Trắc nghiệm từ vựng tiếng Nhật - Minna no Nihongo sơ cấp 1 (Bài 1-4) | i-quiz.vn@stop article@stop Trắc nghiệm từ vựng tiếng Nhật - Minna no Nihongo sơ cấp 1 (Bài 1-4) | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

Trắc nghiệm từ vựng tiếng Nhật - Minna no Nihongo sơ cấp 1 (Bài 1-4)

Image Exam
2026-08-02 13:47:12
acc shopee
Tên đề thi: Trắc nghiệm từ vựng tiếng Nhật - Minna no Nihongo sơ cấp 1 (Bài 1-4)
Tác giả: acc shopee
Số lượng câu hỏi: 50
Thời gian làm bài: 01:00:00
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi:
Tổng số điểm của đề thi: 50
Số lượt thi: 7
Lệ phí thi: Miễn phí

Chú ý: Bạn phải tiến hành để làm đề thi này.

Bảng xếp hạng
User avatar
acc shopee
50
2026-08-02 15:09:09
User avatar
WIBU Qua Đường
28
2026-08-02 13:53:51
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store


Nội dung đề thi: Trắc nghiệm từ vựng tiếng Nhật - Minna no Nihongo sơ cấp 1 (Bài 1-4)

Xem trước 25/50 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. Từ '学生' có nghĩa là gì?

  • A. Giáo viên
  • B. Học sinh
  • C. Nhân viên
  • D. Bác sĩ

Câu 2. Từ nào sau đây có nghĩa là 'bệnh viện'?

  • A. 病院
  • B. 会社
  • C. 学校
  • D. 銀行

Câu 3. Từ '先生' có nghĩa là gì?

  • A. Bác sĩ
  • B. Giáo viên
  • C. Học sinh
  • D. Nhân viên

Câu 4. Từ nào sau đây có nghĩa là 'ngân hàng'?

  • A. 病院
  • B. 会社
  • C. 銀行
  • D. 学校

Câu 5. Từ '会社員' có nghĩa là gì?

  • A. Nhân viên công ty
  • B. Giáo viên
  • C. Bác sĩ
  • D. Học sinh

Câu 6. Từ nào sau đây có nghĩa là 'trường học'?

  • A. 銀行
  • B. 学校
  • C. 病院
  • D. 会社

Câu 7. Từ '医者' có nghĩa là gì?

  • A. Giáo viên
  • B. Nhân viên
  • C. Bác sĩ
  • D. Học sinh

Câu 8. Từ nào sau đây có nghĩa là 'công ty'?

  • A. 学校
  • B. 銀行
  • C. 病院
  • D. 会社

Câu 9. Từ '友達' có nghĩa là gì?

  • A. Bạn bè
  • B. Gia đình
  • C. Đồng nghiệp
  • D. Người yêu

Câu 10. Từ nào sau đây có nghĩa là 'bạn bè'?

  • A. 家族
  • B. 友達
  • C. 同僚
  • D. 恋人

Câu 11. Từ '日本' có nghĩa là gì?

  • A. Nhật Bản
  • B. Trung Quốc
  • C. Hàn Quốc
  • D. Việt Nam

Câu 12. Từ nào sau đây có nghĩa là 'giáo viên'?

  • A. 学生
  • B. 先生
  • C. 医者
  • D. 教師

Câu 13. Từ '電話' có nghĩa là gì?

  • A. Điện thoại
  • B. Máy tính
  • C. Tivi
  • D. Đồng hồ

Câu 14. Từ nào sau đây có nghĩa là 'sách'?

  • A. 新聞
  • B. 雑誌
  • C. 本
  • D. 手紙

Câu 15. Từ '時計' có nghĩa là gì?

  • A. Máy tính
  • B. Đồng hồ
  • C. Điện thoại
  • D. Tivi

Câu 16. Từ nào sau đây có nghĩa là 'bút chì'?

  • A. 鉛筆
  • B. 消しゴム
  • C. ノート
  • D. ペン

Câu 17. Từ '新聞' có nghĩa là gì?

  • A. Tạp chí
  • B. Sách
  • C. Báo
  • D. Thư

Câu 18. Từ nào sau đây có nghĩa là 'cửa hàng'?

  • A. 店
  • B. 駅
  • C. 学校
  • D. 病院

Câu 19. Từ '車' có nghĩa là gì?

  • A. Xe đạp
  • B. Xe máy
  • C. Xe hơi
  • D. Tàu hỏa

Câu 20. Từ nào sau đây có nghĩa là 'bút bi'?

  • A. 鉛筆
  • B. 消しゴム
  • C. ノート
  • D. ボールペン

Câu 21. Từ '本' có nghĩa là gì?

  • A. Sách
  • B. Bút
  • C. Bàn
  • D. Ghế

Câu 22. Từ nào sau đây có nghĩa là 'người Nhật'?

  • A. 日本人
  • B. 学生
  • C. 先生
  • D. 友達

Câu 23. Từ '学校' có nghĩa là gì?

  • A. Công ty
  • B. Trường học
  • C. Bệnh viện
  • D. Ngân hàng

Câu 24. Từ nào sau đây có nghĩa là 'bạn bè'?

  • A. 友達
  • B. 先生
  • C. 学生
  • D. 医者

Câu 25. Từ '車' có nghĩa là gì?

  • A. Xe hơi
  • B. Xe đạp
  • C. Xe máy
  • D. Xe buýt

… và còn 25 câu nữa. Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 50 câu và xem đáp án.

Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó