Kiểm tra từ vựng tiếng Trung | i-quiz.vn@stop article@stop
Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!
Tải trên Google Play Tải trên App StoreXem trước 19/19 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.
Câu 1. Từ nào có nghĩa là 'dài' trong tiếng Trung?
Câu 2. '习惯' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Câu 3. Từ nào có nghĩa là 'cuộc sống'?
Câu 4. '刚' có nghĩa là gì?
Câu 5. '已经' có nghĩa là gì?
Câu 6. '不好意思' có nghĩa là gì?
Câu 7. '才' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Câu 8. '起床' có nghĩa là gì?
Câu 9. '睡觉' có nghĩa là gì?
Câu 10. '夜里' có nghĩa là gì?
Câu 11. '点钟' có nghĩa là gì?
Câu 12. '早睡早起' có nghĩa là gì?
Câu 13. '工作' có nghĩa là gì?
Câu 14. '毛病' có nghĩa là gì?
Câu 15. '改' có nghĩa là gì?
Câu 16. '大' có nghĩa là gì?
Câu 17. '小' có nghĩa là gì?
Câu 18. '年纪' có nghĩa là gì?
Câu 19. '大概' có nghĩa là gì?