Họ và tên:Pháp danh: Lớp: Kỳ thi: Ngày thi:Môn thi: | i-quiz.vn@stop article@stop Họ và tên:Pháp danh: Lớp: Kỳ thi: Ngày thi:Môn thi: | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

Họ và tên:Pháp danh: Lớp: Kỳ thi: Ngày thi:Môn thi:

Image Exam
2026-08-04 08:50:39
Vu Huynh
Tên đề thi: Họ và tên:Pháp danh: Lớp: Kỳ thi: Ngày thi:Môn thi:
Tác giả: Vu Huynh
Số lượng câu hỏi: 40
Thời gian làm bài: 01:00:00
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi:
Tổng số điểm của đề thi: 40
Số lượt thi: 4
Lệ phí thi: Miễn phí
Bảng xếp hạng
User avatar
Vu Huynh
40
2026-08-04 09:20:36
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store


Nội dung đề thi: Họ và tên:Pháp danh: Lớp: Kỳ thi: Ngày thi:Môn thi:

Xem trước 25/40 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. Theo các sử liệu được coi là đáng tin cậy nhất, Phật giáo chính thức du nhập vào Trung Quốc vào thời gian nào?

  • A. Thế kỷ III trước Tây lịch (đời vua Tần Thủy Hoàng).
  • B. Đời vua Hán Võ Đế sau khi bắt được tượng người vàng.
  • C. Niên hiệu Vĩnh Bình năm thứ 10 đời vua Hán Minh Đế (67 TL).
  • D. Thời kỳ Khổng Tử sau khi nghe về "Tây phương Thánh giả".

Câu 2. Hai vị Phạm tăng đầu tiên được vua Hán Minh Đế mời về Trung Quốc và trú tại chùa Bạch Mã là ai?

  • A. An Thế Cao và Chi-lâu-ca-sấm.
  • B. Ca-diếp Ma-đằng và Trúc Pháp Lan.
  • C. Đàm Ma Ca La và Đàm Đế.
  • D. Khương Tăng Hội và Chi Khiêm.

Câu 3. Trong thời kỳ Tam Quốc, Phật giáo tại nước Ngụy (phương Bắc) tập trung vào phương diện nào để tạo tính pháp lý cho tăng đoàn?

  • A. Dịch thuật các bộ kinh Đại thừa đồ sộ.
  • B. Chú trọng các nghi lễ cầu đảo và độ vong.
  • C. Thiết lập kỷ cương giới luật và quy trình thọ giới chính quy.
  • D. Kết hợp với tư tưởng Lão - Trang để truyền bá trong giới trí thức.

Câu 4. Ai là người Hán đầu tiên được ghi nhận là xuất gia và thụ giới đúng pháp theo nghi thức Yết-ma chính quy?

  • A. Chu Sĩ Hành.
  • B. Nghiêm Phật Điều.
  • C. Đạo An.
  • D. Tuệ Viễn.

Câu 5. Vị cao tăng nào thời Tây Tấn được mệnh danh là "Đôn Hoàng Bồ tát" với sự nghiệp dịch thuật hơn 150 bộ kinh điển?

  • A. Phật Đồ Trừng.
  • B. Trúc Pháp Hộ.
  • C. Cưu-ma-la-thập.
  • D. Pháp Hiển.

Câu 6. Đặc điểm nổi bật của phương pháp "Cách nghĩa" trong giai đoạn đầu của Phật giáo Trung Quốc là gì?

  • A. Dịch trung thành tuyệt đối với nguyên văn Phạn bản.
  • B. Sử dụng các thuật ngữ Nho giáo để giải thích giáo lý Phật đà.
  • C. Mượn thuật ngữ Lão - Trang để giải thích kinh Phật cho dễ hiểu.
  • D. Dùng thơ ca và văn học để diễn đạt trạng thái ngộ đạo.

Câu 7. Ngài Đạo An (312-385) đã đưa ra quyết định lịch sử nào nhằm thống nhất bản sắc cho người xuất gia tại Trung Quốc?

  • A. Tất cả tăng sĩ phải mặc y màu vàng.
  • B. Tất cả người xuất gia đều lấy họ Thích (S'akya).
  • C. Tăng sĩ phải thọ giới tại các giới đàn do triều đình lập.
  • D. Bắt buộc tăng sĩ phải tinh thông cả Nho giáo và Phật giáo.

Câu 8. Tác phẩm "Sa môn bất bái vương giả luận" của Ngài Tuệ Viễn nhằm khẳng định điều gì?

  • A. Sự phục tùng tuyệt đối của Phật giáo đối với vương quyền.
  • B. Tăng sĩ cần phải tham gia vào việc triều chính để hộ quốc.
  • C. Địa vị độc lập, không thuộc quyền cai quản tục lụy của tăng đoàn.
  • D. Mối quan hệ mật thiết giữa Phật giáo và Đạo giáo.

Câu 9. Dưới thời Nam - Bắc triều, vị hoàng đế nào được gọi là "Hoàng đế Bồ tát" vì sự sùng bái Phật giáo cực độ và nhiều lần xả thân làm nô bộc Tam bảo?

  • A. Tùy Văn Đế.
  • B. Bắc Ngụy Văn Thành Đế.
  • C. Lương Võ Đế.
  • D. Đường Thái Tông.

Câu 10. Sự nghiệp vĩ đại nhất của Ngài Cưu-ma-la-thập (Kumarajiva) tại Trường An là gì?

  • A. Khởi xướng phong trào "Văn tự thiền".
  • B. Phiên dịch các bộ kinh luận Đại thừa cốt lõi với văn phong lưu loát, chính xác.
  • C. Thành lập tông Tịnh Độ tại núi Lư Sơn.
  • D. Khai tạc các hang động tại Vân Cương.

Câu 11. "Tăng Kỳ hộ" và "Phật Đồ hộ" là các thiết chế kinh tế - xã hội của Phật giáo xuất hiện dưới triều đại nào?

  • A. Nhà Đường.
  • B. Nhà Tống.
  • C. Nhà Bắc Ngụy.
  • D. Nhà Minh.

Câu 12. Kỷ nguyên "Tân dịch" trong lịch sử phiên dịch kinh điển Trung Hoa gắn liền với tên tuổi của vị đại sư nào?

  • A. Trúc Pháp Hộ.
  • B. Cưu-ma-la-thập.
  • C. Huyền Trang.
  • D. Nghĩa Tịnh.

Câu 13. Trong "Ngũ chủng bất phiên" (5 loại không dịch nghĩa) của Ngài Huyền Trang, lý do nào giải thích việc giữ nguyên âm từ "Bát-nhã" thay vì dịch là "Trí tuệ"?

  • A. Vì từ này chứa đựng bí mật tâm linh của chư Phật.
  • B. Vì để người đọc sinh tâm kính trọng, tránh sự khinh lờn.
  • C. Vì ở Trung Quốc không có khái niệm tương đương.
  • D. Vì theo thói quen cũ của các dịch giả đời trước.

Câu 14. Tông phái nào dưới thời Đường chủ trương thuyết "Tam mật tương ưng" (Thân, Khẩu, Ý) để "Tức thân thành Phật"?

  • A. Pháp Tướng tông.
  • B. Hoa Nghiêm tông.
  • C. Mật tông.
  • D. Luật tông.

Câu 15. Sự khác biệt cơ bản giữa "Nam đốn" và "Bắc tiệm" trong Thiền tông đời Đường là gì?

  • A. Nam tông chủ trương ngộ tức thời; Bắc tông chủ trương tu tập dần dần.
  • B. Nam tông tập trung ở Lạc Dương; Bắc tông tập trung ở Quảng Đông.
  • C. Nam tông y cứ kinh Kim Cang; Bắc tông y cứ kinh Pháp Hoa.
  • D. Nam tông chú trọng văn tự; Bắc tông chủ trương bất lập văn tự.

Câu 16. "Hội Xương pháp nạn" (Võ Tông phế Phật) diễn ra vào cuối đời Đường đã gây ra hậu quả nghiêm trọng nhất là gì?

  • A. Phật giáo hoàn toàn biến mất khỏi Trung Quốc.
  • B. Kinh điển và truyền thống các tông phái học thuật bị tàn rã do thất lạc tài liệu.
  • C. Tăng sĩ phải chuyển sang tu tập theo Đạo giáo.
  • D. Triều đình nhà Đường sụp đổ ngay lập tức.

Câu 17. Vị Thiền sư nào đời Ngũ Đại là tác giả bộ "Tông Kính Lục", chủ trương dung hợp Thiền giáo nhất chí?

  • A. Huệ Năng.
  • B. Thần Tú.
  • C. Vĩnh Minh Diên Thọ.
  • D. Lâm Tế Nghĩa Huyền.

Câu 18. Bộ Đại Tạng Kinh được khắc bản gỗ quy mô lớn đầu tiên trong lịch sử Trung Quốc là bộ nào?

  • A. Khế Đan Đại Tạng Kinh.
  • B. Thục Bản (thời Tống Thái Tông).
  • C. Long Tạng (thời Thanh).
  • D. Gia Hưng Tạng (thời Minh).

Câu 19. Đặc điểm nổi bật nhất của Phật giáo thời Tống, Liêu, Kim là gì?

  • A. Sáng tạo ra nhiều tông phái mới lạ.
  • B. Xu hướng điều hòa, dung hợp giữa Thiền và Tịnh Độ.
  • C. Độc tôn một tông phái duy nhất là Pháp Tướng tông.
  • D. Bài trừ hoàn toàn văn hóa Nho giáo.

Câu 20. Khái niệm "Văn tự thiền" đời Tống có nghĩa là gì?

  • A. Chỉ sử dụng chữ viết để tu hành, không cần ngồi thiền.
  • B. Sử dụng văn học, thơ ca và các bộ "Ngữ lục" để diễn đạt trạng thái ngộ đạo.
  • C. Cấm sử dụng kinh điển trong tu tập.
  • D. Dịch lại toàn bộ kinh điển sang tiếng hiện đại.

Câu 21. Bản "Kim Tạng" (thời nhà Kim) được phát hiện vào năm 1933 tại đâu?

  • A. Chùa Bạch Mã (Lạc Dương).
  • B. Chùa Quảng Thắng (Sơn Tây).
  • C. Động Đôn Hoàng.
  • D. Cung điện Ung Hòa (Bắc Kinh).

Câu 22. Dưới thời nhà Minh, loại tự viện nào chuyên về nghiên cứu giáo lý Thiên Thai, Hoa Nghiêm, Duy Thức?

  • A. Chùa Thiền.
  • B. Chùa Giảng.
  • C. Chùa Giáo.
  • D. Chùa Công đức phần tự.

Câu 23. Vị đại sư nào đời Minh được coi là người lấy giới luật làm cơ sở để điều hòa giữa Thiền định và Niệm Phật?

  • A. Liên Trì Châu Hoằng.
  • B. Tử Bách Chân Khả.
  • C. Hám Sơn Đức Thanh.
  • D. Ngẫu Ích Trí Húc.

Câu 24. Bộ Đại Tạng Kinh nào thời Minh được khắc theo hình thức "phương sách" (kinh xếp) rất tiện lợi cho việc đọc tụng?

  • A. Nam Tạng.
  • B. Bắc Tạng.
  • C. Gia Hưng Tạng (Minh Bản).
  • D. Thục Bản.

Câu 25. Nhà Thanh (1662 - 1912) ưu ái Lạt Ma giáo hơn Phật giáo truyền thống chủ yếu vì lý do gì?

  • A. Vì các vua nhà Thanh không tin vào giáo lý Đại thừa.
  • B. Nhằm thực hiện chiến lược cai trị và ổn định vùng biên cương Mông Cổ, Tây Tạng.
  • C. Vì Phật giáo truyền thống không có kinh điển bằng tiếng Mãn.
  • D. Vì Lạt Ma giáo không yêu cầu tăng sĩ phải tuân thủ giới luật.

… và còn 15 câu nữa. Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 40 câu và xem đáp án.

Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó