CXK - Test TH | i-quiz.vn@stop article@stop CXK - Test TH | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

CXK - Test TH

Image Exam
2026-09-10 13:26:24
Tên đề thi: CXK - Test TH
Tác giả: Thanh Thanh 3
Số lượng câu hỏi: 213
Thời gian làm bài: 02:00:00
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi: 0
Tổng số điểm của đề thi: 213
Số lượt thi: 0
Lệ phí thi: Miễn phí

Chú ý: Bạn phải tiến hành để làm đề thi này.

Bảng xếp hạng
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store

Nội dung đề thi: CXK - Test TH

Xem trước 25/213 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. CASE 1: Đau thắt lưng do nguyên nhân cơ học (lumbago cấp tính) Tình huống lâm sàng: Bệnh nhân nam 35 tuổi, công nhân bốc vác, xuất hiện đau thắt lưng cấp sau khi mang vác vật nặng 3 ngày trước. Đau tăng khi đứng lâu, khi cúi người; giảm khi nằm nghỉ tư thế hợp lý. Không sốt, không sút cân, đáp ứng tốt với thuốc chống viêm không steroid. Câu 1: Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là một trong các dấu hiệu gợi ý đau vùng thắt lưng do nguyên nhân cơ học?

  • A. Cách thức bắt đầu không có tiền sử ngã hoặc chấn thương rõ rệt, hình thành dần dần
  • B. Đau tăng khi gắng sức, đứng lâu; giảm khi nghỉ, nằm tư thế hợp lý
  • C. Có sốt, sút cân không giải thích được, đau tăng về đêm
  • D. Không có rối loạn chức năng mới xuất hiện (dạ dày, ruột, sản phụ khoa, phế quản-phổi)

Câu 2. CASE 1: Đau thắt lưng do nguyên nhân cơ học (lumbago cấp tính) Tình huống lâm sàng: Bệnh nhân nam 35 tuổi, công nhân bốc vác, xuất hiện đau thắt lưng cấp sau khi mang vác vật nặng 3 ngày trước. Đau tăng khi đứng lâu, khi cúi người; giảm khi nằm nghỉ tư thế hợp lý. Không sốt, không sút cân, đáp ứng tốt với thuốc chống viêm không steroid. Câu 2: Đau thắt lưng cấp tính (lumbago) được định nghĩa khi thời gian xuất hiện triệu chứng là bao lâu?

  • A. Dưới 4 tuần
  • B. 4-12 tuần
  • C. Trên 12 tuần
  • D. Trên 6 tháng

Câu 3. CASE 1: Đau thắt lưng do nguyên nhân cơ học (lumbago cấp tính) Tình huống lâm sàng: Bệnh nhân nam 35 tuổi, công nhân bốc vác, xuất hiện đau thắt lưng cấp sau khi mang vác vật nặng 3 ngày trước. Đau tăng khi đứng lâu, khi cúi người; giảm khi nằm nghỉ tư thế hợp lý. Không sốt, không sút cân, đáp ứng tốt với thuốc chống viêm không steroid. Câu 3: Tỷ lệ nguyên nhân cơ học chiếm bao nhiêu phần trăm trong các trường hợp đau vùng thắt lưng?

  • A. 50-60%
  • B. 70-80%
  • C. 90-95%
  • D. 100%

Câu 4. CASE 2: Đau thần kinh hông to do thoát vị đĩa đệm - Tổn thương rễ L5 Tình huống lâm sàng: Bệnh nhân nữ 42 tuổi, đau thắt lưng lan xuống mông, mặt sau ngoài đùi, mặt trước ngoài cẳng chân, qua trước mắt cá ngoài, tới mu chân, tận hết ở ngón chân cái. Khám: không đi được bằng gót chân, teo nhóm cơ cẳng chân trước ngoài. Câu 1: Rễ thần kinh bị tổn thương phù hợp nhất với phân bố đau của bệnh nhân là?

  • A. Rễ L4
  • B. Rễ L5
  • C. Rễ S1
  • D. Rễ S2

Câu 5. CASE 2: Đau thần kinh hông to do thoát vị đĩa đệm - Tổn thương rễ L5 Tình huống lâm sàng: Bệnh nhân nữ 42 tuổi, đau thắt lưng lan xuống mông, mặt sau ngoài đùi, mặt trước ngoài cẳng chân, qua trước mắt cá ngoài, tới mu chân, tận hết ở ngón chân cái. Khám: không đi được bằng gót chân, teo nhóm cơ cẳng chân trước ngoài. Câu 2: Vị trí thoát vị đĩa đệm thường gặp nhất gây tổn thương rễ L5 là?

  • A. L2-L3
  • B. L3-L4
  • C. L4-L5
  • D. L5-S1

Câu 6. CASE 2: Đau thần kinh hông to do thoát vị đĩa đệm - Tổn thương rễ L5 Tình huống lâm sàng: Bệnh nhân nữ 42 tuổi, đau thắt lưng lan xuống mông, mặt sau ngoài đùi, mặt trước ngoài cẳng chân, qua trước mắt cá ngoài, tới mu chân, tận hết ở ngón chân cái. Khám: không đi được bằng gót chân, teo nhóm cơ cẳng chân trước ngoài. Câu 3: Dấu hiệu "không đi được bằng gót chân" trong trường hợp bệnh nhân này gợi ý tổn thương nhóm cơ nào?

  • A. Cơ mông
  • B. Nhóm cơ cẳng chân trước ngoài (rễ L5)
  • C. Cơ gan bàn chân (rễ S1)
  • D. Cơ tứ đầu đùi

Câu 7. Tình huống lâm sàng: Bệnh nhân nam 48 tuổi, đau lan xuống mặt sau đùi, mặt sau cẳng chân, về phía gân Achille, tới mắt cá ngoài, tận hết ở gan chân/bờ ngoài gan chân và ngón út. Khám: phản xạ gân gót giảm, không đi được bằng mũi chân. Câu 1: Rễ thần kinh bị tổn thương phù hợp nhất là?

  • A. Rễ L4
  • B. Rễ L5
  • C. Rễ S1
  • D. Rễ S2

Câu 8. Tình huống lâm sàng: Bệnh nhân nam 48 tuổi, đau lan xuống mặt sau đùi, mặt sau cẳng chân, về phía gân Achille, tới mắt cá ngoài, tận hết ở gan chân/bờ ngoài gan chân và ngón út. Khám: phản xạ gân gót giảm, không đi được bằng mũi chân. Câu 2: Đặc điểm phản xạ và vận động nào phù hợp với tổn thương rễ S1?

  • A. Phản xạ gân gót giảm hoặc mất, không đi được bằng mũi chân, teo cơ bắp cẳng chân, cơ gan bàn chân
  • B. Phản xạ gân gối giảm, không đi được bằng gót chân
  • C. Mất cảm giác vùng tầng sinh môn
  • D. Liệt hoàn toàn hai chi dưới

Câu 9. CASE 4: Nghiệm pháp Lasègue và hội chứng chèn ép rễ thần kinh Tình huống lâm sàng: Bệnh nhân nữ 39 tuổi, đau thần kinh tọa 2 tuần. Khám: nghiệm pháp nâng thẳng chân xuất hiện đau ở góc 40 độ; ấn cạnh khoảng liên gai L4-L5 gây đau lan theo đường đi thần kinh tọa. Câu 1: Dấu hiệu khám lâm sàng "ấn vào bên cạnh khoảng liên gai gây đau dọc theo đường đi của thần kinh tọa" được gọi là gì?

  • A. Dấu hiệu Lasègue
  • B. Dấu hiệu giật dây chuông
  • C. Dấu hiệu Wallex
  • D. Dấu hiệu Kernig

Câu 10. CASE 4: Nghiệm pháp Lasègue và hội chứng chèn ép rễ thần kinh Tình huống lâm sàng: Bệnh nhân nữ 39 tuổi, đau thần kinh tọa 2 tuần. Khám: nghiệm pháp nâng thẳng chân xuất hiện đau ở góc 40 độ; ấn cạnh khoảng liên gai L4-L5 gây đau lan theo đường đi thần kinh tọa. Câu 2: Yếu tố nào làm tăng đau trong hội chứng chèn ép rễ thần kinh do thoát vị đĩa đệm?

  • A. Nằm nghỉ hoàn toàn
  • B. Một gắng sức dù rất nhỏ, khi định vận động, khi ho, khi rặn
  • C. Chườm ấm vùng thắt lưng
  • D. Nằm tư thế gập gối

Câu 11. CASE 5: Đau vùng thắt lưng "triệu chứng" - Các dấu hiệu cảnh báo Tình huống lâm sàng: Bệnh nhân nữ 62 tuổi, khởi phát đau thắt lưng đột ngột không có tiền sử đau trước đó, đau tăng dần, không giảm khi nghỉ, đau về đêm khiến thức giấc, kèm sút cân 4kg trong 2 tháng không rõ nguyên nhân. Tiền sử ung thư vú đã điều trị 5 năm trước. Câu 1: Với các yếu tố trên, cần nghĩ nhiều đến loại đau vùng thắt lưng nào?

  • A. Đau vùng thắt lưng do nguyên nhân cơ học
  • B. Đau vùng thắt lưng "triệu chứng" của một bệnh toàn thể (nghi ngờ di căn xương)
  • C. Đau thắt lưng do bệnh lý tâm thần
  • D. Đau thắt lưng do bong gân đơn thuần

Câu 12. CASE 5: Đau vùng thắt lưng "triệu chứng" - Các dấu hiệu cảnh báo Tình huống lâm sàng: Bệnh nhân nữ 62 tuổi, khởi phát đau thắt lưng đột ngột không có tiền sử đau trước đó, đau tăng dần, không giảm khi nghỉ, đau về đêm khiến thức giấc, kèm sút cân 4kg trong 2 tháng không rõ nguyên nhân. Tiền sử ung thư vú đã điều trị 5 năm trước. Câu 2: Tuổi khởi phát nào được xem là yếu tố gợi ý đau vùng thắt lưng "triệu chứng" cần cảnh giác?

  • A. 20-30 tuổi
  • B. 30-40 tuổi
  • C. Dưới 20 tuổi hoặc trên 55 tuổi
  • D. 40-50 tuổi

Câu 13. Câu 3: Đặc điểm "đau kiểu viêm" gợi ý đau thắt lưng triệu chứng khác với đau cơ học kiểu thoái hóa như thế nào?

  • A. Đau thường xuyên, không tìm được tư thế giảm đau, đau tồn tại ban đêm, thậm chí tăng về đêm
  • B. Đau chỉ xuất hiện khi vận động gắng sức, hết khi nghỉ ngơi
  • C. Đau giảm khi gắng sức
  • D. Đau chỉ khu trú tại chỗ, không lan

Câu 14. CASE 6: Cận lâm sàng - Xét nghiệm và chỉ định Xquang Tình huống lâm sàng: Bệnh nhân nam 55 tuổi, đau thắt lưng cấp tính lần đầu, không có dấu hiệu cảnh báo (không sốt, không sút cân, không rối loạn cơ tròn). Bác sĩ cân nhắc có cần làm xét nghiệm và chụp Xquang cột sống thắt lưng ngay không. Câu 1: Xét nghiệm cận lâm sàng có vai trò như thế nào trong chẩn đoán bệnh lý đĩa đệm thông thường?

  • A. Luôn cần thiết cho mọi bệnh nhân đau thắt lưng
  • B. Hầu như ít tác dụng; chỉ định khi đau không có tính chất cơ học, đau kiểu bất thường, kéo dài, tuổi trên 50
  • C. Chỉ cần làm công thức máu là đủ để chẩn đoán xác định
  • D. Không bao giờ cần thiết trong mọi trường hợp

Câu 15. CASE 6: Cận lâm sàng - Xét nghiệm và chỉ định Xquang Tình huống lâm sàng: Bệnh nhân nam 55 tuổi, đau thắt lưng cấp tính lần đầu, không có dấu hiệu cảnh báo (không sốt, không sút cân, không rối loạn cơ tròn). Bác sĩ cân nhắc có cần làm xét nghiệm và chụp Xquang cột sống thắt lưng ngay không. Câu 2: Hội chứng viêm sinh học và bilan phospho-calci âm tính có ý nghĩa gì trong chẩn đoán?

  • A. Là triệu chứng âm tính hết sức quan trọng, là điều kiện để chẩn đoán đau vùng thắt lưng do cơ học
  • B. Không có giá trị chẩn đoán
  • C. Luôn dương tính trong đau thắt lưng cơ học
  • D. Chỉ có giá trị ở người trẻ tuổi

Câu 16. CASE 6: Cận lâm sàng - Xét nghiệm và chỉ định Xquang Tình huống lâm sàng: Bệnh nhân nam 55 tuổi, đau thắt lưng cấp tính lần đầu, không có dấu hiệu cảnh báo (không sốt, không sút cân, không rối loạn cơ tròn). Bác sĩ cân nhắc có cần làm xét nghiệm và chụp Xquang cột sống thắt lưng ngay không. Câu 3: Đối với bệnh nhân 55 tuổi đau thắt lưng cấp tính lần đầu không có dấu hiệu cảnh báo, chỉ định chụp Xquang quy ước có cần thiết ngay không?

  • A. Cần chụp ngay vì tuổi trên 50 luôn là chỉ định tuyệt đối, không cần cân nhắc thêm
  • B. Không nhất thiết; Xquang cột sống thắt lưng quy ước ít có giá trị trong đa số trường hợp đau cột sống thắt lưng có nguyên nhân cơ học
  • C. Chỉ chụp khi bệnh nhân yêu cầu
  • D. Chống chỉ định chụp Xquang ở người trên 50 tuổi

Câu 17. CASE 7: Chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu - CT và MRI Tình huống lâm sàng: Bệnh nhân nam 45 tuổi, đau thần kinh tọa rễ L5 kéo dài 6 tuần, không đáp ứng điều trị nội khoa. Cần chỉ định chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu để đánh giá tổn thương đĩa đệm và rễ thần kinh. Câu 1: Phương tiện chẩn đoán hình ảnh nào được ưu tiên chỉ định để phát hiện đĩa đệm, tủy sống, bất thường mô mềm?

  • A. Xquang quy ước
  • B. Chụp cắt lớp vi tính (CT)
  • C. Cộng hưởng từ (MRI)
  • D. Siêu âm

Câu 18. CASE 7: Chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu - CT và MRI Tình huống lâm sàng: Bệnh nhân nam 45 tuổi, đau thần kinh tọa rễ L5 kéo dài 6 tuần, không đáp ứng điều trị nội khoa. Cần chỉ định chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu để đánh giá tổn thương đĩa đệm và rễ thần kinh. Câu 2: Một lưu ý quan trọng khi phiên giải kết quả MRI ở bệnh nhân đau thắt lưng là gì?

  • A. MRI luôn tương quan chặt chẽ với triệu chứng lâm sàng
  • B. 60% người không đau thắt lưng có thể có lồi đĩa đệm trên MRI, do đó phát hiện hình ảnh có thể không tương quan với triệu chứng
  • C. MRI không bao giờ phát hiện được thoát vị đĩa đệm
  • D. MRI có độ nhạy phát hiện gãy xương tốt hơn CT

Câu 19. Câu 3: CT có ưu điểm gì so với MRI trong một số trường hợp?

  • A. CT phát hiện gãy xương tốt hơn MRI
  • B. CT luôn nhạy hơn MRI trong phát hiện bệnh lý đĩa đệm
  • C. CT không cần thiết trong chẩn đoán bệnh lý cột sống
  • D. CT có thể thay thế hoàn toàn cho MRI trong mọi trường hợp

Câu 20. CASE 8: Chẩn đoán phân biệt - Viêm cột sống dính khớp và viêm đốt sống nhiễm khuẩn Tình huống lâm sàng: Bệnh nhân nam 28 tuổi, đau thắt lưng, mông kéo dài, cứng cột sống buổi sáng, đau về đêm, tăng tốc độ máu lắng, HLA-B27 dương tính. Câu 1: Chẩn đoán nghĩ đến nhiều nhất là?

  • A. Thoái hóa cột sống thắt lưng
  • B. Viêm cột sống dính khớp
  • C. Trượt đốt sống
  • D. Hẹp ống sống

Câu 21. CASE 8: Chẩn đoán phân biệt - Viêm cột sống dính khớp và viêm đốt sống nhiễm khuẩn Tình huống lâm sàng: Bệnh nhân nam 28 tuổi, đau thắt lưng, mông kéo dài, cứng cột sống buổi sáng, đau về đêm, tăng tốc độ máu lắng, HLA-B27 dương tính. Câu 2: Hình ảnh Xquang cột sống thắt lưng điển hình ở giai đoạn muộn của bệnh này là?

  • A. Hình ảnh "thân cây tre"
  • B. Hình ảnh hẹp khe khớp đơn thuần
  • C. Hình ảnh lún xẹp đốt sống
  • D. Hình ảnh trượt đốt sống ra trước

Câu 22. CASE 8: Chẩn đoán phân biệt - Viêm cột sống dính khớp và viêm đốt sống nhiễm khuẩn Tình huống lâm sàng: Bệnh nhân nam 28 tuổi, đau thắt lưng, mông kéo dài, cứng cột sống buổi sáng, đau về đêm, tăng tốc độ máu lắng, HLA-B27 dương tính. Câu 3: Một bệnh nhân khác, nam 60 tuổi, đau lưng tăng dần, có sốt, tăng tốc độ máu lắng, Xquang có giảm chiều cao đĩa đệm và bào mòn xương đốt sống. Chẩn đoán nghĩ đến là?

  • A. Viêm đốt sống do nhiễm khuẩn
  • B. Viêm cột sống dính khớp
  • C. Thoái hóa cột sống
  • D. Loãng xương

Câu 23. CASE 8: Chẩn đoán phân biệt - Viêm cột sống dính khớp và viêm đốt sống nhiễm khuẩn Tình huống lâm sàng: Bệnh nhân nam 28 tuổi, đau thắt lưng, mông kéo dài, cứng cột sống buổi sáng, đau về đêm, tăng tốc độ máu lắng, HLA-B27 dương tính. Câu 4: Phương tiện chẩn đoán hình ảnh có độ nhạy và độ đặc hiệu cao nhất để phát hiện áp xe ngoài màng cứng trong viêm đốt sống nhiễm khuẩn là?

  • A. Xquang quy ước
  • B. MRI
  • C. Siêu âm
  • D. Xạ hình xương

Câu 24. CASE 9: Điều trị nội khoa đau thắt lưng Tình huống lâm sàng: Bệnh nhân nữ 40 tuổi, đau thắt lưng cấp tính do nguyên nhân cơ học, VAS 6/10, chưa dùng thuốc gì trước đó. Câu 1: Ba nhóm thuốc thường được kết hợp trong điều trị nội khoa đau thắt lưng là?

  • A. Kháng sinh, kháng viêm, giảm đau
  • B. Thuốc chống viêm không steroid, thuốc giảm đau, và thuốc giãn cơ
  • C. Corticoid, kháng histamin, vitamin
  • D. Thuốc lợi tiểu, ức chế men chuyển, chẹn kênh calci

Câu 25. Nguyên tắc sử dụng thuốc chống viêm không steroid (CVKS) trong điều trị đau thắt lưng là gì?

  • A. Dùng liều cao nhất, kéo dài nhiều tháng
  • B. Dùng thuốc liều thấp nhất có tác dụng, thời gian ngắn nhất đủ để khống chế đợt đau, không kéo dài quá vài tuần
  • C. Dùng liều cố định suốt đời không cần điều chỉnh
  • D. Chỉ dùng đường tiêm, không bao giờ dùng đường uống

… và còn 188 câu nữa. Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 213 câu và xem đáp án.

Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó