Bài kiểm tra từ vựng và ngữ nghĩa | i-quiz.vn@stop article@stop Bài kiểm tra từ vựng và ngữ nghĩa | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

Bài kiểm tra từ vựng và ngữ nghĩa

Image Exam
2026-08-22 12:55:31
Chi Nguyễn
Tên đề thi: Bài kiểm tra từ vựng và ngữ nghĩa
Tác giả: Chi Nguyễn
Số lượng câu hỏi: 20
Thời gian làm bài: 01:00:00
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi:
Tổng số điểm của đề thi: 20
Số lượt thi: 0
Lệ phí thi: Miễn phí

Chú ý: Bạn phải tiến hành để làm đề thi này.

Bảng xếp hạng
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store

Nội dung đề thi: Bài kiểm tra từ vựng và ngữ nghĩa

Xem trước 20/20 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. Từ nào có nghĩa là "sự đổi mới, sáng kiến"?

  • A. innovation
  • B. collaboration
  • C. interactive
  • D. adjustment

Câu 2. Từ "interactive" là từ loại gì?

  • A. noun
  • B. verb
  • C. adjective
  • D. adverb

Câu 3. Từ nào có nghĩa là "hấp dẫn, thu hút"?

  • A. interactive
  • B. engaging
  • C. accessible
  • D. adjustment

Câu 4. Từ "collaboration" có nghĩa là gì?

  • A. sự hợp tác
  • B. sự đổi mới
  • C. sự điều chỉnh
  • D. sự giải quyết

Câu 5. Cụm từ "science-related activities" chỉ điều gì?

  • A. các hoạt động ngoại khóa
  • B. các hoạt động liên quan đến khoa học
  • C. các hoạt động thể thao
  • D. các hoạt động văn hóa

Câu 6. Phiên âm của từ "route" là gì?

  • A. /ruːt/
  • B. /raʊt/
  • C. /ruːt/ hoặc /raʊt/
  • D. /ruːtɪ/

Câu 7. "adjustment" thuộc từ loại nào?

  • A. noun
  • B. verb
  • C. adjective
  • D. adverb

Câu 8. Cụm từ nào có nghĩa là "khu vực được bao quanh"?

  • A. possession
  • B. enclosure
  • C. settlement
  • D. alternative

Câu 9. Từ "feature" có những nghĩa nào sau đây?

  • A. tính năng; đặc điểm
  • B. sự điều chỉnh; sự cung cấp
  • C. sự thỏa thuận; sự hợp tác
  • D. sự sáng tạo; sự phát triển

Câu 10. Cụm động từ nào có nghĩa "kiểm tra; xem xét; trả phòng"?

  • A. back out
  • B. check out
  • C. look into
  • D. bite into

Câu 11. Từ nào có nghĩa là "nhanh nhẹn, nhanh chóng"?

  • A. briskly
  • B. stamina
  • C. engaging
  • D. distinctive

Câu 12. Từ "stamina" thuộc từ loại nào?

  • A. noun
  • B. verb
  • C. adjective
  • D. adverb

Câu 13. Cụm từ nào có nghĩa là "lượng calo dư thừa"?

  • A. excess calories
  • B. accessible
  • C. compensation claim
  • D. recruitment

Câu 14. Từ "consume" có nghĩa là gì?

  • A. tiêu thụ, sử dụng, ăn/uống
  • B. phân phối, cung cấp
  • C. tạo ra, sản xuất
  • D. giảm bớt, hạn chế

Câu 15. "live by" có nghĩa là gì?

  • A. sống theo, tuân theo
  • B. đứng bên cạnh; chờ đợi
  • C. giữ vững, tuân thủ
  • D. phân tích, xem xét

Câu 16. Từ "recruitment" thuộc từ loại nào?

  • A. verb
  • B. noun
  • C. adjective
  • D. adverb

Câu 17. Cụm từ "culinary philosophy" chỉ điều gì?

  • A. nghệ thuật ẩm thực
  • B. triết lý ẩm thực
  • C. nấu ăn gia đình
  • D. các món ăn ngon

Câu 18. Từ "distinctive" có nghĩa là gì?

  • A. nhanh chóng, cấp tốc
  • B. đặc trưng, khác biệt rõ rệt
  • C. phổ biến, thường thấy
  • D. đơn giản, dễ dàng

Câu 19. Cụm từ nào có nghĩa "hành trình trải nghiệm các giác quan"?

  • A. culinary styles
  • B. sensory journey
  • C. distinctive flavors
  • D. extreme conditions

Câu 20. Từ "burger" thuộc từ loại nào?

  • A. noun
  • B. verb
  • C. adjective
  • D. adverb
Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó