Thành phần nào của huyết tương có vai trò quan trọng trong duy trì áp suất keo c | i-quiz.vn@stop article@stop Thành phần nào của huyết tương có vai trò quan trọng trong duy trì áp suất keo c | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

Thành phần nào của huyết tương có vai trò quan trọng trong duy trì áp suất keo c

Image Exam
2026-09-10 17:09:35
Tên đề thi: Thành phần nào của huyết tương có vai trò quan trọng trong duy trì áp suất keo c
Tác giả: Huy Nguyễn 3
Số lượng câu hỏi: 50
Thời gian làm bài: Không giới hạn
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi:
Tổng số điểm của đề thi: 50
Số lượt thi: 10
Lệ phí thi: Miễn phí
Bảng xếp hạng
User avatar
Huy Nguyễn
48
2026-09-10 17:55:35
User avatar
Ng Trann
1
2026-09-10 17:10:23
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store

Nội dung đề thi: Thành phần nào của huyết tương có vai trò quan trọng trong duy trì áp suất keo c

Xem trước 25/50 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. Thành phần nào của huyết tương có vai trò quan trọng trong duy trì áp suất keo của máu?

  • A. Fibrinogen
  • B. Albumin
  • C. Hemoglobin
  • D. Thrombin

Câu 2. Globulin trong huyết tương có liên quan chủ yếu đến chức năng nào?

  • A. Đông máu
  • B. Miễn dịch
  • C. Vận chuyển O₂
  • D. Tạo hồng cầu

Câu 3. Hồng cầu cá khác hồng cầu người ở đặc điểm nào?

  • A. Không có hemoglobin
  • B. Không có màng tế bào
  • C. Có nhân
  • D. Không có bào tương

Câu 4. Khi hồng cầu già hoặc bị phá hủy, hemoglobin được phân giải và sắt có thể:

  • A. Bị thải hoàn toàn ra ngoài
  • B. Được tái sử dụng
  • C. Chuyển thành glucose
  • D. Chuyển thành lipid

Câu 5. Loại bạch cầu nào có khả năng thực bào mạnh và kích thước lớn khi ở mô?

  • A. Lympho
  • B. Eosinophil
  • C. Đại thực bào
  • D. Basophil

Câu 6. Monocyte sau khi di chuyển từ máu vào mô thường biệt hóa thành:

  • A. Hồng cầu
  • B. Tiểu cầu
  • C. Đại thực bào
  • D. Tế bào mast

Câu 7. Bạch cầu ái toan (eosinophil) có vai trò nổi bật trong:

  • A. Vận chuyển O₂
  • B. Phản ứng dị ứng và xử lý phức hợp kháng nguyên–kháng thể
  • C. Đông máu
  • D. Điều hòa áp suất thẩm thấu

Câu 8. Bạch cầu trung tính thường đáp ứng mạnh nhất với:

  • A. Thiếu thức ăn
  • B. Nhiễm khuẩn
  • C. Thiếu ánh sáng
  • D. Tăng độ mặn

Câu 9. Khi số lượng bạch cầu tăng do cơ thể đang chống lại tác nhân gây bệnh, hiện tượng này thường được gọi là:

  • A. Thiếu máu
  • B. Tăng bạch cầu
  • C. Giảm bạch cầu
  • D. Đông máu

Câu 10. Chức năng chính của tiểu cầu là:

  • A. Vận chuyển CO₂
  • B. Vận chuyển O₂
  • C. Tham gia quá trình đông máu
  • D. Tiêu hóa protein

Câu 11. Fibrinogen khi tham gia đông máu sẽ chuyển thành:

  • A. Fibrinolysin
  • B. Prothrombin
  • C. Fibrin
  • D. Hemoglobin

Câu 12. Thrombin có vai trò trực tiếp trong việc:

  • A. Tạo hemoglobin
  • B. Chuyển fibrinogen thành fibrin
  • C. Phân giải lipid
  • D. Vận chuyển O₂

Câu 13. Công thức tính tiêu hao oxy của cá cần sử dụng đại lượng nào sau đây?

  • A. Khối lượng cá
  • B. Thể tích nước
  • C. Thời gian
  • D. Tất cả đều đúng

Câu 14. Nếu lượng O₂ hòa tan đầu kỳ và cuối kỳ chênh lệch càng lớn, trong cùng điều kiện, mức tiêu hao O₂ của cá sẽ:

  • A. Giảm
  • B. Tăng
  • C. Không đổi
  • D. Bằng 0

Câu 15. Nếu khối lượng cá tăng nhưng các yếu tố khác không đổi, THO₂ tính theo kg cá sẽ:

  • A. Luôn tăng
  • B. Không thay đổi
  • C. Có thể giảm do chia cho khối lượng cá lớn hơn
  • D. Luôn bằng 0

Câu 16. Chỉ số RQ được tính bằng:

  • A. VO₂/VCO₂
  • B. VCO₂/VO₂
  • C. O₂/CO₂ × thời gian
  • D. CO₂ × O₂

Câu 17. RQ của carbohydrate gần bằng:

  • A. 0,7
  • B. 0,8
  • C. 1,0
  • D. 1,5

Câu 18. RQ của lipid thường khoảng:

  • A. 0,7
  • B. 0,8
  • C. 1,0
  • D. 1,5

Câu 19. Khi cá vận động mạnh, nhu cầu oxy thường:

  • A. Giảm mạnh
  • B. Tăng
  • C. Không đổi
  • D. Bằng 0

Câu 20. Tần số hô hấp của cá được biểu thị bằng:

  • A. mg O₂/kg
  • B. Số lần hô hấp trong một đơn vị thời gian
  • C. Lít nước/phút
  • D. mg CO₂/kg

Câu 21. Bộ phận nào của mang trực tiếp làm tăng diện tích trao đổi khí?

  • A. Cung mang
  • B. Xương nắp mang
  • C. Phiến mang
  • D. Miệng

Câu 22. Dòng nước qua mang có ý nghĩa chủ yếu là:

  • A. Tiêu hóa thức ăn
  • B. Đưa O₂ đến bề mặt trao đổi khí và mang CO₂ đi
  • C. Tạo hormone
  • D. Tạo hồng cầu

Câu 23. Khoảng pO₂ cao trong môi trường trao đổi khí sẽ làm hemoglobin:

  • A. Nhả O₂
  • B. Gắn O₂
  • C. Mất Fe
  • D. Biến thành fibrin

Câu 24. Khi pH máu giảm, đường cong phân ly oxy–hemoglobin có xu hướng:

  • A. Dịch trái
  • B. Dịch phải
  • C. Không thay đổi
  • D. Biến mất

Câu 25. Khi CO₂ trong máu tăng, ái lực của hemoglobin với O₂:

  • A. Tăng A.
  • B. Giảm
  • C. Không đổi
  • D. Bằng 0 ngay lập tức

… và còn 25 câu nữa. Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 50 câu và xem đáp án.

Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó