Câu hỏi trắc nghiệm về thuốc tim mạch, huyết áp và các loại thuốc khác | i-quiz.vn@stop article@stop Câu hỏi trắc nghiệm về thuốc tim mạch, huyết áp và các loại thuốc khác | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

Câu hỏi trắc nghiệm về thuốc tim mạch, huyết áp và các loại thuốc khác

Image Exam
2026-08-05 01:02:25
My Thảo
Tên đề thi: Câu hỏi trắc nghiệm về thuốc tim mạch, huyết áp và các loại thuốc khác
Tác giả: My Thảo
Số lượng câu hỏi: 23
Thời gian làm bài: Không giới hạn
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi:
Tổng số điểm của đề thi: 23
Số lượt thi: 1
Lệ phí thi: Miễn phí
Bảng xếp hạng
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store


Nội dung đề thi: Câu hỏi trắc nghiệm về thuốc tim mạch, huyết áp và các loại thuốc khác

Xem trước 23/23 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. Thuốc nào thuộc nhóm ức chế men chuyển (ACE)?

  • A. Captopril
  • B. Sitagliptin
  • C. Simvastatin
  • D. Fluticason

Câu 2. Thuốc nào là chẹn thụ thể ARB?

  • A. Lisinopril
  • B. Losartan
  • C. Metformin
  • D. Budesonide

Câu 3. Thuốc nào được sử dụng để điều trị đái tháo đường?

  • A. Atorvastatin
  • B. Gliclazid
  • C. Fluticasone
  • D. Captopril

Câu 4. Triệu chứng nào không phải của hen suyễn?

  • A. Khó thở
  • B. Ho khan
  • C. Thở khò khè
  • D. Đau đầu

Câu 5. Thuốc nào là thuốc kháng Leukotrien?

  • A. Montelukast
  • B. Saxagliptin
  • C. Rosuvastatin
  • D. Metformin

Câu 6. Vai trò của Vitamin C là gì?

  • A. Tạo keo
  • B. Giảm cholesterol
  • C. Tăng huyết áp
  • D. Giảm đau

Câu 7. Thuốc nào được sử dụng để điều trị rối loạn lipid huyết?

  • A. Simvastatin
  • B. Metformin
  • C. Captopril
  • D. Montelukast

Câu 8. Khoáng chất nào là vi lượng?

  • A. Canxi
  • B. Sắt
  • C. Magnesium
  • D. Natri

Câu 9. Thuốc nào là thuốc lợi tiểu?

  • A. Furosemide
  • B. Atorvastatin
  • C. Sitagliptin
  • D. Budesonide

Câu 10. Captopril thuộc nhóm thuốc nào?

  • A. Chẹn thụ thể ARB
  • B. Ức chế men chuyển (ACE)
  • C. B-Blocker
  • D. Thuốc giãn mạch

Câu 11. Thời gian sử dụng thuốc kháng Leukotrien là khi nào?

  • A. Buổi sáng
  • B. Buổi trưa
  • C. Buổi tối trước khi đi ngủ
  • D. Khi có triệu chứng

Câu 12. Thuốc nào không phải là thuốc điều trị đái tháo đường?

  • A. Gliclazid
  • B. Metformin
  • C. Rosuvastatin
  • D. Sitagliptin

Câu 13. Chất nào không phải là khoáng chất đa lượng?

  • A. Canxi
  • B. Sắt
  • C. Magnesium
  • D. Natri

Câu 14. Thuốc nào có tác dụng giãn phế quản?

  • A. Fluticasone
  • B. Budesonide
  • C. Salbutamol
  • D. Montelukast

Câu 15. Loại thuốc nào được sử dụng để điều trị hen suyễn?

  • A. Captopril
  • B. Fluticasone
  • C. Simvastatin
  • D. Gliclazid

Câu 16. Vitamin nào giúp tăng cường miễn dịch?

  • A. Vitamin A
  • B. Vitamin C
  • C. Vitamin D
  • D. Vitamin B12

Câu 17. Thuốc nào không phải là thuốc điều trị rối loạn lipid?

  • A. Atorvastatin
  • B. Simvastatin
  • C. Gliclazid
  • D. Rosuvastatin

Câu 18. Khoáng chất nào giúp tăng tỉ trọng xương?

  • A. Sắt
  • B. Canxi
  • C. Kali
  • D. Magnesium

Câu 19. Thuốc nào là thuốc giãn mạch trực tiếp?

  • A. Nitroglycerin
  • B. Metformin
  • C. Simvastatin
  • D. Montelukast

Câu 20. Captopril có tác dụng gì?

  • A. Giảm cholesterol
  • B. Hạ huyết áp
  • C. Tăng cường miễn dịch
  • D. Giảm đau

Câu 21. Thuốc nào là thuốc điều trị hen suyễn dạng hít?

  • A. Fluticasone
  • B. Metformin
  • C. Saxagliptin
  • D. Captopril

Câu 22. Khoáng chất nào cần thiết cho sự phát triển của xương?

  • A. Sắt
  • B. Canxi
  • C. Kali
  • D. Natri

Câu 23. Tác dụng của Vitamin B9 là gì?

  • A. Tạo keo
  • B. Hỗ trợ sản xuất hồng cầu
  • C. Giảm cholesterol
  • D. Tăng huyết áp
Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó