Đề thi từ vựng JLPT N4 - Ôn tập hiệu quả | i-quiz.vn@stop article@stop Đề thi từ vựng JLPT N4 - Ôn tập hiệu quả | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

Đề thi từ vựng JLPT N4 - Ôn tập hiệu quả

Image Exam
2026-08-12 02:30:28
IQUIZ VIETNAM
Tên đề thi: Đề thi từ vựng JLPT N4
Tác giả: IQUIZ VIETNAM
Số lượng câu hỏi: 10
Thời gian làm bài: Không giới hạn
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi:
Tổng số điểm của đề thi: 10
Số lượt thi: 0
Lệ phí thi: Miễn phí

Chú ý: Bạn phải tiến hành để làm đề thi này.

Bảng xếp hạng
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store
Đề thi từ vựng JLPT N4 là một phần quan trọng trong quá trình ôn tập và chuẩn bị cho kỳ thi năng lực tiếng Nhật. Với cấp độ N4, bạn sẽ gặp phải nhiều từ vựng cơ bản và cấu trúc ngữ pháp cần thiết để giao tiếp trong các tình huống hàng ngày. Việc làm quen với các dạng câu hỏi trong đề thi sẽ giúp bạn nắm vững hơn về từ vựng và cải thiện khả năng sử dụng tiếng Nhật. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn các đề thi mẫu, hướng dẫn ôn tập và mẹo làm bài hiệu quả. Hãy cùng khám phá và chuẩn bị cho kỳ thi JLPT N4 một cách tốt nhất nhé!
Câu hỏi thường gặp
Đề thi JLPT N4 từ vựng có cấu trúc như thế nào?
Đề thi JLPT N4 từ vựng thường gồm các câu hỏi trắc nghiệm liên quan đến từ vựng, ngữ pháp và hiểu biết văn hóa Nhật Bản.
Làm thế nào để ôn tập hiệu quả cho đề thi JLPT N4?
Bạn nên sử dụng sách ôn tập, làm các đề thi mẫu và tham gia các lớp học tiếng Nhật để nâng cao kỹ năng từ vựng và ngữ pháp.
Có tài liệu nào hỗ trợ ôn tập đề thi JLPT N4 không?
Có rất nhiều tài liệu, sách và ứng dụng trực tuyến hỗ trợ ôn tập cho JLPT N4, bạn có thể tìm kiếm trên các trang web học tiếng Nhật.
Thời gian làm bài cho đề thi JLPT N4 là bao lâu?
Thời gian làm bài cho phần từ vựng trong đề thi JLPT N4 thường là khoảng 25 phút.

Nội dung đề thi: Đề thi từ vựng JLPT N4 - Ôn tập hiệu quả

Xem trước 10/10 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. Từ nào có nghĩa là 'đi bộ'?

  • A. 走る
  • B. 歩く
  • C. 泳ぐ
  • D. 飛ぶ

Câu 2. Từ nào có nghĩa là 'nhà'?

  • A. 店
  • B. 学校
  • C. 家
  • D. 会社

Câu 3. Từ nào có nghĩa là 'chó'?

  • A. 猫
  • B. 鳥
  • C. 犬
  • D. 魚

Câu 4. Từ nào có nghĩa là 'mặt trời'?

  • A. 月
  • B. 星
  • C. 太陽
  • D. 雲

Câu 5. Từ nào có nghĩa là 'cảm ơn'?

  • A. さようなら
  • B. ありがとう
  • C. おはよう
  • D. こんにちは

Câu 6. Từ nào có nghĩa là 'trường học'?

  • A. 学校
  • B. 図書館
  • C. 病院
  • D. 公園

Câu 7. Từ nào có nghĩa là 'bánh mì'?

  • A. ご飯
  • B. パン
  • C. 肉
  • D. 野菜

Câu 8. Từ nào có nghĩa là 'xe hơi'?

  • A. 自転車
  • B. バス
  • C. 車
  • D. 電車

Câu 9. Từ nào có nghĩa là 'mưa'?

  • A. 晴れ
  • B. 雪
  • C. 雨
  • D. 風

Câu 10. Từ nào có nghĩa là 'điện thoại'?

  • A. パソコン
  • B. テレビ
  • C. 電話
  • D. 時計
Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó