Business Communication - Unit 2 | i-quiz.vn@stop article@stop Business Communication - Unit 2 | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

Business Communication - Unit 2

Image Exam
2026-08-21 11:42:20
Trịnh Yến Anh
Tên đề thi: Business Communication - Unit 2
Tác giả: Trịnh Yến Anh
Số lượng câu hỏi: 40
Thời gian làm bài: 00:25:00
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi: 5
Tổng số điểm của đề thi: 40
Số lượt thi: 8
Lệ phí thi: Miễn phí
Bảng xếp hạng
User avatar
Trịnh Yến Anh
39
2026-08-22 10:15:59
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store

Nội dung đề thi: Business Communication - Unit 2

Xem trước 25/40 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. Câu 1: Định nghĩa nào sau đây phản ánh đầy đủ nhất về thuật ngữ "Văn hóa" (Culture) trong giao tiếp kinh doanh quốc tế?

  • A. Là trình độ học vấn và khả năng sử dụng ngoại ngữ của nhân sự trong doanh nghiệp.
  • B. Là hệ thống tích hợp các giá trị, niềm tin, hành vi, luật lệ và phong cách giao tiếp được chia sẻ và truyền tải giữa các thành viên trong một cộng đồng.
  • C. Là các hoạt động nghệ thuật, lễ hội truyền thống và ẩm thực đặc trưng của một quốc gia.
  • D. Là các quy định pháp luật và thể chế chính trị bắt buộc của nước sở tại.

Câu 2. Câu 2: Giao tiếp liên văn hóa (Intercultural Communication) được định nghĩa là gì?

  • A. Là quá trình trao đổi thông tin giữa các cá nhân có cùng ngôn ngữ nhưng khác biệt về phòng ban làm việc.
  • B. Là sự tương tác và truyền tải thông điệp giữa các cá nhân hoặc nhóm có nền tảng văn hóa khác biệt nhau.
  • C. Là hoạt động dịch thuật cabin tại các hội nghị chính trị đa quốc gia.
  • D. Là việc gửi thư điện tử thương mại bằng tiếng Anh cho các đối tác trong nước.

Câu 3. Câu 3: Tại sao "Năng lực liên văn hóa" (Intercultural Competence) được coi là một tài sản chiến lược trong thương mại quốc tế?

  • A. Vì nó giúp doanh nghiệp tự động được miễn trừ thuế quan khi xuất khẩu.
  • B. Vì nó giúp giảm thiểu ma sát giao dịch, xây dựng lòng tin nhanh chóng và đẩy nhanh tiến trình ký kết hợp đồng.
  • C. Vì nó loại bỏ hoàn toàn nhu cầu sử dụng dịch vụ của người phiên dịch chuyên nghiệp.
  • D. Vì nó giúp chuẩn hóa toàn bộ sản phẩm theo một khuôn mẫu duy nhất trên toàn cầu.

Câu 4. Câu 4: Thuật ngữ "Ethnocentrism" (Thói vị chủng/Thuyết vị chủng) trong giao tiếp kinh doanh đại diện cho tư duy nào?

  • A. Thấu hiểu, tôn trọng và sẵn sàng thích nghi với các chuẩn mực văn hóa của đối tác.
  • B. Xu hướng lấy văn hóa của chính mình làm thước đo chuẩn mực để đánh giá, phán xét và coi thường văn hóa của người khác.
  • C. Triết lý đặt lợi ích kinh tế của khách hàng lên trên lợi ích của doanh nghiệp.
  • D. Việc ưu tiên tuyển dụng nhân sự đa quốc gia vào các vị trí quản lý cấp cao.

Câu 5. Câu 5: Đâu là một tác hại cụ thể của thói vị chủng (Ethnocentrism) trong đàm phán thương mại quốc tế?

  • A. Giúp doanh nghiệp bảo vệ được bí mật công nghệ cốt lõi trước đối thủ.
  • B. Gây ra sự thiếu tôn trọng, phá vỡ thiện chí hợp tác và dẫn đến bế tắc trong đàm phán do áp đặt quy chuẩn cá nhân lên đối tác.
  • C. Làm tăng chi phí tuyển dụng chuyên gia tư vấn luật pháp quốc tế.
  • D. Khiến doanh nghiệp không thể thanh toán quốc tế qua hệ thống ngân hàng.

Câu 6. Câu 6: Sự khác biệt cốt lõi giữa "Định kiến văn hóa" (Stereotyping) và "Khái quát hóa văn hóa" (Generalization) là gì?

  • A. Khái quát hóa mang tính phán xét cứng nhắc, trong khi định kiến mang tính quan sát linh hoạt.
  • B. Định kiến áp đặt nhận định cố định, tiêu cực lên một cá nhân; khái quát hóa là công cụ nghiên cứu, mở ra giả định ban đầu và có thể điều chỉnh.
  • C. Cả hai khái niệm này hoàn toàn giống nhau về mặt bản chất và tác động giao tiếp.
  • D. Định kiến chỉ xảy ra trong đời sống hàng ngày, còn khái quát hóa chỉ dùng trong báo cáo tài chính.

Câu 7. Câu 7: Phát biểu nào sau đây là một ví dụ về "Khái quát hóa văn hóa" (Generalization) hợp lý?

  • A. "Tất cả những người làm việc ở các nước phương Tây đều lạnh lùng và chỉ quan tâm đến tiền."
  • B. "Văn hóa kinh doanh Nhật Bản thường có xu hướng tập thể; chúng ta nên chú trọng xây dựng sự đồng thuận nhóm khi đàm phán với họ."
  • C. "Người Việt Nam không bao giờ tuân thủ đúng giờ giấc trong bất kỳ cuộc họp nào."
  • D. "Người Đức quá bảo thủ và không bao giờ chấp nhận các ý tưởng sáng tạo từ bên ngoài."

Câu 8. Câu 8: Thuyết văn hóa bối cảnh (Context Culture Theory) phân chia phong cách giao tiếp thành hai nhóm nào?

  • A. Giao tiếp hướng nội và Giao tiếp hướng ngoại.
  • B. Giao tiếp bối cảnh cao (High-Context) và Giao tiếp bối cảnh thấp (Low-Context).
  • C. Giao tiếp chính thức và Giao tiếp phi chính thức.
  • D. Giao tiếp kỹ thuật số và Giao tiếp trực tiếp.

Câu 9. Câu 9: Đặc điểm nổi bật của nền văn hóa bối cảnh cao (High-Context Culture) là gì?

  • A. Thông tin được truyền tải một cách rõ ràng, chi tiết, hiển ngôn và trực tiếp qua câu từ.
  • B. Thông tin phần lớn được ẩn dụ, gián tiếp, phụ thuộc chặt chẽ vào mối quan hệ, vị thế xã hội và các tín hiệu phi ngôn ngữ.
  • C. Coi trọng các văn bản pháp lý dày cộp hơn là các cam kết bằng lời nói.
  • D. Quy trình làm việc hoàn toàn không có thứ bậc hành chính rõ ràng.

Câu 10. Câu 10: Trong nền văn hóa bối cảnh thấp (Low-Context Culture), thông điệp giao tiếp chủ yếu được mang tải bởi yếu tố nào?

  • A. Mối quan hệ cá nhân lâu năm giữa hai bên đối tác.
  • B. Bầu không khí của phòng họp và vị thế xã hội của người nói.
  • C. Ngôn từ trực tiếp, rõ ràng, chi tiết và mang tính hiển ngôn (explicit).
  • D. Sự im lặng và các biểu cảm tinh tế trên khuôn mặt.

Câu 11. Câu 11: Quốc gia nào sau đây được xếp vào nhóm có nền văn hóa bối cảnh cao (High-Context) điển hình?

  • A. Đức.
  • B. Hoa Kỳ.
  • C. Nhật Bản.
  • D. Canada.

Câu 12. Câu 12: Quốc gia nào sau đây đại diện cho nền văn hóa bối cảnh thấp (Low-Context) điển hình?

  • A. Việt Nam.
  • B. Ả Rập Saudi.
  • C. Đức.
  • D. Trung Quốc.

Câu 13. Câu 13: Khi đàm phán với đối tác thuộc nền văn hóa bối cảnh thấp (như Đức hoặc Mỹ), bạn nên chuẩn bị như thế nào?

  • A. Trình bày vòng vo, tập trung kể chuyện cá nhân trước khi giới thiệu sản phẩm.
  • B. Đi thẳng vào vấn đề, sử dụng số liệu chính xác, cấu trúc logic và làm rõ các điều khoản bằng văn bản.
  • C. Tránh đưa ra các cam kết bằng văn bản mà chỉ hứa hẹn chung chung để giữ thể diện.
  • D. Sử dụng nhiều ẩn dụ và các câu nói mang tính lấp lửng để họ tự suy đoán.

Câu 14. Câu 14: Khi làm việc với đối tác thuộc nền văn hóa bối cảnh cao (như Nhật Bản hoặc Việt Nam), hành vi nào sau đây được đánh giá cao?

  • A. Đòi hỏi ký kết hợp đồng ngay trong cuộc gặp đầu tiên mà không cần ăn tối xã giao.
  • B. Kiên nhẫn dành thời gian xây dựng mối quan hệ cá nhân, thể hiện sự tôn trọng thứ bậc và chú ý đến các tín hiệu phi ngôn ngữ.
  • C. Tranh luận nảy lửa và chỉ ra lỗi sai của trưởng đoàn đối tác ngay trước mặt nhân viên của họ.
  • D. Cắt ngang lời người nói để tiết kiệm thời gian đàm phán theo kiểu "Time is money".

Câu 15. Câu 15: Tại sao đối tác Nhật Bản thường sử dụng các cụm từ như "Chúng tôi sẽ xem xét thêm" thay vì nói "Không" trực tiếp?

  • A. Vì họ không hiểu rõ các điều khoản kỹ thuật của dự án.
  • B. Để duy duy trì sự hài hòa trong mối quan hệ, tránh làm tổn thương đối phương và giữ thể diện (saving face).
  • C. Vì họ muốn trì hoãn đàm phán để chờ đối thủ cạnh tranh của bạn đưa ra giá tốt hơn.
  • D. Vì văn hóa nước họ cấm việc từ chối các đề xuất từ đối tác nước ngoài.

Câu 16. Câu 16: Trong đàm phán liên văn hóa, sự im lặng (silence) của đối tác Nhật Bản thường mang ý nghĩa gì?

  • A. Họ đang không tôn trọng bạn hoặc cảm thấy cuộc đàm phán rất tẻ nhạt.
  • B. Họ đang suy ngẫm sâu sắc về đề xuất của bạn hoặc thể hiện thái độ tôn trọng đối với người vừa phát biểu.
  • C. Họ đang chờ đợi cuộc họp kết thúc để ra về.
  • D. Họ đang gặp trục trặc về khả năng nghe hiểu tiếng Anh.

Câu 17. Câu 17: Ở các nước bối cảnh thấp (như Hoa Kỳ), sự im lặng trong cuộc họp thường bị giải mã tiêu cực như thế nào?

  • A. Là dấu hiệu của sự đồng thuận tuyệt đối không cần bàn cãi.
  • B. Là biểu hiện của sự bối rối, thiếu chuẩn bị, không đồng tình hoặc thiếu năng lực đàm phán.
  • C. Là sự tôn trọng cao quý dành cho cấp trên.
  • D. Là sự tập trung cao độ để chuẩn bị ký kết hợp đồng.

Câu 18. Câu 18: Khái niệm "Thể diện" (Face/Saving Face) cực kỳ quan trọng trong văn hóa Á Đông. Hành vi nào sau đây có nguy cơ làm "mất thể diện" của đối tác?

  • A. Tặng một món quà lưu niệm nhỏ mang tính biểu trưng của quốc gia bạn vào cuối buổi gặp mặt.
  • B. Góp ý thẳng thắn và gay gắt về sai sót của đối tác ngay trong cuộc họp có sự tham gia của nhiều bên.
  • C. Gửi thư cảm ơn chi tiết sau khi kết thúc buổi làm việc.
  • D. Mời đối tác dùng bữa tối tại một nhà hàng truyền thống ấm cúng.

Câu 19. Câu 19: Triết lý "The Interpreter's Edge" trong giao tiếp liên văn hóa nhấn mạnh tri thức cốt lõi nào cho sinh viên phiên dịch?

  • A. Ngôn ngữ là hàng hóa, ý đồ kinh doanh là phương tiện vận chuyển.
  • B. Ngôn ngữ chỉ là phương tiện (vehicle), ý đồ và chiến lược kinh doanh mới là hàng hóa (cargo).
  • C. Người phiên dịch chỉ cần dịch đúng 100% nghĩa đen của từ điển mà không cần quan tâm đến bối cảnh.
  • D. Người phiên dịch có toàn quyền quyết định sự thành bại về mặt tài chính của hợp đồng.

Câu 20. Câu 20: Thế nào là "Tương đương Ngữ nghĩa" (Semantic Equivalence) trong dịch thuật thương mại?

  • A. Là việc dịch sát theo nghĩa đen, cấu trúc ngữ pháp và từ vựng của văn bản gốc sang ngôn ngữ đích.
  • B. Là việc thay đổi hoàn toàn nội dung thông điệp để làm vừa lòng người nghe.
  • C. Là việc dịch phóng tác, chỉ giữ lại 10% ý chính của người nói.
  • D. Là việc dịch mà không cần sử dụng bất kỳ từ vựng chuyên ngành nào.

Câu 21. Câu 21: Thế nào là "Tương đương Thực tế/Dụng học" (Pragmatic Equivalence) trong phiên dịch thương mại?

  • A. Là việc dịch chính xác từng từ một bất kể câu nói đó có gây xúc phạm đối tác hay không.
  • B. Là việc truyền tải đúng ý đồ giao tiếp, thái độ, mức độ tôn trọng và bối cảnh văn hóa của thông điệp gốc sang ngôn ngữ đích.
  • C. Là việc dịch tóm tắt cực ngắn để tiết kiệm tối đa thời gian của cuộc họp.
  • D. Là việc chỉ dịch những phần thông tin có lợi cho công ty của mình.

Câu 22. Câu 22: Lỗi "Pragmatic Failure" (Thất bại dụng học) xảy ra khi nào trong phiên dịch kinh doanh?

  • A. Khi phiên dịch viên nói quá nhỏ khiến mọi người trong phòng họp không nghe thấy.
  • B. Khi phiên dịch viên dịch đúng nghĩa đen của từ ngữ nhưng làm sai lệch hoặc phá hỏng ý đồ giao tiếp và sắc thái văn hóa của người nói.
  • C. Khi phiên dịch viên đi muộn so với giờ bắt đầu cuộc họp 15 phút.
  • D. Khi phiên dịch viên sử dụng nhầm lẫn giữa tiếng Anh-Anh và tiếng Anh-Mỹ.

Câu 23. Câu 23: Bản chất của vai trò "Cây cầu song văn hóa" (Bicultural Bridge) của một phiên dịch viên chuyên nghiệp là gì?

  • A. Là việc phiên dịch viên đứng làm trung gian để thu phí hoa hồng của cả hai bên doanh nghiệp.
  • B. Là khả năng không chỉ chuyển đổi ngôn từ mà còn hòa giải, điều chỉnh sắc thái văn hóa để thông điệp được thấu hiểu chính xác dụng ý.
  • C. Là việc phiên dịch viên thay mặt giám đốc điều hành đưa ra các quyết định đàm phán quan trọng.
  • D. Là khả năng dịch viết tài liệu nhanh hơn các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI).

Câu 24. Câu 24: Theo Geert Hofstede, chiều kích "Khoảng cách quyền lực" (Power Distance) đo lường điều gì trong một tổ chức?

  • A. Khoảng cách địa lý vật lý giữa bàn làm việc của nhân viên và phòng làm việc của giám đốc.
  • B. Mức độ mà các thành viên ít quyền lực hơn trong tổ chức chấp nhận và kỳ vọng rằng quyền lực được phân bổ không đồng đều.
  • C. Số lượng các cấp bậc quản lý trung gian xuất hiện trong sơ đồ tổ chức công ty.
  • D. Thời gian cần thiết để một quyết định hành chính được phê duyệt từ cấp cao nhất xuống cấp thấp nhất.

Câu 25. Câu 25: Trong một doanh nghiệp có chỉ số "Khoảng cách quyền lực" (Power Distance) cao, nhân viên thường có xu hướng ứng xử như thế nào?

  • A. Chủ động tranh luận trực tiếp với CEO và tự ý đưa ra quyết định không cần xin phép.
  • B. Tôn trọng tuyệt đối thứ bậc, chờ đợi chỉ thị trực tiếp từ cấp trên và ngại đưa ra ý kiến phản biện.
  • C. Yêu cầu xóa bỏ hoàn toàn các chức danh quản lý để làm việc theo nhóm tự quản.
  • D. Thường xuyên tổ chức các cuộc họp dân chủ bình đẳng giữa mọi cấp bậc.

… và còn 15 câu nữa. Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 40 câu và xem đáp án.

Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó