Kiểm tra từ vựng tiếng Trung | i-quiz.vn@stop article@stop Kiểm tra từ vựng tiếng Trung | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

Kiểm tra từ vựng tiếng Trung

Image Exam
2026-08-04 20:45:07
09. Nguyễn Thị Xuân Diệu.
Tên đề thi: Kiểm tra từ vựng tiếng Trung
Tác giả: 09. Nguyễn Thị Xuân Diệu.
Số lượng câu hỏi: 19
Thời gian làm bài: 01:00:00
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi:
Tổng số điểm của đề thi: 19
Số lượt thi: 4
Lệ phí thi: Miễn phí
Bảng xếp hạng
User avatar
09. Nguyễn Thị Xuân Diệu.
19
2026-08-04 20:51:41
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store


Nội dung đề thi: Kiểm tra từ vựng tiếng Trung

Xem trước 19/19 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. Từ nào có nghĩa là 'dài' trong tiếng Trung?

  • A. 长
  • B. 短
  • C. 大
  • D. 小

Câu 2. '习惯' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

  • A. cuộc sống
  • B. quen với
  • C. tật xấu
  • D. thay đổi

Câu 3. Từ nào có nghĩa là 'cuộc sống'?

  • A. 生活
  • B. 工作
  • C. 年纪
  • D. 毛病

Câu 4. '刚' có nghĩa là gì?

  • A. đã
  • B. vừa mới
  • C. thật ngại quá
  • D. mới chịu

Câu 5. '已经' có nghĩa là gì?

  • A. mới chịu
  • B. vừa mới
  • C. đã
  • D. ngủ

Câu 6. '不好意思' có nghĩa là gì?

  • A. xloi/thật ngại quá
  • B. ngủ sớm dậy sớm
  • C. thay đổi
  • D. tật xấu

Câu 7. '才' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

  • A. mới
  • B. đã
  • C. cuộc sống
  • D. tuổi tác

Câu 8. '起床' có nghĩa là gì?

  • A. thức dậy
  • B. ngủ
  • C. làm việc
  • D. thay đổi

Câu 9. '睡觉' có nghĩa là gì?

  • A. thức dậy
  • B. ngủ
  • C. tật xấu
  • D. tuổi tác

Câu 10. '夜里' có nghĩa là gì?

  • A. ban đêm
  • B. buổi sáng
  • C. buổi chiều
  • D. buổi tối

Câu 11. '点钟' có nghĩa là gì?

  • A. giờ
  • B. ngày
  • C. tuần
  • D. tháng

Câu 12. '早睡早起' có nghĩa là gì?

  • A. ngủ sớm dậy sớm
  • B. thức khuya dậy muộn
  • C. làm việc chăm chỉ
  • D. ngủ trưa

Câu 13. '工作' có nghĩa là gì?

  • A. làm việc
  • B. nghỉ ngơi
  • C. học tập
  • D. chơi đùa

Câu 14. '毛病' có nghĩa là gì?

  • A. tật xấu
  • B. thói quen tốt
  • C. công việc
  • D. tuổi tác

Câu 15. '改' có nghĩa là gì?

  • A. thay đổi
  • B. giữ nguyên
  • C. tăng cường
  • D. giảm bớt

Câu 16. '大' có nghĩa là gì?

  • A. lớn
  • B. nhỏ
  • C. trung bình
  • D. không xác định

Câu 17. '小' có nghĩa là gì?

  • A. nhỏ
  • B. lớn
  • C. trung bình
  • D. không xác định

Câu 18. '年纪' có nghĩa là gì?

  • A. tuổi tác
  • B. thời gian
  • C. khoảng cách
  • D. sự kiện

Câu 19. '大概' có nghĩa là gì?

  • A. khoảng
  • B. chắc chắn
  • C. không chắc chắn
  • D. cụ thể
Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó