Nội dung đề thi: G trắc nghiệm 120 giao tiếp kinh do
Xem trước 25/120 câu hỏi trong đề.
Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.
Câu 1. Xung đột trong giao tiếp được định nghĩa là gì?
- A. Là sự đồng ý hoàn toàn giữa các cá nhân về mọi vấn đề.
- B. Là sự bất đồng, mâu thuẫn hoặc tranh chấp giữa các cá nhân hoặc nhóm do sự khác biệt về quan điểm, lợi ích.
- C. Là một quá trình giao tiếp luôn mang lại kết quả tiêu cực.
- D. Là sự im lặng khi không muốn đối thoại.
Câu 2. Đâu là một ví dụ về nguyên nhân gây xung đột do khác biệt về tính cách?
- A. A. Một phòng ban muốn tăng ngân sách, phòng kia muốn giảm chi phí.
- B. Hai nhân viên hiểu lầm về thời hạn nộp báo cáo.
- C. Một người có tính cách quyết đoán xung đột với người có tính cách nhạy cảm.
- D. Hệ thống email của công ty bị hỏng.
Câu 3. Xung đột phát sinh khi các cá nhân hoặc nhóm có quyền lợi đối lập nhau được gọi là:
- A. Khác biệt về tính cách.
- B. Lợi ích mâu thuẫn.
- C. Thiếu giao tiếp hiệu quả.
- D. Sự hiểu lầm.
Câu 4. "Thiếu giao tiếp hiệu quả" dẫn đến xung đột vì lý do nào sau đây?
- A. Thông tin được truyền đạt quá rõ ràng.
- B. Thông tin không được truyền đạt rõ ràng và đầy đủ, dẫn đến hiểu lầm.
- C. Mọi người nói chuyện với nhau quá nhiều.
- D. Sử dụng quá nhiều kênh giao tiếp trực tiếp.
Câu 5. Tác động tiêu cực của xung đột đối với tổ chức bao gồm:
- A. Thúc đẩy sự đổi mới và cải tiến.
- B. Giảm hiệu quả làm việc và tăng căng thẳng.
- C. Tăng cường sự hiểu biết lẫn nhau.
- D. Cải thiện quy trình làm việc.
Câu 6. Một tác động tích cực của xung đột nếu được quản lý tốt là:
- A. Gây chia rẽ nội bộ kéo dài.
- B. Làm giảm uy tín của người quản lý.
- C. Thúc đẩy sự đổi mới, cải tiến và giải quyết vấn đề một cách sáng tạo.
- D. Khiến nhân viên sợ hãi không dám đóng góp ý kiến.
Câu 7. Kỹ thuật đàm phán và thuyết phục nhằm mục đích gì trong giải quyết xung đột?
- A. Ép buộc đối phương phải chấp nhận mọi điều kiện của mình.
- B. Tìm ra giải pháp chung và đạt được sự đồng thuận giữa các bên.
- C. Kéo dài thời gian tranh chấp để tìm thêm lợi ích.
- D. Loại bỏ hoàn toàn ý kiến của bên đối lập.
Câu 8. Đàm phán giúp "tăng cường sự hiểu biết lẫn nhau" thông qua việc:
- A. Chỉ tập trung vào lợi ích cá nhân.
- B. Giúp các bên hiểu rõ hơn về quan điểm và lợi ích của nhau.
- C. Yêu cầu một bên phải im lặng lắng nghe.
- D. Sử dụng các lập luận mơ hồ.
Câu 9. Điểm khác biệt chính giữa Hòa giải và Trọng tài là gì?
- A. Hòa giải là bên thứ ba đưa ra phán quyết, Trọng tài chỉ giúp thảo luận.
- B. Hòa giải là bên thứ ba giúp các bên thảo luận tìm giải pháp; Trọng tài là bên thứ ba đưa ra phán quyết cuối cùng.
- C. Trọng tài không cần dựa trên thông tin thực tế.
- D. Hòa giải luôn tốn thời gian hơn Trọng tài.
Câu 10. Vai trò của bên thứ ba trong phương pháp hòa giải và trọng tài cần đảm bảo yếu tố:
- A. Luôn đứng về phía người có chức vụ cao hơn.
- B. Trung lập và công bằng.
- C. Có quyền lợi liên quan đến kết quả tranh chấp.
- D. Chỉ lắng nghe ý kiến từ một phía.
Câu 11. Bước đầu tiên trong quy trình 5 bước giải quyết xung đột tại nơi làm việc là:
- A. Tìm hiểu nguyên nhân.
- B. Thảo luận với các bên liên quan.
- C. Nhận diện xung đột (xác định vấn đề và các bên liên quan).
- D. Tìm kiếm giải pháp.
Câu 12. Tại sao việc "tìm hiểu nguyên nhân" lại quan trọng trong chiến lược giải quyết xung đột?
- A. Để biết ai là người có lỗi và trừng phạt.
- B. Để có thể đưa ra giải pháp phù hợp và triệt để.
- C. Để kéo dài quy trình xử lý.
- D. Để báo cáo lên cấp trên.
Câu 13. Tạo môi trường giao tiếp mở có nghĩa là:
- A. Cho phép các bên thảo luận và chia sẻ quan điểm một cách tự do, không sợ hãi.
- B. Công khai mọi bí mật cá nhân của các bên tranh chấp.
- C. Yêu cầu các bên phải tranh luận gay gắt trước mặt mọi người.
- D. Không cần có bất kỳ quy tắc nào trong thảo luận.
Câu 14. Vai trò quan trọng của người quản lý khi lắng nghe trong xung đột là:
- A. Lắng nghe để tìm cách bác bỏ ý kiến của nhân viên.
- B. Lắng nghe để hiểu rõ vấn đề và cảm xúc của các bên.
- C. Chỉ lắng nghe khi có sự hiện diện của luật sư.
- D. Lắng nghe để ghi chép lại làm bằng chứng kỷ luật.
Câu 15. "Xây dựng lòng tin" trong giải quyết xung đột dựa trên yếu tố nào?
- A. Sự hứa hẹn viển vông.
- B. Giao tiếp trung thực và tôn trọng lẫn nhau.
- C. Sự áp đặt từ cấp trên.
- D. Việc giữ bí mật thông tin giải quyết.
Câu 16. Sau khi thảo luận và tìm được giải pháp, bước tiếp theo cần thực hiện là: A. Quay lại tìm thêm nguyên nhân khác.
- A. Thực hiện giải pháp một cách công bằng và minh bạch.
- B. Thông báo kết thúc và không cần theo dõi thêm.
- C. Chờ đợi xem bên nào sẽ vi phạm trước.
Câu 17. Theo số liệu tài liệu, giải quyết xung đột hiệu quả giúp tăng năng suất làm việc của nhân viên thêm:
- A. 50%
- B. 65%
- C. 80%
- D. 90%
Câu 18. Lợi ích về "Giảm biến động" (60%) trong giải quyết xung đột hiệu quả có nghĩa là:
- A. Giảm sự thay đổi của thị trường.
- B. Giảm tỷ lệ nhân viên nghỉ việc do xung đột được giải quyết tốt.
- C. Giảm số lượng cuộc họp hàng tuần.
- D. Giảm chi phí sản xuất trực tiếp.
Câu 19. Để tạo môi trường làm việc hài hòa và tích cực, tổ chức nên khuyến khích điều gì?
- A. Sự cạnh tranh không lành mạnh giữa các cá nhân.
- B. Sự hợp tác và làm việc cùng nhau giữa các thành viên.
- C. Việc hạn chế chia sẻ thông tin giữa các phòng ban.
- D. Sự im lặng tuyệt đối trong giờ làm việc.
Câu 20. Tầm quan trọng của việc giải quyết xung đột theo tài liệu là để:
- A. Chứng tỏ quyền lực của ban lãnh đạo.
- B. Xây dựng mối quan hệ tốt đẹp và thành công trong công việc cũng như cuộc sống.
- C. Tránh việc phải trả lương thưởng cho nhân viên.
- D. Loại bỏ những người có ý kiến khác biệt.
Câu 21. Giao tiếp được định nghĩa là quá trình:
- A. Truyền đạt thông tin từ người này sang người khác.
- B. Trao đổi thông tin, ý kiến, cảm xúc giữa hai hoặc nhiều người để đạt được sự hiểu biết lẫn nhau.
- C. Lắng nghe ý kiến của người khác một cách thụ động.
- D. Thuyết phục người khác tin theo ý kiến của mình.
Câu 22. Yếu tố nào bắt đầu quá trình giao tiếp bằng cách truyền đạt thông điệp? A. Người nhận.
- A. Phản hồi.
- B. Người gửi.
- C. Kênh giao tiếp.
Câu 23. "Thông điệp" trong giao tiếp cần đảm bảo những yêu cầu nào?
- A. Càng dài càng tốt.
- B. Phải sử dụng từ ngữ chuyên ngành phức tạp.
- C. Rõ ràng, cụ thể và phù hợp với đối tượng nhận.
- D. Chỉ cần truyền đạt qua lời nói.
Câu 24. Kênh giao tiếp là gì?
- A. Là nội dung thông tin cần gửi đi.
- B. Là phương tiện được sử dụng để truyền đạt thông điệp (lời nói, văn bản, cử chỉ).
- C. Là phản ứng của người nhận.
- D. Là sự hiểu biết giữa hai bên.
Câu 25. Nhiệm vụ chính của "Người nhận" trong quá trình giao tiếp là gì?
- A. Xây dựng thông điệp.
- B. Lựa chọn kênh giao tiếp.
- C. Nhận thông điệp và giải mã nó.
- D. Tạo ra các yếu tố nhiễu.
… và còn 95 câu nữa.
Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 120 câu và xem đáp án.