scientists (nhà khoa học) hoặc behavior ➔ Chọn observing (quan sát). | i-quiz.vn@stop article@stop
Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!
Tải trên Google Play Tải trên App StoreXem trước 25/80 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.
Câu 1. scientists (nhà khoa học) hoặc behavior ➔ Chọn observing (quan sát).
Câu 2. new policy (chính sách mới) ➔ Chọn established (thiết lập/ban hành).
Câu 3. documentary (phim tài liệu) hoặc showed you ➔ Chọn previously (trước đây).
Câu 4. car (ô tô) + problems (vấn đề) ➔ Chọn replace (thay thế).
Câu 5. mornings (buổi sáng) nằm ở cuối câu ➔ Chọn generally (thông thường).
Câu 6. baby (em bé) hoặc name (tên) ➔ Điền gender (giới tính).
Câu 7. students (học sinh) + well behaved (ngoan) ➔ Điền discipline (kỷ luật/rèn giũa).
Câu 8. four uncles (4 người chú) / 11 cousins ➔ Điền extended family (đại gia đình).
Câu 9. leader (thủ lĩnh) ➔ Điền social structures (cấu trúc xã hội).
Câu 10. fear (nỗi sợ) ➔ Điền intense (mãnh liệt).
Câu 11. eye (mắt) ➔ Điền contact (eye contact = giao tiếp bằng mắt).
Câu 12. from happening (xảy ra) ➔ Điền prevent (ngăn chặn).
Câu 13. immediate (ngay lập tức/trực tiếp) hoặc mom, sister ➔ Điền family (immediate family = gia đình ruột thịt).
Câu 14. (predict - dự đoán): Nối với câu có chữ future (tương lai) ➔ Đáp án
Câu 15. (previous - trước đó): Nối với câu có chữ before something else (trước thứ gì đó) ➔ Đáp án c.
Câu 16. (preview - xem trước): Nối với câu có chữ see a short part (xem một đoạn ngắn) ➔ Đáp án
Câu 17. detectives (thám tử) hoặc crime scene (hiện trường vụ án) ➔ Điền examining (khám nghiệm/kiểm tra).
Câu 18. lawyer (luật sư) ➔ Điền prove (chứng minh).
Câu 19. to finding out (tìm ra) ➔ Điền committed (cam kết/tận tụy).
Câu 20. theft (vụ trộm) ➔ Điền suspect (nghi phạm).
Câu 21. chemical (hóa chất) ➔ Điền presence (sự hiện diện).
Câu 22. table (cái bàn) hoặc doesn't break (không bị vỡ) ➔ Chọn place (đặt, để).
Câu 23. face (khuôn mặt) ➔ Chọn features (đặc điểm).
Câu 24. skeletons (bộ xương) ➔ Chọn delicate (mỏng manh/dễ vỡ).
Câu 25. history (lịch sử) hoặc Mabel (tên người) ➔ Chọn specializes (chuyên về).
… và còn 55 câu nữa. Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 80 câu và xem đáp án.