Kiểm tra từ vựng tiếng Anh - Sở thích và Sống khỏe | i-quiz.vn@stop article@stop Kiểm tra từ vựng tiếng Anh - Sở thích và Sống khỏe | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

Kiểm tra từ vựng tiếng Anh - Sở thích và Sống khỏe

Image Exam
2026-08-03 11:26:57
Nhi Lê
Tên đề thi: Kiểm tra từ vựng tiếng Anh - Sở thích và Sống khỏe
Tác giả: Nhi Lê
Số lượng câu hỏi: 20
Thời gian làm bài: 01:00:00
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi:
Tổng số điểm của đề thi: 20
Số lượt thi: 1
Lệ phí thi: Miễn phí
Bảng xếp hạng
User avatar
Nhi Lê
19
2026-08-03 11:31:22
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store


Nội dung đề thi: Kiểm tra từ vựng tiếng Anh - Sở thích và Sống khỏe

Xem trước 20/20 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. Từ nào sau đây có nghĩa là 'sưu tầm tem'?

  • A. collect stamps
  • B. collecting coins
  • C. make models
  • D. build dollhouses

Câu 2. Từ nào có nghĩa là làm vườn

  • A. skating
  • B. gardening
  • C. playing board games
  • D. arrange flowers

Câu 3. Từ nào sau đây có nghĩa là 'kem chống nắng'?

  • A. suncream
  • B. sunburn
  • C. lip balm
  • D. chapped

Câu 4. Từ nào sau đây có nghĩa là 'cưỡi ngựa'?

  • A. horse riding
  • B. mountain climbing
  • C. fishing
  • D. swimming

Câu 5. Từ nào sau đây có nghĩa là 'tập thể dục'?

  • A. exercise
  • B. diet
  • C. fit
  • D. active

Câu 6. Từ nào sau đây có nghĩa là 'môi nứt nẻ'?

  • A. chapped lips
  • B. red spots
  • C. dim light
  • D. skin condition

Câu 7. Hoạt động nào sau đây là một hoạt động trong nhà?

  • A. mountain climbing
  • B. playing board games
  • C. cycling
  • D. boating

Câu 8. Từ nào sau đây có nghĩa là 'chế độ ăn'?

  • A. diet
  • B. protein
  • C. vegetable
  • D. soybean

Câu 9. Từ nào sau đây có nghĩa là 'làm mô hình'?

  • A. make models
  • B. carve wood
  • C. build dollhouses
  • D. arrange flowers

Câu 10. Từ nào sau đây có nghĩa là 'đi đạp xe'?

  • A. go cycling
  • B. go boating
  • C. go swimming
  • D. go fishing

Câu 11. Từ nào sau đây có nghĩa là 'sưu tầm tiền xu'?

  • A. collect stamps
  • B. collecting coins
  • C. make models
  • D. build dollhouses

Câu 12. Từ nào có nghĩa là quan trọng?

  • A. skating
  • B. gardening
  • C. important
  • D. arrange flowers

Câu 13. Từ nào sau đây có nghĩa là 'chạm khắc gỗ'?

  • A. carve wood
  • B. horse riding
  • C. mountain climbing
  • D. swimming

Câu 14. Từ nào sau đây có nghĩa là 'cắm hoa'?

  • A. arrange flowers
  • B. build dollhouses
  • C. make models
  • D. collect stamps

Câu 15. Từ nào có nghĩa là tập thể dục?

  • A. boating
  • B. cycling
  • C. exercising
  • D. playing board games

Câu 16. Từ nào sau đây có nghĩa là 'cháy nắng'?

  • A. suncream
  • B. sunburn
  • C. lip balm
  • D. dim light

Câu 17. Từ nào sau đây có nghĩa là 'đi chèo thuyền'?

  • A. go boating
  • B. go cycling
  • C. go swimming
  • D. go fishing

Câu 18. Từ nào sau đây có nghĩa là 'nước ngọt'?

  • A. soft drinks
  • B. protein
  • C. tofu
  • D. soybean

Câu 19. Từ nào sau đây có nghĩa là 'chế độ ăn'?

  • A. diet
  • B. vegetarian
  • C. protein
  • D. exercise

Câu 20. Từ nào sau đây có nghĩa là 'tài khoản mạng xã hội'?

  • A. social networking accounts
  • B. photos
  • C. books
  • D. music
Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó