộn.
- B. Dậy sớm và tắm rửa.
- C. Đi học.
- D. Chơi game.
Câu 20. Mục đích chính của đoạn văn về Diwali là gì?
- A. Giải thích ý nghĩa của Diwali.
- B. Mô tả các loại đèn trong Diwali.
- C. Chỉ ra rằng Diwali là một ngày lễ đặc biệt.
- D. Cung cấp bằng chứng rằng Diwali được tổ chức vào ban đêm.
Câu 21. Tại sao tác giả đề cập đến trẻ em trong đoạn 2?
- A. Để nhấn mạnh rằng Diwali là một lễ hội ồn ào.
- B. Để chỉ ra rằng trẻ em rất thích lễ hội Diwali.
- C. Để giải thích rằng Diwali là thời gian cho sự cạnh tranh.
- D. Để chỉ ra rằng lễ hội này nguy hiểm cho trẻ em.
Câu 22. Bài viết chủ yếu nói về điều gì?
- A. Những nguy hiểm tiềm tàng của việc sử dụng điện thoại di động.
- B. Tại sao điện thoại di động phổ biến.
- C. Cách điện thoại di động hoạt động.
- D. Tính hữu ích của điện thoại di động.
Câu 23. Từ "mean" trong đoạn 1 gần nghĩa nhất với từ nào?
- A. Không tốt.
- B. Phương pháp.
- C. Biểu hiện.
- D. Chiến lược.
Câu 24. Cụm từ "negative publicity" trong đoạn 2 gần nghĩa nhất với từ nào?
- A. Ý kiến rộng rãi về tác động xấu của điện thoại di động.
- B. Thông tin về tác động chết người của điện thoại di động.
- C. Sự sử dụng điện thoại di động tiêu cực.
- D. Ý tưởng kém về tác động của điện thoại di động.
Câu 25. Có thể suy ra từ đoạn 2 rằng các công ty điện thoại di động __________.
- A. Biết rằng điện thoại di động có hại cho sức khỏe.
- B. Có bằng chứng rằng điện thoại di động không nguy hiểm cho sức khỏe.
- C. Sợ rằng thông tin về vấn đề sức khỏe của điện thoại di động sẽ ảnh hưởng đến kinh doanh của họ.
- D. Đồng ý rằng mọi người có thể gặp vấn đề sức khỏe từ việc sử dụng điện thoại di động.
… và còn 2 câu nữa.
Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 27 câu và xem đáp án.