Hsk 1 ( 5-10) | i-quiz.vn@stop article@stop
Chú ý: Bạn phải tiến hành đăng nhập để làm đề thi này.
Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!
Tải trên Google Play Tải trên App StoreXem trước 25/71 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.
Câu 1. Từ nào có nghĩa là bánh bao?
Câu 2. Từ nào có nghĩa là siêu thị?
Câu 3. Từ nào có nghĩa là ăn?
Câu 4. Từ nào có nghĩa là taxi?
Câu 5. Từ nào có nghĩa là điện thoại/cuộc điện thoại?
Câu 6. Từ nào có nghĩa là đồ vật/thứ?
Câu 7. Từ nào có nghĩa là rất/vô cùng?
Câu 8. Từ nào có nghĩa là ngày/số (ngày trong tháng)?
Câu 9. Từ nào có nghĩa là ngon?
Câu 10. Từ nào có nghĩa là ngày mai?
Câu 11. Từ nào có nghĩa là mua?
Câu 12. Từ nào có nghĩa là cơm trắng?
Câu 13. Từ nào có nghĩa là bên đây
Câu 14. Từ nào có nghĩa là sữa bò?
Câu 15. Từ nào có nghĩa là ở đâu?
Câu 16. Từ nào có nghĩa là đi?
Câu 17. Từ nào có nghĩa là điện thoại di động
Câu 18. Từ nào có nghĩa là bữa tối?
Câu 19. Từ nào có nghĩa là một vài/một số?
Câu 20. Từ nào có nghĩa là muốn/nghĩ?
Câu 21. Từ nào có nghĩa là ngồi/đi bằng phương tiện?
Câu 22. Từ nào có nghĩa là thế nào/làm sao? ( cách làm )
Câu 23. Từ nào có nghĩa là một nửa?
Câu 24. Từ nào có nghĩa là tiệm/cửa hàng?
Câu 25. Từ nào có nghĩa là phim?
… và còn 46 câu nữa. Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 71 câu và xem đáp án.