G12_UNIT1_TEST2 | i-quiz.vn@stop article@stop G12_UNIT1_TEST2 | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

G12_UNIT1_TEST2

Image Exam
2026-08-20 23:03:40
Huỳnh Phúc
Tên đề thi: G12_UNIT1_TEST2
Tác giả: Huỳnh Phúc
Số lượng câu hỏi: 116
Thời gian làm bài: 01:00:00
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi:
Tổng số điểm của đề thi: 116
Số lượt thi: 0
Lệ phí thi: Miễn phí

Chú ý: Bạn phải tiến hành để làm đề thi này.

Bảng xếp hạng
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store

Nội dung đề thi: G12_UNIT1_TEST2

Xem trước 25/116 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. appear

  • A. biến mất
  • B. xuất hiện
  • C. di chuyển
  • D. thay đổi

Câu 2. wonder

  • A. phàn nàn
  • B. giải thích
  • C. tự hỏi
  • D. đồng ý

Câu 3. compliment

  • A. lời khen
  • B. lời cảnh báo
  • C. lời hứa
  • D. lời từ chối

Câu 4. argument

  • A. cơ hội
  • B. cuộc họp
  • C. thỏa thuận
  • D. cuộc tranh cãi / sự tranh luận

Câu 5. nursery

  • A. bệnh viện
  • B. nhà trẻ
  • C. thư viện
  • D. nhà máy

Câu 6. requirement

  • A. yêu cầu
  • B. kết quả
  • C. lợi ích
  • D. lựa chọn

Câu 7. enthusiastic

  • A. lo lắng
  • B. mệt mỏi
  • C. thờ ơ
  • D. nhiệt tình, hăng hái

Câu 8. receptionist

  • A. khách hàng
  • B. quản lý
  • C. nhân viên lễ tân
  • D. kế toán

Câu 9. guest

  • A. khách / khách mời
  • B. chủ nhà
  • C. nhân viên
  • D. người bán

Câu 10. visitor

  • A. cư dân
  • B. khách tham quan
  • C. chủ sở hữu
  • D. công nhân

Câu 11. booking

  • A. sự hủy bỏ
  • B. sự thanh toán
  • C. sự thay đổi
  • D. sự đặt chỗ

Câu 12. ability to

  • A. nhu cầu làm gì
  • B. cơ hội làm gì
  • C. khả năng làm gì
  • D. yêu cầu làm gì

Câu 13. advantage

  • A. vấn đề
  • B. lợi thế
  • C. hạn chế
  • D. chi phí

Câu 14. procedure

  • A. quy trình / thủ tục
  • B. kết luận
  • C. kỹ năng
  • D. mục tiêu

Câu 15. organisation

  • A. chính sách
  • B. dân số
  • C. ngành nghề
  • D. tổ chức

Câu 16. opportunity

  • A. trách nhiệm
  • B. khó khăn
  • C. cơ hội
  • D. kinh nghiệm

Câu 17. allergic to

  • A. dị ứng với
  • B. quan tâm đến
  • C. quen với
  • D. tập trung vào

Câu 18. a bunch of flowers

  • A. một chậu hoa
  • B. một bó hoa
  • C. một vườn hoa
  • D. một cánh hoa

Câu 19. cough

  • A. đau đầu
  • B. sốt
  • C. cảm lạnh
  • D. ho / cơn ho

Câu 20. mental

  • A. thuộc thể chất
  • B. thuộc tài chính
  • C. thuộc tinh thần / tâm trí
  • D. thuộc xã hội

Câu 21. process

  • A. quá trình
  • B. kết quả
  • C. nguyên nhân
  • D. giải pháp

Câu 22. whole

  • A. một nửa
  • B. toàn bộ
  • C. riêng lẻ
  • D. một phần

Câu 23. detail

  • A. tiêu đề
  • B. ví dụ
  • C. kết luận
  • D. chi tiết

Câu 24. fact

  • A. ý kiến
  • B. dự đoán
  • C. sự thật
  • D. câu hỏi

Câu 25. figure

  • A. con số / số liệu
  • B. lời giải thích
  • C. chính sách
  • D. nhu cầu

… và còn 91 câu nữa. Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 116 câu và xem đáp án.

Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó