PHẦN 1 — DƯỢC ĐỘNG HỌC & DƯỢC ĐỘNG HỌC LÂM SÀNG | i-quiz.vn@stop article@stop PHẦN 1 — DƯỢC ĐỘNG HỌC & DƯỢC ĐỘNG HỌC LÂM SÀNG | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

PHẦN 1 — DƯỢC ĐỘNG HỌC & DƯỢC ĐỘNG HỌC LÂM SÀNG

Image Exam
2026-08-10 23:33:15
Vũ Tuyết Băng
Tên đề thi: PHẦN 1 — DƯỢC ĐỘNG HỌC & DƯỢC ĐỘNG HỌC LÂM SÀNG
Tác giả: Vũ Tuyết Băng
Số lượng câu hỏi: 120
Thời gian làm bài: 01:00:00
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi:
Tổng số điểm của đề thi: 120
Số lượt thi: 1
Lệ phí thi: Miễn phí

Chú ý: Bạn phải tiến hành để làm đề thi này.

Bảng xếp hạng
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store

Nội dung đề thi: PHẦN 1 — DƯỢC ĐỘNG HỌC & DƯỢC ĐỘNG HỌC LÂM SÀNG

Xem trước 25/120 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. Dược động học nghiên cứu quá trình nào của thuốc theo thời gian?

  • A. Tác dụng của thuốc lên thụ thể
  • B. Hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ
  • C. Tương tác thuốc–thụ thể
  • D. Độc tính của thuốc

Câu 2. Dược động học lâm sàng là:

  • A. Nghiên cứu cấu trúc hóa học của thuốc
  • B. Áp dụng các nguyên tắc dược động học vào sử dụng thuốc an toàn và hiệu quả ở từng bệnh nhân
  • C. Nghiên cứu cơ chế tác dụng của thuốc
  • D. Nghiên cứu quá trình bào chế thuốc

Câu 3. Mục tiêu chính của dược động học lâm sàng là:

  • A. Tăng liều thuốc tối đa
  • B. Tăng hiệu quả và giảm độc tính trong điều trị
  • C. Giảm số lần dùng thuốc
  • D. Tăng nồng độ thuốc trong huyết tương

Câu 4. Ngoài tăng hiệu quả và giảm độc tính, dược động học lâm sàng còn có thể được sử dụng để:

  • A. Đánh giá sự tuân thủ điều trị
  • B. Đánh giá gián tiếp chức năng cơ quan
  • C. Cả A và B
  • D. Chỉ đánh giá chức năng gan

Câu 5. Mối quan hệ quan trọng giúp áp dụng dược động học vào điều trị là mối tương quan giữa:

  • A. Liều thuốc và tuổi bệnh nhân
  • B. Nồng độ thuốc và tác dụng dược lý
  • C. Thể tích phân bố và cân nặng
  • D. Thời gian bán thải và sinh khả dụng

Câu 6. Khi bắt đầu điều trị, bệnh nhân thường có thể được sử dụng:

  • A. Liều cá thể hóa ngay lập tức trong mọi trường hợp
  • B. Liều chuẩn và khoảng cách liều theo hướng dẫn chung
  • C. Liều cao nhất có thể
  • D. Liều thấp nhất có thể

Câu 7. Các thông số dược động học quần thể có thể được sử dụng để:

  • A. Ước tính nồng độ thuốc dựa trên liều dùng
  • B. Thiết kế phác đồ dùng thuốc
  • C. Hỗ trợ cá thể hóa điều trị
  • D. Tất cả đều đúng

Câu 8. Để tối ưu hóa phác đồ điều trị cho từng bệnh nhân, các giá trị dược động học quần thể có thể được so sánh với:

  • A. Cân nặng bệnh nhân בלבד
  • B. Nồng độ thuốc thực tế và kết quả điều trị
  • C. Tuổi bệnh nhân בלבד
  • D. Liều tối đa của thuốc

Câu 9. PHẦN 2 — TÍNH ĐỒNG NHẤT VỀ ĐỘNG HỌC “Đồng nhất động học” mô tả:

  • A. Mối quan hệ giữa liều dùng và tác dụng
  • B. Mối quan hệ có thể dự đoán giữa nồng độ thuốc trong huyết tương và nồng độ tại vị trí thụ thể
  • C. Mối quan hệ giữa tuổi và liều thuốc
  • D. Mối quan hệ giữa thuốc và protein huyết tương

Câu 10. Giả định cơ bản của tính đồng nhất động học là:

  • A. Nồng độ thuốc trong huyết tương có thể đại diện cho nồng độ thuốc trong các mô
  • B. Nồng độ thuốc trong mô luôn cao hơn huyết tương
  • C. Thuốc luôn tập trung trong máu
  • D. Nồng độ thuốc không thay đổi theo thời gian

Câu 11. Khi nồng độ thuốc trong huyết tương tăng, theo giả định đồng nhất động học:

  • A. Nồng độ thuốc ở hầu hết các mô có xu hướng tăng
  • B. Nồng độ thuốc ở mô luôn giảm
  • C. Nồng độ thuốc ở mô không thay đổi
  • D. Không thể dự đoán

Câu 12. Vì sao khó đo trực tiếp nồng độ thuốc tại vị trí thụ thể?

  • A. Thụ thể không tồn tại trong cơ thể
  • B. Vị trí thụ thể thường không thể tiếp cận hoặc phân bố rộng rãi
  • C. Thuốc không đi đến thụ thể
  • D. Không có phương pháp xét nghiệm

Câu 13. Theo tài liệu, vị trí thụ thể của digoxin được lấy làm ví dụ là:

  • A. Gan
  • B. Thận
  • C. Cơ tim
  • D. Mô mỡ

Câu 14. Có thể đo nồng độ thuốc trong các mẫu nào sau đây?

  • A. Máu/huyết tương
  • B. Nước tiểu
  • C. Nước bọt
  • D. Tất cả đều đúng

Câu 15. Giả định nồng độ thuốc trong huyết tương liên quan đến nồng độ tại mô là nền tảng để thiết lập:

  • A. Nồng độ thuốc có tác dụng điều trị và gây độc tính
  • B. Chỉ liều nạp
  • C. Chỉ thời gian bán thải
  • D. Chỉ sinh khả dụng

Câu 16. Giả định đồng nhất động học có đúng với tất cả các thuốc không?

  • A. Có, luôn luôn đúng
  • B. Không, có thể không đúng với một số thuốc
  • C. Chỉ đúng với thuốc uống
  • D. Chỉ đúng với thuốc tiêm

Câu 17. Digoxin có xu hướng tập trung nhiều ở:

  • A. Mô mỡ
  • B. Tế bào cơ tim
  • C. Huyết tương
  • D. Dịch não tủy

Câu 18. Các benzodiazepin tan trong lipid có xu hướng tập trung nhiều ở:

  • A. Mô mỡ
  • B. Xương
  • C. Hồng cầu
  • D. Thận

Câu 19. PHẦN 3 — DƯỢC LỰC HỌC, EMAX VÀ EC50 Dược lực học mô tả mối quan hệ giữa:

  • A. Liều thuốc và sinh khả dụng
  • B. Nồng độ thuốc tại vị trí tác dụng và tác dụng
  • C. Thể tích phân bố và độ thanh thải
  • D. Hấp thu và thải trừ

Câu 20. Dược lực học bao gồm việc đánh giá:

  • A. Thời gian tác dụng
  • B. Cường độ tác dụng
  • C. Tác dụng điều trị và không mong muốn
  • D. Tất cả đều đúng

Câu 21. Tác dụng của thuốc tại vị trí tác dụng được xác định chủ yếu bởi:

  • A. Liên kết của thuốc với thụ thể
  • B. Khối lượng cơ thể
  • C. Tuổi bệnh nhân
  • D. Đường dùng thuốc

Câu 22. Đối với hầu hết các thuốc, yếu tố quyết định cường độ tác dụng là:

  • A. Nồng độ thuốc tại vị trí thụ thể
  • B. Màu sắc thuốc
  • C. Đường dùng
  • D. Số lần uống

Câu 23. Yếu tố nào sau đây cũng có thể ảnh hưởng đến tác dụng của thuốc?

  • A. Mật độ thụ thể
  • B. Cơ chế truyền tín hiệu nội bào
  • C. Điều hòa gen và sản xuất protein
  • D. Tất cả đều đúng

Câu 24. Emax biểu thị:

  • A. Nồng độ thuốc tối thiểu
  • B. Hiệu lực tối đa có thể đạt được
  • C. Nồng độ gây độc
  • D. Thời gian bán thải

Câu 25. Khi nồng độ thuốc tiếp tục tăng nhưng đáp ứng không tăng thêm, thuốc đã đạt:

  • A. EC50
  • B. Cmax
  • C. Emax
  • D. Vd

… và còn 95 câu nữa. Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 120 câu và xem đáp án.

Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó