Nội dung đề thi: ôn tập 1_1
Xem trước 25/58 câu hỏi trong đề.
Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.
Câu 1. Khi khách phàn nàn món ăn được mang ra đã nguội, nhân viên phục vụ nên:
- A. Giải thích do bếp đang bận nên không thể xử lý ngay
- B. Xin lỗi khách, nhanh chóng đổi món khác hoặc hâm nóng lại kịp thời
- C. Yêu cầu khách thông cảm và dùng tạm
- D. Không phản hồi, để khách tự quyết định
Câu 2. Khi phát hiện đồ vật khả nghi có dấu hiệu nguy hiểm trong khách sạn, nguyên tắc xử lý đúng là:
- A. Tự ý xử lý mà không cần báo cáo cho ai
- B. Thận trọng, không tự ý di chuyển hoặc mở, báo ngay cho cơ quan chức năng nếu nghi ngờ nguy hiểm
- C. Vứt bỏ ngay lập tức đồ vật đó
- D. Giữ lại làm bằng chứng cá nhân
Câu 3. Bộ phận an ninh khách sạn cần phối hợp chặt chẽ nhất với bộ phận nào khi xử lý sự cố liên quan đến khách lưu trú?
- A. Bộ phận F&B
- B. Bộ phận lễ tân và ban quản lý khách sạn
- C. Bộ phận buồng phòng
- D. Bộ phận kỹ thuật
Câu 4. "Amenities" trong buồng khách sạn được hiểu là:
- A. Trang thiết bị phục vụ công tác an ninh
- B. Các vật dụng tiện nghi miễn phí phục vụ khách như dầu gội, xà phòng...
- C. Đồ dùng cá nhân của nhân viên buồng phòng
- D. Vật tư dùng để sửa chữa phòng
Câu 5. Kỹ thuật "layering" (rót tầng) trong pha chế cocktail dựa trên nguyên lý nào?
- A. Sự khác biệt về nhiệt độ giữa các loại rượu
- B. Sự khác biệt về tỷ trọng (density) giữa các loại chất lỏng
- C. Sự khác biệt về màu sắc của rượu
- D. Sự khác biệt về nồng độ cồn của rượu
Câu 6. Một sản phẩm du lịch thường bao gồm:
- A. Chỉ có dịch vụ lưu trú.
- B. Chỉ có dịch vụ ăn uống.
- C. Sự kết hợp của nhiều dịch vụ như vận chuyển, lưu trú, ăn uống, tham quan và giải trí.
- D. Chỉ có dịch vụ vận chuyển.
Câu 7. Thành phần chính của cocktail “Margarita” gồm:
- A. Tequila, Triple Sec, nước cốt chanh.
- B. Vodka, Campari, chanh.
- C. Gin, Vermouth, Olive.
- D. Rum, Cola, cốt chanh.
Câu 8. Khi nhận đặt phòng qua điện thoại, thông tin nào sau đây lễ tân cần xác nhận là quan trọng nhất?
- A. Món ăn khách yêu thích
- B. Ngày đến, ngày đi, loại phòng và số lượng khách
- C. Phương tiện di chuyển của khách
- D. Sở thích giải trí của khách
Câu 9. Kỹ thuật dọn đĩa bẩn (clearing) sau khi khách ăn xong được thực hiện từ phía nào của khách?
- A. Bên trái khách hàng
- B. Bên phải khách hàng
- C. Phía trước mặt khách hàng
- D. Tùy thuộc vào tay thuận nhân viên
Câu 10. Trong quy trình setup bàn ăn kiểu Âu, vị trí của dao và thìa (muỗng) được đặt như thế nào so với đĩa ăn chính?
- A. Bên trái dĩa ăn chính
- B. Bên trên dĩa ăn chính
- C. Bên phải dĩa ăn chính
- D. Bên phải dĩa ăn bánh mì
Câu 11. Thứ tự ưu tiên phục vụ món ăn nào sau đây là đúng tiêu chuẩn phục vụ tại bàn?
- A. Chủ tiệc, phụ nữ, trẻ em, nam giới
- B. Chủ tiệc, trẻ em, phụ nữ, nam giới
- C. Trẻ em, phụ nữ, nam giới, chủ tiệc
- D. Người ngồi gần nhất
Câu 12. Khi rót rượu vang trắng cho khách, nhân viên phục vụ nên đứng ở vị trí nào?
- A. Đứng đối diện khách
- B. Đứng bên phải khách
- C. Đứng bên trái khách
- D. Đứng chổ thuận tiện nhất
Câu 13. Khi thấy biển "DND " treo trên cửa phòng khách, nhân viên buồng cần:
- A. Dọn phòng như bình thường
- B. Không làm phiền khách, chỉ vào khi khách yêu cầu hoặc có tình huống khẩn cấp
- C. Phòng đang có khách lưu trú
- D. Phòng đang trong quá trình bảo trì, sửa chữa
Câu 14. Khi phục vụ rượu vang đỏ, nhiệt độ thích hợp thường là:
- A. 10-15 °C
- B. 5-10 °C
- C. 15-18°C
- D. 20-25°C
Câu 15. Khoảng cách tiêu chuẩn từ mép bàn đến dụng cụ ăn (dao, nĩa) khi setup là bao nhiêu?
- A. Sát mép bàn
- B. 2cm
- C. 3cm
- D. 2,5 -3cm
Câu 16. Yếu tố quan trọng nhất trong phục vụ nhà hàng là:
- A. Phục vụ nhanh.
- B. Thái độ lịch sự, chuyên nghiệp và đáp ứng nhu cầu khách.
- C. Nói nhiều với khách.
- D. Phục vụ theo ý nhân viên.
Câu 17. Khi vệ sinh phòng tắm, thứ tự làm việc hợp lý nhất là:
- A. Lau gương trước, sau đó cọ rửa bồn cầu cuối cùng
- B. Từ khu vực sạch đến khu vực bẩn nhất, kết thúc bằng bồn cầu và sàn nhà
- C. Lau sàn nhà trước tiên rồi mới đến các bề mặt khác
- D. Không cần tuân theo thứ tự cụ thể nào
Câu 18. Loại hình du lịch chủ yếu dựa vào các giá trị văn hóa, lịch sử được gọi là:
- A. Du lịch sinh thái
- B. Du lịch văn hóa.
- C. Du lịch mạo hiểm.
- D. Du lịch chữa bệnh.
Câu 19. Trong quản lý tài chính sự kiện, loại chi phí nào sau đây được phân loại là 'Chi phí cố định' (Fixed Costs)?
- A. Chi phí quà lưu niệm
- B. Chi phí in ấn
- C. Chi phí suất ăn
- D. Chi phí thuê mặt bằng
Câu 20. Yếu tố nào ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển của ngành du lịch?
- A. Tài nguyên du lịch.
- B. Cơ sở hạ tầng và giao thông.
- C. Môi trường chính trị - xã hội.
- D. Tất cả các đáp án trên.
Câu 21. Khi phát hiện người lạ có hành vi khả nghi tại khu vực hành lang phòng khách, nhân viên an ninh nên:
- A. Bỏ qua nếu người đó không gây ồn ào
- B. Quan sát, tiếp cận hỏi thăm lịch sự và báo cáo nếu cần thiết
- C. Ngay lập tức khống chế, bắt giữ người đó
- D. Thông báo cho toàn bộ khách trong khách sạn biết
Câu 22. Bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quy trình lập ngân sách (Budgeting) cho một sự kiện là gì?
- A. Tìm kiếm nhà tài trợ tìm năng
- B. Xác định mục tiêu và quy mô
- C. Liệt kê các hạng mục
- D. Thanh toán tiền đặt cọc
Câu 23. Sản phẩm du lịch được hiểu là:
- A. Chỉ bao gồm dịch vụ lưu trú và ăn uống.
- B. Chỉ là các điểm tham quan nổi tiếng.
- C. Tập hợp các dịch vụ và hàng hóa nhằm đáp ứng nhu cầu của khách du lịch trong chuyến đi.
- D. Chỉ là các phương tiện vận chuyển khách.
Câu 24. Điểm du lịch là:
- A. Khu vực có nhiều điểm tham quan và nhiều cơ sở lưu trú.
- B. Nơi có tài nguyên du lịch hấp dẫn, phục vụ nhu cầu tham quan của khách du lịch.
- C. Tuyến đường nối các địa điểm du lịch với nhau.
- D. Lộ trình kết nối một hoặc nhiều điểm du lịch theo một hành trình nhất định.
Câu 25. Trước khi vào dọn phòng khách, nhân viên buồng phải làm gì đầu tiên?
- A. Mở cửa và vào ngay.
- B. Gõ cửa một lần rồi vào.
- C. Gõ cửa, xưng danh và chờ phản hồi của khách trước khi vào.
- D. Dùng chìa khóa mở cửa mà không cần thông báo.
… và còn 33 câu nữa.
Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 58 câu và xem đáp án.