HH - Thiếu máu và suy tủy xương: Thiếu máu tan máu, Phân loại thiếu máu và nguyên tắc điều trị, Suy tủy xương | i-quiz.vn@stop article@stop HH - Thiếu máu và suy tủy xương: Thiếu máu tan máu, Phân loại thiếu máu và nguyên tắc điều trị, Suy tủy xương | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

HH - Thiếu máu và suy tủy xương: Thiếu máu tan máu, Phân loại thiếu máu và nguyên tắc điều trị, Suy tủy xương

Image Exam
2026-09-11 09:30:08
Tên đề thi: HH - Thiếu máu và suy tủy xương: Thiếu máu tan máu, Phân loại thiếu máu và nguyên tắc điều trị, Suy tủy xương
Tác giả: Thanh Thanh 3
Số lượng câu hỏi: 42
Thời gian làm bài: 02:00:00
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi: 0
Tổng số điểm của đề thi: 42
Số lượt thi: 0
Lệ phí thi: Miễn phí

Chú ý: Bạn phải tiến hành để làm đề thi này.

Bảng xếp hạng
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store

Nội dung đề thi: HH - Thiếu máu và suy tủy xương: Thiếu máu tan máu, Phân loại thiếu máu và nguyên tắc điều trị, Suy tủy xương

Xem trước 25/42 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. Thiếu máu và suy tủy xương: Thiếu máu tan máu, Phân loại thiếu máu và nguyên tắc điều trị, Suy tủy xương PHIÊN BẢN RÀ SOÁT & MỞ RỘNG — đã kiểm tra đáp án, mô tả lâm sàng chi tiết hơn, bổ sung tình huống thực tế Tài liệu ôn tập/học tập, xây dựng dựa trên các hướng dẫn/y văn huyết học tham chiếu (Williams Hematology, KDIGO, WHO, Br J Haematol Guidelines, NEJM, Blood). Cấu trúc: chuỗi case lâm sàng liên hoàn — đáp án đúng in đậm màu xanh, kèm giải thích và nguồn tham khảo. Các tình huống mở rộng được đánh dấu [MỞ RỘNG]; các điểm cập nhật y văn mới được đánh dấu [Lưu ý]. I. Thiếu Máu Tan Máu (Hemo...

  • A. Thiếu máu tan máu (bằng chứng sinh học: tăng hồng cầu lưới, tăng bilirubin gián tiếp, tăng LDH, giảm haptoglobin) ✓ (Đáp án đúng)
  • B. Thiếu máu do bệnh mạn tính
  • C. Suy tủy xương
  • D. Thiếu máu thiếu sắt đơn thuần

Câu 2. Xét nghiệm nào cần chỉ định tiếp theo để phân biệt tan máu miễn dịch và không miễn dịch?

  • A. Điện di huyết sắc tố
  • B. Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (Direct Antiglobulin Test — DAT) ✓ (Đáp án đúng)
  • C. Định lượng G6PD
  • D. Sinh thiết tủy xương

Câu 3. Chẩn đoán phù hợp nhất là gì?

  • A. Thiếu máu do vi mạch huyết khối (TTP/HUS)
  • B. Bệnh hồng cầu hình cầu di truyền (hereditary spherocytosis)
  • C. Thiếu máu tan máu tự miễn kiểu kháng thể ấm (Warm Autoimmune Hemolytic Anemia) ✓ (Đáp án đúng)
  • D. Đái huyết sắc tố kịch phát ban đêm (PNH)

Câu 4. Điều trị hàng đầu (first-line) cho thiếu máu tan máu tự miễn kháng thể ấm là gì?

  • A. Cắt lách ngay từ đầu
  • B. Truyền hồng cầu khối lặp lại đơn thuần không thuốc
  • C. Kháng sinh phổ rộng
  • D. Corticosteroid liều cao (VD prednisolone 1mg/kg/ngày) ✓ (Đáp án đúng)

Câu 5. Nếu cần truyền máu cấp cứu ở bệnh nhân tan máu tự miễn kháng thể ấm, khó khăn kỹ thuật thường gặp là gì?

  • A. Khó tìm đơn vị máu 'hòa hợp hoàn toàn' do tự kháng thể phản ứng chéo với hầu hết hồng cầu người cho (panagglutinin), cần phối hợp ngân hàng máu chọn đơn vị ít gây hại nhất và ưu tiên chỉ định lâm sàng cấp cứu ✓ (Đáp án đúng)
  • B. Không có khó khăn gì, truyền máu bình thường như các trường hợp khác
  • C. Chỉ cần truyền máu nhóm O Rh âm mà không cần định nhóm chéo
  • D. Chống chỉ định tuyệt đối truyền máu ở bệnh nhân này

Câu 6. Chẩn đoán và cơ chế bệnh sinh nhiều khả năng nhất là gì?

  • A. PNH
  • B. Thiếu men G6PD (Glucose-6-phosphate dehydrogenase), khởi phát tan máu cấp sau ăn đậu tằm (favism) do stress oxy hóa ✓ (Đáp án đúng)
  • C. Thalassemia thể nặng
  • D. Tan máu tự miễn kháng thể lạnh

Câu 7. Đây là bệnh lý di truyền theo cơ chế nào?

  • A. Di truyền nhiễm sắc thể thường lặn
  • B. Di truyền ty thể
  • C. Di truyền liên kết nhiễm sắc thể X (X-linked), do đó nam giới biểu hiện bệnh nhiều và nặng hơn nữ giới ✓ (Đáp án đúng)
  • D. Di truyền nhiễm sắc thể thường trội

Câu 8. Nguyên tắc xử trí và tư vấn quan trọng nhất cho bệnh nhân thiếu G6PD là gì?

  • A. Dùng corticoid dài hạn như tan máu tự miễn
  • B. Truyền máu định kỳ suốt đời như thalassemia nặng
  • C. Cắt lách thường quy cho mọi bệnh nhân
  • D. Tránh các tác nhân oxy hóa đã biết (đậu tằm, một số thuốc như sulfonamide, dapsone, primaquine, nitrofurantoin...) và hỗ trợ trong đợt tan máu cấp (bù dịch, truyền máu nếu thiếu máu nặng) ✓ (Đáp án đúng)

Câu 9. Chẩn đoán phù hợp nhất là gì?

  • A. Bệnh ngưng kết tố lạnh (Cold Agglutinin Disease) ✓ (Đáp án đúng)
  • B. Đái huyết sắc tố kịch phát lạnh (Paroxysmal Cold Hemoglobinuria)
  • C. Bệnh hồng cầu hình liềm
  • D. Thiếu máu tan máu tự miễn kháng thể ấm

Câu 10. Vì cơ chế bệnh sinh khác thiếu máu tan máu kháng thể ấm, điều trị nào KHÔNG hiệu quả ở bệnh ngưng kết tố lạnh?

  • A. Liệu pháp ức chế bổ thể (VD sutimlimab) trong trường hợp nặng
  • B. Corticosteroid liều cao đơn thuần thường ít hiệu quả ✓ (Đáp án đúng)
  • C. Giữ ấm cơ thể, tránh lạnh
  • D. Rituximab (kháng CD20) có thể hiệu quả

Câu 11. Chẩn đoán khẩn cấp cần nghĩ đến và xử trí ưu tiên hàng đầu là gì?

  • A. Thiếu máu thiếu sắt nặng thai kỳ — truyền sắt tĩnh mạch
  • B. Tan máu tự miễn kháng thể ấm — điều trị corticoid liều cao ngay
  • C. Ban xuất huyết giảm tiểu cầu huyết khối (TTP) hoặc hội chứng HELLP — cần trao đổi huyết tương cấp cứu (plasma exchange) nếu nghĩ TTP, không chờ kết quả ADAMTS13 ✓ (Đáp án đúng)
  • D. Đông máu nội mạch lan tỏa (DIC) đơn thuần do nhiễm trùng — điều trị kháng sinh là đủ

Câu 12. Xét nghiệm nào giúp xác định chẩn đoán và tiên lượng đáp ứng điều trị trong TTP mắc phải (miễn dịch)?

  • A. Điện di huyết sắc tố
  • B. Nghiệm pháp Ham-Dacie
  • C. Xét nghiệm gen JAK2
  • D. Hoạt độ ADAMTS13 giảm nặng (

Câu 13. Cơ chế tan máu và chẩn đoán phù hợp nhất ở bệnh nhân này là gì?

  • A. Tan máu cơ học (traumatic/mechanical hemolysis) do dòng máu xoáy/áp lực cắt qua van cơ học bất thường (hở cạnh van), gây vỡ hồng cầu vật lý ✓ (Đáp án đúng)
  • B. Thiếu máu do bệnh mạn tính
  • C. PNH khởi phát muộn
  • D. Tan máu tự miễn thứ phát do warfarin

Câu 14. Nguyên tắc xử trí ban đầu và định hướng điều trị triệt để cho tan máu cơ học do hở cạnh van là gì?

  • A. Corticosteroid liều cao như tan máu tự miễn
  • B. Hỗ trợ (bổ sung sắt/folate do mất mạn tính, truyền máu nếu thiếu máu nặng có triệu chứng), đồng thời hội chẩn tim mạch để đánh giá sửa chữa/can thiệp cơ học (đóng dò cạnh van qua da hoặc phẫu thuật) nếu tan máu nặng/dai dẳng ✓ (Đáp án đúng)
  • C. Cắt lách
  • D. Chỉ cần đổi thuốc chống đông sang DOAC

Câu 15. Chẩn đoán và cơ chế bệnh sinh nhiều khả năng nhất là gì?

  • A. Thiếu máu tan máu tự miễn nguyên phát tình cờ trùng thời điểm
  • B. Phản ứng truyền máu chậm
  • C. Thiếu máu tan máu miễn dịch do thuốc (drug-induced immune hemolytic anemia) liên quan ceftriaxone, cơ chế 'phức hợp miễn dịch' (immune-complex) gây tan máu cấp trong lòng mạch ✓ (Đáp án đúng)
  • D. Sốt rét ác tính

Câu 16. Xử trí quan trọng nhất và cấp thiết nhất ở bệnh nhân này là gì?

  • A. Cắt lách cấp cứu
  • B. Không cần can thiệp gì, tự khỏi mà không cần ngừng thuốc
  • C. Tăng liều ceftriaxone để điều trị triệt để nhiễm trùng nền
  • D. Ngừng ngay lập tức thuốc nghi ngờ (ceftriaxone), đổi kháng sinh nhóm khác, hỗ trợ tích cực (bù dịch, theo dõi chức năng thận, truyền máu nếu cần) — tan máu thường cải thiện nhanh sau ngừng thuốc ✓ (Đáp án đúng)

Câu 17. II. Phân Loại Thiếu Máu và Nguyên Tắc Điều Trị Tiếp cận thiếu máu theo cơ chế bệnh sinh (giảm sản xuất/tăng phá hủy-mất máu) và theo hình thái (MCV), sử dụng hồng cầu lưới hiệu chỉnh và các dấu ấn sắt để định hướng chẩn đoán nguyên nhân, cùng nguyên tắc điều trị theo nguyên nhân. Tình huống 1: BN nữ 40 tuổi, không tiền sử bệnh lý, đến khám vì mệt mỏi kéo dài 2 tháng, không sốt, không xuất huyết, kinh nguyệt đều. Khám: da niêm mạc nhợt nhẹ, không vàng da, không gan lách hạch to, mạch 88 lần/phút. XN ban đầu: Hb 95 g/l, chưa có kết quả xét nghiệm chuyên sâu. Xét nghiệm đơn giản nào giúp phân loạ...

  • A. Số lượng hồng cầu lưới (đặc biệt chỉ số hồng cầu lưới hiệu chỉnh - corrected reticulocyte count) ✓ (Đáp án đúng)
  • B. CRP
  • C. Điện di protein huyết thanh
  • D. Tốc độ máu lắng

Câu 18. Sau khi phân loại theo cơ chế, chỉ số nào tiếp theo thường dùng để phân loại hình thái học thiếu máu?

  • A. Tốc độ máu lắng
  • B. MCV (thể tích trung bình hồng cầu) — phân loại hồng cầu nhỏ/bình thường/to ✓ (Đáp án đúng)
  • C. Số lượng bạch cầu
  • D. Số lượng tiểu cầu

Câu 19. Nếu MCV thấp (hồng cầu nhỏ), xét nghiệm nào giúp phân biệt thiếu sắt và thalassemia thể nhẹ (thường gây nhầm lẫn nhất)?

  • A. Nghiệm pháp Coombs
  • B. LDH huyết thanh
  • C. Ferritin huyết thanh (giảm trong thiếu sắt, bình thường/tăng trong thalassemia) — nếu còn nghi ngờ, làm thêm điện di huyết sắc tố ✓ (Đáp án đúng)
  • D. Định lượng vitamin B12

Câu 20. Cơ chế thiếu máu chính ở bệnh nhân bệnh thận mạn là gì?

  • A. Mất máu tiêu hóa mạn tính bắt buộc
  • B. Thiếu vitamin B12 do bệnh thận
  • C. Tan máu do độc tố urê huyết
  • D. Giảm sản xuất erythropoietin nội sinh từ thận tổn thương ✓ (Đáp án đúng)

Câu 21. Điều trị đặc hiệu nền tảng cho thiếu máu do bệnh thận mạn là gì?

  • A. Thuốc kích thích tạo hồng cầu (Erythropoiesis-Stimulating Agents — ESA) kèm bổ sung sắt nếu thiếu ✓ (Đáp án đúng)
  • B. Corticosteroid liều cao
  • C. Truyền máu định kỳ suốt đời
  • D. Vitamin B12 tiêm bắp

Câu 22. Chẩn đoán thiếu máu phù hợp nhất là gì?

  • A. Thalassemia thể nhẹ
  • B. Thiếu máu do bệnh mạn tính/viêm (Anemia of Chronic Disease/Inflammation) ✓ (Đáp án đúng)
  • C. Thiếu máu tan máu tự miễn
  • D. Thiếu máu thiếu sắt đơn thuần

Câu 23. Nguyên tắc điều trị nền tảng cho thiếu máu do bệnh mạn tính là gì?

  • A. Bổ sung sắt uống liều cao thường quy cho mọi bệnh nhân
  • B. Truyền máu định kỳ bất kể mức độ thiếu máu
  • C. Điều trị tối ưu bệnh nền gây viêm mạn tính là then chốt; bổ sung sắt chỉ khi có thiếu sắt tuyệt đối phối hợp được xác định ✓ (Đáp án đúng)
  • D. ESA liều cao là điều trị hàng đầu bắt buộc

Câu 24. Chẩn đoán và cơ chế bệnh sinh phù hợp nhất là gì?

  • A. Thiếu máu thiếu sắt kèm bệnh lý thần kinh ngoại biên do đái tháo đường
  • B. Suy tủy xương giai đoạn sớm
  • C. Hội chứng rối loạn sinh tủy (MDS)
  • D. Thiếu máu megaloblastic do thiếu vitamin B12, khả năng do chế độ ăn chay trường (thiếu nguồn B12 từ động vật) — cần loại trừ thêm thiếu máu ác tính (pernicious anemia) ✓ (Đáp án đúng)

Câu 25. Xét nghiệm nào giúp xác định nguyên nhân thiếu B12 là do thiếu máu ác tính (pernicious anemia) thay vì chỉ do chế độ ăn?

  • A. Kháng thể kháng yếu tố nội tại (anti-intrinsic factor antibody) và/hoặc kháng thể kháng tế bào thành dạ dày (anti-parietal cell antibody) ✓ (Đáp án đúng)
  • B. Định lượng homocysteine đơn thuần
  • C. Nghiệm pháp Coombs
  • D. Điện di huyết sắc tố

… và còn 17 câu nữa. Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 42 câu và xem đáp án.

Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó